bass
/beɪs/, /bæs/A word with two distinct meanings and pronunciations: low-pitched musical sounds or instruments (/beɪs/), and various types of edible fish (/bæs/).
Tiếng Việt
bass (âm trầm / cá vược)
Bê-y-s (âm nhạc) hoặc Bát-s (con cá)
Khi nói về âm nhạc, phát âm giống 'base' (bê-y-s). Khi nói về cá, phát âm giống 'mass' (bát-s).
Từ có hai nghĩa và cách phát âm riêng biệt: âm thanh hoặc nhạc cụ có âm trầm (/beɪs/), và các loại cá ăn được (/bæs/).
Meanings
5 meanings
1The lowest range of musical notes; the lowest part in a piece of music.nounarts culture
Dải âm thấp nhất của các nốt nhạc; phần thấp nhất trong một bản nhạc (âm trầm).
“The bass was so loud that the windows vibrated.”
“Tiếng bass lớn đến mức cửa sổ cũng phải rung chuyển.”
- He has a deep, resonant bass.
- The song features a heavy bass line.
- I could hear the thumping bass from the party next door.
Trong tiếng Việt, giới trẻ thường mượn thẳng từ 'bass' để nói về loa hoặc dàn âm thanh. Hãy nhớ phát âm là /beɪs/.
2A man with the lowest singing voice; the voice itself.nounarts culture
Người đàn ông có giọng hát thấp nhất; chính giọng hát đó (giọng nam trầm).
“He sings bass in the local choir.”
“Anh ấy hát giọng nam trầm trong dàn hợp xướng địa phương.”
- The choir is looking for two more basses.
- His voice settled into a rich bass as he got older.
Thuật ngữ này tương đương với 'basso' trong nhạc cổ điển. Phân biệt với 'baritone' (nam trung) cao hơn một chút.
3A musical instrument that plays very low notes, such as a double bass or a bass guitar.nounarts culture
Một nhạc cụ chơi các nốt rất thấp, chẳng hạn như đàn double bass hoặc đàn guitar bass.
“She plays the bass in a jazz trio.”
“Cô ấy chơi guitar bass trong một ban nhạc jazz ba người.”
- He's learning to play the electric bass.
- The orchestra has six double basses.
Người Việt thường gọi tắt là 'đàn bass'. Trong dàn nhạc giao hưởng, nó thường chỉ đại phong cầm (double bass).
4A type of fish that lives in the sea or in rivers and is used for food.nounfood
Một loại cá sống ở biển hoặc sông và được dùng làm thực phẩm (cá chẽm, cá vược).
“We had grilled sea bass for dinner.”
“Chúng tôi đã ăn cá vược nướng cho bữa tối.”
- The lake is famous for its large-mouth bass.
- He caught a five-pound bass.
- Striped bass are popular with sports fishermen.
Lưu ý phát âm là /bæs/ (giống 'bát' trong tiếng Việt nhưng có âm 's' cuối). 'Sea bass' thường được dịch là cá chẽm trong thực đơn nhà hàng tại Việt Nam.
5Playing, singing, or producing the lowest range of musical notes.adjectivearts culture
Chơi, hát hoặc tạo ra dải nốt nhạc thấp nhất.
“He has a very deep bass voice.”
“Anh ấy có một giọng nam trầm rất sâu.”
- The bass drum provides the heartbeat of the band.
- He played a bass trombone in the orchestra.
Khi dùng làm tính từ, 'bass' luôn đứng trước danh từ để chỉ đặc tính âm thanh thấp.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- bass guitar
- bass line
- bass singer
- sea bass
- striped bass
- deep bass
- bass voice
- bass drum
- bass clef
- bass part
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- singular
Inflections
- plural
- basses
Word family
- bass, bassistnoun
Usage patterns
- bass in something
- play (the) bass
- bass something
Avoid mistakes
Common mistakes
I caught a big /beɪs/.
I caught a big /bæs/.
The fish is pronounced like 'mass', not like 'base'.
He plays the base guitar.
He plays the bass guitar.
In music, the spelling is always 'bass'.
The sea base was delicious.
The sea bass was delicious.
The fish is spelled 'bass'.
Turn up the /bæs/.
Turn up the /beɪs/.
Low-frequency sound is pronounced like 'base'.
He is a base singer.
He is a bass singer.
Musical roles use the 'bass' spelling.
Don't confuse with
- base
The bottom part of something.
“The lamp has a heavy metal base.”
Spelled 'base' for 'bottom', but 'bass' for 'low music' even though they sound the same.
Academic collocations
Words that pair with "bass" in formal and academic writing
- verb
- produceamplifyrecord
- adjective
- deepheavyresonantelectric
- noun
- frequencyrangeclefsinger
- preposition
- inon
In context
Real-world examples
- daily life
Can you turn up the bass on the speaker? I want to feel the beat.
Bạn có thể vặn tăng âm bass trên loa lên không? Tôi muốn cảm nhận nhịp điệu.
Văn hóa nghe nhạc EDM và Vinahouse rất phổ biến ở Việt Nam, nơi 'bass' là yếu tố được chú trọng hàng đầu.
- business
The restaurant's signature dish is steamed sea bass with soy sauce.
Món đặc trưng của nhà hàng là cá vược hấp xì dầu.
Cá chẽm (sea bass) hấp xì dầu là món ăn cao cấp phổ biến trong các bữa tiệc cưới hoặc tiếp khách tại Việt Nam.
- academic
In a choir, the bass section provides the harmonic foundation.
Trong một dàn hợp xướng, bè nam trầm tạo nên nền tảng hòa âm.
Dùng trong bối cảnh giảng dạy nhạc lý tại các nhạc viện hoặc nhà thờ.
- daily life
He bought a new five-string bass guitar for his rock band.
Anh ấy đã mua một cây đàn guitar bass 5 dây mới cho ban nhạc rock của mình.
Guitar bass là nhạc cụ không thể thiếu trong các ban nhạc rock sinh viên tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, từ 'bass' (phát âm /beɪs/) được mượn rất nhiều trong lĩnh vực âm thanh và loa đài.
- Cá 'bass' (phát âm /bæs/) thường được dịch là cá vược hoặc cá chẽm. Ở Việt Nam, cá chẽm là đặc sản vùng nước lợ, rất được ưa chuộng trong ẩm thực.
- Cần lưu ý sự khác biệt giữa 'bass' (âm trầm) và 'base' (căn cứ/nền tảng) vì chúng đồng âm nhưng khác nghĩa hoàn toàn.
Etymology
The musical term (pronounced /beɪs/) comes from the late 14th-century Middle English 'bas', an alteration of 'base' (low), influenced by Italian 'basso'. The fish name (pronounced /bæs/) comes from Old English 'bærs', meaning 'perch', of Germanic origin.
Exam levels
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển hỗ trợ dịch nghĩa chuyên ngành âm nhạc và sinh học.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.