zebra
/ˈziːbrə/An African wild animal like a horse with black and white stripes on its body.
Tiếng Việt
ngựa vằn
DÍ-brờ (Anh-Mỹ) / DÉ-brờ (Anh-Anh)
Trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên. Âm 'z' đọc rung dây thanh quản, âm 'brə' đọc nhẹ và lướt.
Một loài động vật hoang dã ở châu Phi giống ngựa, có sọc đen trắng trên cơ thể.
Meanings
4 meanings
1An African wild animal like a horse with black and white stripes (= lines) on its body.general
Một loài động vật hoang dã ở châu Phi giống ngựa, có sọc đen trắng (= các đường kẻ) trên cơ thể.
“We saw a herd of zebras grazing on the savanna during our safari.”
“Chúng tôi đã thấy một đàn ngựa vằn đang gặm cỏ trên thảo nguyên trong chuyến đi safari của mình.”
- The lion was stalking a young zebra in the tall grass.
- Zebras are closely related to horses and donkeys.
- Each zebra has a unique pattern of stripes.
Đây là nghĩa phổ biến nhất. Lưu ý dùng lượng từ 'đàn' (herd) khi nói về một nhóm ngựa vằn trong tiếng Việt.
2A place where pedestrians can cross the road, marked by black and white stripes (short for zebra crossing).daily life
Nơi người đi bộ có thể sang đường, được đánh dấu bằng các sọc đen trắng (viết tắt của zebra crossing).
“The car stopped to let the children walk across the zebra.”
“Chiếc xe dừng lại để nhường cho bọn trẻ đi bộ qua vạch kẻ đường.”
- You must give way to pedestrians on a zebra.
- He honked his horn at a pedestrian on the zebra.
Trong tiếng Việt, cụm từ này tương đương với 'vạch kẻ đường dành cho người đi bộ'. Người Việt không dùng từ 'ngựa vằn' để chỉ vạch kẻ đường trong giao tiếp hàng ngày.
3A sports referee or official, named for their black and white striped uniform.slang
Trọng tài hoặc quan chức thể thao, được gọi như vậy vì bộ đồng phục sọc đen trắng của họ.
“The zebras made some controversial calls during the final quarter of the game.”
“Các trọng tài đã đưa ra một số quyết định gây tranh cãi trong hiệp cuối của trận đấu.”
- The crowd started yelling at the zebra after the penalty flag was thrown.
Đây là tiếng lóng chủ yếu dùng trong thể thao Bắc Mỹ (như bóng bầu dục, bóng rổ). Người học tiếng Anh tại Việt Nam ít gặp nghĩa này trừ khi xem các giải đấu thể thao Mỹ.
4An unlikely medical diagnosis, especially for symptoms that are probably caused by a common ailment.technical
Một chẩn đoán y khoa khó xảy ra, đặc biệt đối với các triệu chứng có thể do một căn bệnh thông thường gây ra.
“When you hear hoofbeats, think of horses, not zebras; it's probably just a common cold.”
“Khi bạn nghe thấy tiếng vó ngựa, hãy nghĩ đến ngựa chứ đừng nghĩ đến ngựa vằn; đó có lẽ chỉ là bệnh cảm lạnh thông thường.”
- Medical students often look for zebras instead of diagnosing common diseases.
Thành ngữ y khoa này khuyên các bác sĩ nên nghĩ đến những căn bệnh phổ biến trước khi chẩn đoán những bệnh hiếm gặp. 'Ngựa vằn' ở đây tượng trưng cho căn bệnh hiếm.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- zebras
Avoid mistakes
Common mistakes
A flock of zebras was grazing.
A herd of zebras was grazing.
The collective noun for zebras (and most large mammals) is 'herd', not 'flock' (which is used for birds or sheep).
The zebra have black and white stripes.
The zebra has black and white stripes.
'Zebra' is a singular countable noun, so it requires the singular verb 'has'. Use 'zebras have' for the plural.
Zebras are native to Australia.
Zebras are native to Africa.
Factual error: Zebras are exclusively native to the African continent.
He was riding a zebra in the farm.
He was riding a horse on the farm.
Zebras are wild animals and are generally not domesticated or ridden like horses.
I walked across the zebra cross.
I walked across the zebra crossing.
The correct term for the pedestrian crossing is 'zebra crossing', not 'zebra cross'.
Don't confuse with
- horse
a large solid-hoofed herbivorous mammal domesticated since prehistoric times
“She rode her horse through the field.”
Horses are domesticated and come in many solid colors; zebras are wild and always have black and white stripes.
Academic collocations
Words that pair with "zebra" in formal and academic writing
- verb
- grazemigrateroam
- adjective
- wildstripedAfrican
- noun
- herdstripecrossingspecies
- preposition
- inon
In context
Real-world examples
- daily life
The children were excited to see the zebra at the zoo.
Bọn trẻ rất hào hứng khi nhìn thấy ngựa vằn ở sở thú.
Sở thú (như Thảo Cầm Viên ở TP.HCM hay Thủ Lệ ở Hà Nội) là nơi phổ biến nhất để trẻ em Việt Nam có thể nhìn thấy ngựa vằn ngoài đời thực.
- business
Our new marketing campaign uses a zebra pattern to stand out.
Chiến dịch tiếp thị mới của chúng tôi sử dụng họa tiết ngựa vằn để trở nên nổi bật.
Họa tiết ngựa vằn (zebra print) đôi khi được dùng trong thời trang và thiết kế tại Việt Nam để tạo sự phá cách và thu hút sự chú ý.
- academic
Biologists study how the zebra's stripes help regulate its body temperature.
Các nhà sinh học nghiên cứu cách các sọc của ngựa vằn giúp điều hòa nhiệt độ cơ thể của nó.
Trong chương trình sinh học phổ thông tại Việt Nam, ngựa vằn thường được dùng làm ví dụ điển hình về sự thích nghi của động vật với môi trường sống.
- daily life
Please use the zebra crossing when walking to school.
Vui lòng sử dụng vạch kẻ đường dành cho người đi bộ khi đi bộ đến trường.
Ở Việt Nam, người ta thường gọi là 'vạch kẻ đường' hoặc 'vạch qua đường' thay vì dịch sát nghĩa là 'vạch ngựa vằn' như trong tiếng Anh.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, 'ngựa vằn' chủ yếu được biết đến qua sách báo, chương trình thế giới động vật trên tivi hoặc tại các sở thú lớn như Thảo Cầm Viên, Vinpearl Safari.
- Khái niệm 'zebra crossing' (vạch qua đường) thường được dịch là 'vạch kẻ đường dành cho người đi bộ' trong Luật Giao thông đường bộ Việt Nam. Người Việt hiếm khi gọi trực tiếp là 'vạch ngựa vằn' trong giao tiếp hàng ngày.
Etymology
Early 17th century: from Italian, Spanish, or Portuguese, originally denoting a wild ass, from Congolese (an extinct language of the Congo).
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam, cung cấp nghĩa và phát âm chuẩn.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa chi tiết, từ đồng nghĩa và các ví dụ minh họa phong phú.