accountant
/əˈkaʊntənt/A person whose job is to keep or check financial accounts
Tiếng Việt
kế toán viên
ờ-KÁU-ntờnt
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'KÁU', âm cuối 't' phát âm nhẹ.
Người có công việc giữ hoặc kiểm tra các tài khoản tài chính.
Meanings
2 meanings
1A person whose job is to keep or check financial accounts.business
Một người có công việc là ghi chép hoặc kiểm tra các tài khoản tài chính.
“We talked to the company’s chief accountant.”
“Chúng tôi đã thảo luận với kế toán trưởng của công ty.”
- He qualified as an accountant last year.
- She works as an accountant for a large law firm.
- My accountant advised me to keep all my receipts.
Trong tiếng Anh chuyên ngành, 'chief accountant' tương đương với chức danh 'Kế toán trưởng' trong hệ thống kế toán Việt Nam.
2A person or company whose job is preparing the financial records of people, companies, or organizations.business
Một cá nhân hoặc công ty có công việc chuẩn bị các hồ sơ tài chính cho cá nhân, công ty hoặc tổ chức.
“According to figures compiled for accountant KPMG, year-on-year the negative trading statements were down 10%.”
“Theo số liệu được tổng hợp cho công ty kế toán KPMG, so với cùng kỳ năm ngoái, các báo cáo giao dịch tiêu cực đã giảm 10%.”
- The firm hired a forensic accountant to investigate the fraud.
- You should consult a tax accountant before filing your return.
Lưu ý rằng 'accountant' có thể dùng để chỉ cả một cá nhân hoặc một pháp nhân (công ty dịch vụ kế toán) cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp.
Word bank
Common phrases
- chief accountant
- chartered accountant
- certified public accountant
- tax accountant
- forensic accountant
- qualified accountant
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- accountants
Word family
- accountableadjective
- accountancynoun
- accountverb
Avoid mistakes
Common mistakes
He works as accountant.
He works as an accountant.
Professions require the indefinite article 'a' or 'an' when describing someone's job.
Don't confuse with
- bookkeeper
someone who records day-to-day financial transactions
“The bookkeeper records the sales, but the accountant prepares the annual report.”
Accountants typically have higher qualifications and analyze data; bookkeepers record it.
Academic collocations
Words that pair with "accountant" in formal and academic writing
- verb
- employhireconsult
- adjective
- qualifiedcharteredseniorchief
- noun
- firmfeesreport
- preposition
- withfor
In context
Real-world examples
- academic
My sister is studying to become a certified public accountant.
Em gái tôi đang học để trở thành một kế toán viên công chứng (CPA).
Chứng chỉ CPA rất được coi trọng tại Việt Nam và là mục tiêu nghề nghiệp của nhiều sinh viên ngành kế toán.
- business
Small business owners often hire an accountant to handle tax reports.
Các chủ doanh nghiệp nhỏ thường thuê kế toán để xử lý báo cáo thuế.
Tại Việt Nam, việc thuê kế toán dịch vụ rất phổ biến đối với các hộ kinh doanh cá thể và doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs).
- daily life
You should ask your accountant for advice on personal income tax deductions.
Bạn nên hỏi kế toán của mình để được tư vấn về việc giảm trừ gia cảnh khi tính thuế thu nhập cá nhân.
Quy định về thuế thu nhập cá nhân tại Việt Nam thường xuyên thay đổi, nên việc tham vấn chuyên gia là cần thiết.
- business
The chief accountant is responsible for the company's financial transparency.
Kế toán trưởng chịu trách nhiệm về tính minh bạch tài chính của công ty.
Vị trí 'Kế toán trưởng' (Chief Accountant) là một chức danh pháp lý bắt buộc trong các doanh nghiệp tại Việt Nam theo Luật Kế toán.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa công sở Việt Nam, kế toán (đặc biệt là kế toán trưởng) thường được coi là 'tay hòm chìa khóa' của doanh nghiệp.
- Ngày 10 tháng 11 hàng năm được xem là Ngày Quốc tế Kế toán, cũng thường được các cộng đồng kế toán tại Việt Nam chào mừng.
- Người Việt thường phân biệt rõ giữa 'kế toán' (nhân viên ghi chép sổ sách) và 'kiểm toán' (người kiểm tra lại các con số đó).
Etymology
Late Middle English: from Law French, present participle of Old French conter 'to count', from Latin computare 'calculate'.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa chuyên ngành và ví dụ song ngữ cho từ accountant.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.