bacon
/ˈbeɪkən/Cured meat from the back or sides of a pig, usually served in thin slices.
Tiếng Việt
thịt xông khói
BÊI-cần
Nhấn mạnh âm đầu BÊI, âm cuối -cần đọc nhẹ và lướt.
Thịt lợn từ phần lưng hoặc bụng được ướp muối và xông khói, thường được thái lát mỏng.
Meanings
5 meanings
1Meat from the back or sides of a pig that has been cured (preserved using salt or smoke), usually served in thin slices.daily life
Thịt từ phần lưng hoặc bụng của lợn đã được bảo quản (bằng cách ướp muối hoặc xông khói), thường được phục vụ dưới dạng thái lát mỏng.
“a rasher of bacon”
“một lát thịt xông khói”
- Fry the bacon until crisp.
- I'll have two rashers of bacon and a fried egg.
- A whole side of bacon was hanging from a hook on the ceiling.
Lưu ý 'bacon' là danh từ không đếm được. Để đếm, người bản xứ dùng 'a piece of bacon', 'a slice of bacon' hoặc 'a rasher of bacon' (một lát thịt xông khói).
2To be successful at something; to earn money for your family to live on (used in the idiom 'bring home the bacon').informal
Thành công trong việc gì đó; kiếm tiền để nuôi sống gia đình (dùng trong thành ngữ 'bring home the bacon').
“His friends had all gone to college or were bringing home the bacon.”
“Tất cả bạn bè của anh ấy đều đã vào đại học hoặc đang đi làm kiếm tiền nuôi gia đình.”
- Men were once solely responsible for bringing home the bacon.
- They said they would bring home the bacon, but so far they have done no such thing, with sales falling 14%.
Thành ngữ 'bring home the bacon' rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, mang ý nghĩa tương đương với 'trở thành trụ cột kinh tế của gia đình' trong tiếng Việt.
3To rescue somebody from a very difficult situation (used in the idiom 'save somebody's bacon').informal
Cứu ai đó thoát khỏi một tình huống rất khó khăn (dùng trong thành ngữ 'save somebody's bacon').
“Thanks for helping me with that report, you really saved my bacon.”
“Cảm ơn vì đã giúp tôi làm báo cáo đó, bạn thực sự đã cứu nguy cho tôi.”
Thành ngữ này mang sắc thái thân mật (informal), thường dùng để cảm ơn ai đó đã giúp mình thoát khỏi rắc rối lớn.
4A similar product made without meat, or from meat other than pork.daily life
Một sản phẩm tương tự được làm không có thịt, hoặc từ loại thịt khác ngoài thịt lợn.
“I prefer turkey bacon for breakfast.”
“Tôi thích ăn thịt gà tây xông khói cho bữa sáng hơn.”
Ở các nước phương Tây, có nhiều loại 'bacon' làm từ gà tây (turkey bacon) hoặc thực vật (vegan bacon) dành cho người ăn kiêng hoặc theo tôn giáo không ăn thịt lợn.
5The police or spies.slang
Cảnh sát hoặc điệp viên.
“Watch out, the bacon is patrolling the street.”
“Coi chừng, cớm đang đi tuần tra trên phố kìa.”
Đây là tiếng lóng (slang) mang tính miệt thị, bắt nguồn từ việc gọi cảnh sát là 'pig' (con lợn). Người học tiếng Anh nên biết để hiểu ngữ cảnh nhưng KHÔNG NÊN sử dụng trong giao tiếp thực tế.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
Avoid mistakes
Common mistakes
I ate two bacons for breakfast.
I ate two rashers of bacon for breakfast.
Bacon is an uncountable noun. To count it, use 'rashers', 'slices', or 'pieces'.
He cooked a bacon.
He cooked some bacon.
As an uncountable noun, bacon cannot be preceded by the indefinite article 'a'.
The bacons are in the fridge.
The bacon is in the fridge.
Bacon is uncountable and takes a singular verb.
I bought a packet of bacons.
I bought a packet of bacon.
Bacon does not have a plural form.
She is bringing home the bacons.
She is bringing home the bacon.
The idiom 'bring home the bacon' uses the singular, uncountable form.
Don't confuse with
- ham
meat from the upper part of a pig's leg, salted and dried or smoked
“I had a ham sandwich for lunch.”
Bacon is usually from the back or belly and is typically fried crisp, while ham is from the leg and often eaten cold.
Academic collocations
Words that pair with "bacon" in formal and academic writing
- verb
- frycookgrilleat
- adjective
- crispystreakysmokedunsmoked
- noun
- rasherslicefatgrease
- preposition
- ofwith
In context
Real-world examples
- daily life
I usually have bacon and eggs for breakfast on weekends.
Tôi thường ăn sáng với thịt xông khói và trứng vào dịp cuối tuần.
Bữa sáng kiểu Tây với thịt xông khói ngày càng phổ biến ở các quán cà phê và nhà hàng tại Việt Nam.
- business
The imported bacon is subject to strict food safety regulations.
Thịt xông khói nhập khẩu phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về an toàn thực phẩm.
Thịt xông khói nhập khẩu thường được bán trong các siêu thị lớn hoặc cửa hàng thực phẩm ngoại nhập tại Việt Nam.
- academic
Studies show that high consumption of processed meats like bacon may increase health risks.
Các nghiên cứu chỉ ra rằng việc tiêu thụ nhiều thịt chế biến sẵn như thịt xông khói có thể làm tăng rủi ro về sức khỏe.
Người Việt Nam ngày càng quan tâm đến sức khỏe và lưu ý hơn khi tiêu thụ các loại thịt chế biến sẵn.
- informal
Now that she has graduated, she needs to find a job and bring home the bacon.
Bây giờ cô ấy đã tốt nghiệp, cô ấy cần tìm một công việc và kiếm tiền nuôi gia đình.
Thành ngữ 'bring home the bacon' tương đương với khái niệm 'trụ cột gia đình' hoặc 'người kiếm cơm' trong văn hóa Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, 'bacon' thường được dịch là 'thịt xông khói' hoặc 'thịt ba chỉ xông khói'. Nó không phải là món ăn truyền thống của người Việt nhưng rất phổ biến trong các món ăn phương Tây, bánh mì kẹp, hoặc pizza.
- Người Việt thường mua bacon ở dạng đóng gói sẵn trong siêu thị và áp chảo cho bữa sáng hoặc dùng làm nguyên liệu cuộn nấm kim châm, cuộn xúc xích trong các bữa tiệc nướng (BBQ).
Etymology
From Middle English 'bacoun', from Anglo-Norman 'bacon' or 'bacun' (pork, ham), from Old Low Franconian '*bakō' (ham, flitch), from Proto-Germanic '*bakô' (back). Ultimately related to the English word 'back'.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế.