boldly
/ˈboʊldli/In a brave and confident way, without fear of taking risks or expressing feelings.
Tiếng Việt
một cách táo bạo
BÂU-li
Nhấn mạnh âm đầu BÂU, âm 'd' thường bị lược bỏ hoặc đọc rất nhẹ trong giao tiếp tự nhiên, âm cuối đọc là 'li'.
Một cách dũng cảm và tự tin, không sợ hãi khi đối mặt với rủi ro hoặc bày tỏ cảm xúc.
Meanings
2 meanings
1In a brave, confident way; without being afraid to say what you feel or to take risks.general
Một cách dũng cảm, tự tin; không ngại nói ra cảm nghĩ của mình hoặc chấp nhận rủi ro.
“He stepped boldly forward to speak.”
“Anh ấy đã mạnh dạn bước lên phía trước để phát biểu.”
- He advanced boldly and knocked on the door.
- His secretary boldly asks, "Aren't you going to ask me out for dinner?"
Dùng để miêu tả hành động dũng cảm, tự tin, thường mang nghĩa tích cực. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'mạnh dạn' hoặc 'táo bạo' tùy ngữ cảnh.
2In a way that is easy to see or has a strong clear appearance.general
Một cách rõ nét, dễ nhìn thấy hoặc có vẻ ngoài nổi bật, mạnh mẽ.
“The fabric was boldly patterned and coloured.”
“Tấm vải có hoa văn và màu sắc rất đậm nét.”
- The headline was boldly printed across the front page.
- She wore a boldly striped dress.
Khi dùng cho màu sắc, đường nét hoặc thiết kế, 'boldly' mang nghĩa là 'đậm nét', 'rực rỡ' hoặc 'nổi bật', hoàn toàn không liên quan đến sự dũng cảm.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- boldly assert
- boldly claim
- boldly declare
- boldly go
- boldly state
- step boldly
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He spoke bold.
He spoke boldly.
Use the adverb 'boldly' to describe how an action (verb) is performed, not the adjective 'bold'.
She boldly to the front.
She stepped boldly to the front.
'Boldly' is an adverb and needs a verb to modify.
He is a boldly man.
He is a bold man.
Use the adjective 'bold' to describe a noun, not the adverb 'boldly'.
They boldly went to where no one has gone.
They boldly went where no one has gone.
No preposition 'to' is needed before 'where'.
The room was painted in boldly colors.
The room was painted in bold colors.
Use the adjective 'bold' to modify the noun 'colors'.
Don't confuse with
- bravely
in a way that shows courage, especially in enduring hardship or danger
“She fought bravely against the illness.”
Use 'boldly' when emphasizing confidence, taking risks, or breaking rules; use 'bravely' when emphasizing enduring fear, pain, or danger.
Academic collocations
Words that pair with "boldly" in formal and academic writing
- verb
- argueassertclaimdeclarestate
In context
Real-world examples
- business
She boldly presented her startup idea to the investors.
Cô ấy đã táo bạo trình bày ý tưởng khởi nghiệp của mình với các nhà đầu tư.
Văn hóa khởi nghiệp (startup) đang rất phát triển ở Việt Nam, việc tự tin trình bày ý tưởng là kỹ năng quan trọng để thu hút vốn.
- academic
The student boldly questioned the professor's theory during the lecture.
Cậu sinh viên đã mạnh dạn đặt câu hỏi về lý thuyết của giáo sư trong buổi học.
Trong văn hóa giáo dục truyền thống Á Đông, việc chất vấn giáo viên ít phổ biến, nên hành động này thể hiện sự tự tin và tư duy phản biện cao của giới trẻ hiện đại.
- daily life
He boldly wore a bright pink suit to the traditional wedding.
Anh ấy đã táo bạo mặc một bộ vest màu hồng rực tới đám cưới truyền thống.
Đám cưới ở Việt Nam thường chuộng trang phục lịch sự, màu sắc nhã nhặn. Việc mặc màu quá nổi bật thể hiện cá tính mạnh và đôi khi phá vỡ quy chuẩn thông thường.
- arts
The artist boldly mixed traditional Vietnamese patterns with modern street art.
Người nghệ sĩ đã mạnh dạn kết hợp các họa tiết truyền thống Việt Nam với nghệ thuật đường phố hiện đại.
Sự giao thoa giữa truyền thống và hiện đại đang là xu hướng phổ biến trong giới trẻ và nghệ thuật đương đại tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, sự 'táo bạo' (boldly) đôi khi có thể bị nhầm lẫn với sự thiếu tôn trọng nếu áp dụng không đúng ngữ cảnh, đặc biệt là khi giao tiếp với người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao hơn.
- Tuy nhiên, trong môi trường kinh doanh và học thuật hiện đại, việc hành động 'một cách mạnh dạn' (boldly) ngày càng được khuyến khích để thể hiện năng lực, sự tự tin và tư duy đổi mới.
Etymology
From Middle English 'boldely', from Old English 'bealdlīce' (meaning 'boldly, earnestly'), which is equivalent to 'bold' + '-ly'. The root 'bold' traces back to Proto-Germanic '*balthaz' (strong, brave).
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.