banker
/ˈbæŋkər/A person who owns or has an important job at a bank, or the person in charge of money in certain games.
Tiếng Việt
chủ ngân hàng / nhà ngân hàng
BENG-kờ
Nhấn mạnh âm đầu BENG, âm cuối -kờ đọc nhẹ và lướt.
Người sở hữu hoặc giữ chức vụ quan trọng tại một ngân hàng, hoặc người quản lý tiền trong một số trò chơi.
Meanings
6 meanings
1A person who owns a bank or has an important job at a bank.business
Người sở hữu ngân hàng hoặc giữ chức vụ quan trọng tại ngân hàng (nhà ngân hàng, giám đốc ngân hàng).
“After the crash thousands of bankers were suddenly out of work.”
“Sau cuộc khủng hoảng, hàng ngàn nhà ngân hàng bỗng chốc mất việc.”
- a merchant banker
- an investment banker
- There was criticism of the level of bankers' bonuses.
Ở Việt Nam, từ 'banker' thường được giới trẻ dùng như một từ lóng để chỉ bất kỳ ai làm việc trong ngành ngân hàng, nhưng trong tiếng Anh chuẩn, nó thường chỉ những người ở cấp quản lý hoặc đầu tư (investment banker) chứ không phải giao dịch viên (teller).
2A person who is in charge of the money in particular games or a casino.casual
Người quản lý tiền trong các trò chơi cụ thể hoặc sòng bạc (nhà cái, người cầm cái).
“In this board game, one player must act as the banker.”
“Trong trò chơi cờ bàn này, một người chơi phải đóng vai trò làm nhà cái.”
- The banker deals the cards to the players.
Trong các trò chơi như Cờ tỷ phú (Monopoly) hoặc bài bạc, người này được gọi là 'nhà cái' hoặc 'người cầm cái'.
3An organization that provides the services of a bank.business
Tổ chức cung cấp các dịch vụ của một ngân hàng.
“The firm hopes to become the region's top banker.”
“Công ty hy vọng sẽ trở thành tổ chức ngân hàng hàng đầu của khu vực.”
Nghĩa này ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng trong văn bản kinh tế, tài chính để chỉ một tổ chức thay vì một cá nhân.
4The stone bench on which a mason cuts or squares their work.technical
Bàn đá hoặc bệ đá mà thợ xây dùng để cắt hoặc đẽo gọt tác phẩm của họ.
“The stonemason placed the rough block on the banker to begin carving.”
“Người thợ đá đặt khối đá thô lên bệ để bắt đầu chạm khắc.”
Đây là một thuật ngữ chuyên ngành (kỹ thuật/kiến trúc) rất hiếm gặp trong tiếng Anh giao tiếp thông thường.
5A type of envelope with a diamond shape or V-flap that opens on the long edge.office work
Một loại phong bì có nắp hình thoi hoặc chữ V mở ở cạnh dài.
“She placed the formal invitation in a standard banker envelope.”
“Cô ấy đặt tấm thiệp mời trang trọng vào một chiếc phong bì nắp chữ V tiêu chuẩn.”
Nghĩa này chủ yếu dùng trong ngành văn phòng phẩm. Ở Việt Nam thường gọi đơn giản là 'phong bì nắp chữ V'.
6A money changer.general
Người đổi tiền.
“The merchant visited the banker to exchange his foreign coins.”
“Thương gia đã đến gặp người đổi tiền để đổi những đồng tiền xu nước ngoài của mình.”
Nghĩa này đã lỗi thời (old-fashioned). Ngày nay người ta dùng 'money changer' hoặc 'currency exchange'.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He works as banker.
He works as a banker.
Professions require an indefinite article ('a' or 'an') in English.
The bankers is in a meeting.
The bankers are in a meeting.
The plural noun 'bankers' requires the plural verb 'are'.
She is an investment bank.
She is an investment banker.
Use 'banker' for the person, and 'bank' for the institution.
He went to the banker to withdraw cash.
He went to the bank to withdraw cash.
You go to a 'bank' (the place) or see a 'teller' for everyday cash withdrawals, not a 'banker'.
The banker of the game gave me 200 dollars.
The banker in the game gave me 200 dollars.
Use the preposition 'in' when referring to a role within a game.
Don't confuse with
- teller
a person employed to deal with customers' everyday transactions in a bank
“The bank teller helped me deposit my check.”
A teller serves customers at the counter; a banker usually manages the bank or handles large investments and loans.
Academic collocations
Words that pair with "banker" in formal and academic writing
- verb
- adviseinvestmanageregulate
- adjective
- prominentseniorinternationalcommercial
- noun
- investmentmerchantcentralbonus
- preposition
- atforwith
In context
Real-world examples
- daily life
Many young graduates aspire to become bankers due to the stable career path.
Nhiều sinh viên trẻ mới tốt nghiệp khao khát trở thành nhân viên ngân hàng nhờ lộ trình nghề nghiệp ổn định.
Từ 'banker' được giới trẻ Việt Nam dùng phổ biến như một danh từ mượn để chỉ nhân viên ngân hàng nói chung.
- business
My uncle is a senior investment banker in Ho Chi Minh City.
Chú tôi là chuyên viên ngân hàng đầu tư cấp cao ở Thành phố Hồ Chí Minh.
Ngành ngân hàng là một trong những ngành nghề được đánh giá cao và có thu nhập tốt tại Việt Nam.
- academic
Central bankers are meeting to discuss inflation rates.
Các lãnh đạo ngân hàng trung ương đang họp để thảo luận về tỷ lệ lạm phát.
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đóng vai trò là ngân hàng trung ương, điều hành chính sách tiền tệ quốc gia.
- casual
When we play Monopoly, my sister always wants to be the banker.
Khi chúng tôi chơi Cờ tỷ phú, em gái tôi luôn muốn làm thủ quỹ.
Cờ tỷ phú (Monopoly) là một trò chơi cờ bàn phổ biến ở Việt Nam, nơi vai trò 'banker' rất quen thuộc với giới trẻ.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'banker' thường được sử dụng như một từ mượn tiếng Anh trong giao tiếp hàng ngày của giới trẻ và dân công sở để chỉ bất kỳ ai làm việc trong ngân hàng (bao gồm cả giao dịch viên, nhân viên tín dụng). Tuy nhiên, trong tiếng Anh chuẩn, 'banker' thường chỉ những người ở vị trí quản lý, giám đốc hoặc chuyên viên đầu tư cấp cao.
- Làm việc trong ngành ngân hàng được xã hội Việt Nam coi là một nghề nghiệp danh giá, ổn định và có mức thu nhập cao, đặc biệt là thường được chú ý vào các dịp thưởng Tết.
Etymology
From Middle English bankour, borrowed from Old French banquier, from banque ('bank') + -ier ('-er'). Ultimately from Italian banca.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.