autumn
/ˈɔːtəm/The season of the year between summer and winter when leaves change color and the weather becomes colder
Tiếng Việt
mùa thu
AW-tầm
Nhấn mạnh vào âm đầu 'AW' (như chữ 'o' kéo dài), âm 'tầm' đọc nhẹ hơn, âm 'n' ở cuối là âm câm không phát âm.
Mùa trong năm giữa mùa hè và mùa đông khi lá đổi màu và thời tiết trở nên lạnh hơn.
Meanings
3 meanings
1The season of the year between summer and winter, when leaves change colour and the weather becomes colder.noundaily life
Mùa trong năm giữa mùa hè và mùa đông, khi lá cây đổi màu và thời tiết trở nên lạnh hơn.
“We are planning to visit Japan in the autumn of 2025.”
“Chúng tôi dự định đi thăm Nhật Bản vào mùa thu năm 2025.”
- The trees turn beautiful colours in autumn.
- It was a mild autumn with very little rain.
- She starts her new job next autumn.
Đây là cách gọi phổ biến trong tiếng Anh-Anh (British English). Ở Mỹ, người ta thường dùng từ 'fall' hơn.
2The later part of a person's life or a period of time, especially after the peak of success or growth.nounliterary
Giai đoạn cuối của đời người hoặc của một thời kỳ, đặc biệt là sau thời kỳ đỉnh cao hoặc phát triển.
“He wrote his memoirs in the autumn of his life.”
“Ông ấy đã viết hồi ký vào những năm xế chiều của cuộc đời.”
- The empire was in its autumn, struggling to maintain control.
- She enjoyed the peace found in the autumn of her career.
Đây là cách dùng mang tính ẩn dụ (metaphorical). Trong tiếng Việt, chúng ta có thể dịch tương đương là 'xế chiều' hoặc 'tuổi già'.
3To spend the autumn season in a particular place.verbtravel
Dành cả mùa thu hoặc đi nghỉ mùa thu tại một nơi nào đó.
“The wealthy couple used to autumn in Tuscany to enjoy the harvest season.”
“Cặp đôi giàu có thường dành mùa thu ở Tuscany để tận hưởng mùa thu hoạch.”
- Many birds autumn in warmer climates before moving further south.
- They autumned at their country estate every year.
Cách dùng 'autumn' như một động từ rất hiếm gặp và mang sắc thái văn chương hoặc cổ điển. Người học nên ưu tiên dùng cấu trúc 'spend autumn in' cho giao tiếp thông thường.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable_uncountable
- intransitive
Inflections
- plural
- autumns
- third_person_singular
- autumns
- past_simple
- autumned
- past_participle
- autumned
- present_participle
- autumning
Word family
- autumnaladjective
Usage patterns
- in the autumn
- during the autumn
- autumn in [place]
Avoid mistakes
Common mistakes
I will visit in the autumns.
I will visit in the autumn.
Seasons are typically used in the singular when referring to a specific time.
The autumn is coming.
Autumn is coming.
The definite article 'the' is optional with seasons but often omitted in general statements.
Don't confuse with
- fall
North American term for autumn
“In the US, they call autumn 'fall'.”
Use 'fall' in American English and 'autumn' in British English
Academic collocations
Words that pair with "autumn" in formal and academic writing
- verb
- beginarrivespend
- adjective
- earlylatemildcold
- noun
- termsemesterequinox
- preposition
- induring
In context
Real-world examples
- daily life
Hanoi is most beautiful in the autumn when the milkwood flowers bloom.
Hà Nội đẹp nhất vào mùa thu khi hoa sữa nở.
Mùa thu Hà Nội là một biểu tượng văn hóa đặc trưng với thời tiết mát mẻ và hương hoa sữa.
- business
The company plans to launch the new product line this autumn.
Công ty dự kiến sẽ ra mắt dòng sản phẩm mới vào mùa thu năm nay.
Mùa thu thường gắn liền với quý 3 hoặc quý 4, thời điểm quan trọng cho các hoạt động kinh doanh cuối năm tại Việt Nam.
- academic
In Western literature, autumn often symbolizes the maturity of human life.
Trong văn học phương Tây, mùa thu thường tượng trưng cho sự trưởng thành của đời người.
Giúp bạn hiểu về tính biểu tượng của các mùa trong văn học so sánh.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, mùa thu gắn liền với Tết Trung Thu (Mid-Autumn Festival), một dịp lễ quan trọng cho trẻ em và gia đình.
- Người Việt thường phân biệt giữa mùa thu miền Bắc (có 4 mùa rõ rệt) và miền Nam (thường chỉ có mùa mưa và mùa khô), nên từ 'autumn' thường gợi nhắc đến không gian miền Bắc nhiều hơn.
- Trong thơ ca Việt Nam, mùa thu thường được miêu tả với hình ảnh lá vàng rơi và bầu trời trong xanh (như trong các bài thơ của Nguyễn Khuyến).
Etymology
From Old French autompne, from Latin autumnus (of uncertain origin). It replaced the Old English word hærfest (harvest) as the name for the season.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các tầng nghĩa chuyên sâu và ví dụ thực tế.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.