witch
/wɪtʃ/A person, usually a woman, who is believed to have magical powers, especially in stories.
Tiếng Việt
phù thủy
UÍT-ch
Đọc giống vần 'uýt' trong tiếng Việt nhưng ngắn hơn, và nhớ bật âm 'ch' (/tʃ/) ở cuối từ.
Một người, thường là phụ nữ, được cho là có phép thuật, đặc biệt là trong các câu chuyện.
Meanings
4 meanings
1A woman who is believed to have magic powers, especially to do evil things. In stories, she usually wears a black pointed hat and flies on a broomstick.nounliterary
Một người phụ nữ được cho là có phép thuật, đặc biệt là để làm việc ác. Trong các câu chuyện, bà ta thường đội chiếc mũ đen chóp nhọn và cưỡi chổi bay.
“Many people believed her to be a witch.”
“Nhiều người tin rằng bà ta là một phù thủy.”
- The wicked witch cast a spell on the princess.
- She dressed up as a witch for Halloween.
Đây là nghĩa phổ biến nhất. Trong tiếng Việt, 'phù thủy' có thể dùng cho cả nam và nữ, nhưng trong tiếng Anh 'witch' thường chỉ nữ giới (nam là 'wizard' hoặc 'warlock').
2An offensive word for an unpleasant woman.nounsocial
Một từ xúc phạm dùng để chỉ một người phụ nữ khó chịu, độc ác.
“The old witch yelled at the children to get off her lawn.”
“Mụ phù thủy già quát tháo lũ trẻ bắt chúng ra khỏi bãi cỏ của bà ta.”
- I can't believe that witch tried to get you fired.
Nghĩa này mang tính xúc phạm (offensive). Trong tiếng Việt thường dịch là 'mụ phù thủy' hoặc 'mụ chằn tinh' để thể hiện thái độ tiêu cực.
3A person who follows Wicca or similar New Age pagan beliefs.noungeneral
Người theo đạo Wicca hoặc các tín ngưỡng ngoại giáo Thời đại Mới tương tự.
“She identifies as a green witch and practices herbal magic.”
“Cô ấy tự nhận mình là một phù thủy xanh (green witch) và thực hành phép thuật từ thảo mộc.”
- Modern witches often celebrate the changing of the seasons.
Trong ngữ cảnh tôn giáo hiện đại (Wicca), 'witch' không mang nghĩa xấu mà chỉ những người thực hành tín ngưỡng tôn trọng thiên nhiên.
4To dowse for water using a divining rod.verbrare
Dò tìm mạch nước ngầm bằng cách sử dụng một thanh gạch hoặc cành cây (gậy dò nước).
“He witched for water on the new property using a willow branch.”
“Ông ấy đã dò tìm mạch nước trên khu đất mới bằng một cành liễu.”
- The old farmer claimed he could witch a well better than any geologist.
Nghĩa động từ này rất hiếm gặp (rare) và chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ. Trong tiếng Việt có thể hiểu là 'dò mạch nước ngầm bằng phương pháp cảm xạ'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- intransitive
Inflections
- plural
- witches
- third_person_singular
- witches
- past_simple
- witched
- past_participle
- witched
- present_participle
- witching
Word family
- witchyadjective
- witchcraftnoun
- bewitchverb
Usage patterns
- a witch
- the wicked witch
- witch for something
Avoid mistakes
Common mistakes
I don't know witch way to go.
I don't know which way to go.
Do not confuse the magical person ('witch') with the question word/relative pronoun ('which').
He is a male witch.
He is a warlock / wizard. (Though 'witch' is sometimes used for men in modern Wicca)
In traditional stories, male magic users are usually called wizards or warlocks, not witches.
She was accused to be a witch.
She was accused of being a witch.
The verb 'accuse' is followed by 'of' + noun/gerund, not an infinitive.
The witches brew was bubbling.
The witch's brew was bubbling.
Use an apostrophe to show possession (witch's for singular, witches' for plural).
They went on a witch hunting.
They went on a witch hunt.
'Witch hunt' is a compound noun; do not add '-ing' to 'hunt' in this context.
Don't confuse with
- which
asking for information specifying one or more people or things from a definite set
“Which book do you want?”
'Witch' and 'which' are homophones (sound exactly the same) but have completely different meanings and spellings.
- wizard
a man who has magical powers, especially in legends and fairy tales
“The wizard cast a spell with his wand.”
Historically and in popular culture, 'witch' is typically used for women, while 'wizard' or 'warlock' is used for men.
Academic collocations
Words that pair with "witch" in formal and academic writing
- verb
- huntburnaccusepractice
- adjective
- wickedevilwhitemodern
- noun
- huntdoctorcrafttrial
- preposition
- oflike
In context
Real-world examples
- daily life
The children dressed up as witches and wizards for Halloween.
Bọn trẻ hóa trang thành phù thủy và pháp sư cho lễ Halloween.
Lễ hội Halloween ngày càng trở nên phổ biến với giới trẻ và trẻ em tại Việt Nam, hình ảnh phù thủy là một trong những trang phục đặc trưng nhất.
- business
The manager's witch hunt against whistleblowers created a toxic environment.
Cuộc săn lùng phù thủy (trù dập người tố giác) của người quản lý đã tạo ra một môi trường độc hại.
Thành ngữ 'witch hunt' thường được dịch là 'săn lùng phù thủy' hoặc 'trù dập' trong môi trường công sở tại Việt Nam để chỉ việc tìm kiếm và trừng phạt những người có ý kiến trái chiều.
- academic
Historically, the Salem witch trials serve as a cautionary tale about mass hysteria.
Về mặt lịch sử, các phiên tòa xét xử phù thủy ở Salem đóng vai trò như một câu chuyện cảnh báo về sự cuồng loạn của đám đông.
Sự kiện lịch sử này thường được nhắc đến trong các lớp học văn học hoặc lịch sử phương Tây tại Việt Nam.
- social
She was acting like a real witch during the meeting.
Cô ta cư xử như một mụ phù thủy thực sự trong suốt cuộc họp.
Giống như tiếng Anh, từ 'phù thủy' (hoặc 'mụ phù thủy') đôi khi được dùng như một từ lóng mang tính châm biếm để chỉ một người phụ nữ ghê gớm, đanh đá.
- cultural
The local witch doctor was consulted for a traditional remedy.
Thầy lang địa phương đã được hỏi ý kiến để tìm một phương thuốc truyền thống.
Khái niệm 'witch doctor' trong tiếng Anh có nét tương đồng với 'thầy cúng', 'thầy pháp' hoặc 'thầy lang' trong văn hóa dân gian Việt Nam, những người chữa bệnh bằng phương pháp tâm linh hoặc thảo mộc.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm 'phù thủy' thường được biết đến qua truyện cổ tích phương Tây hoặc phim ảnh (như Harry Potter). Nhân vật tương đương trong văn hóa dân gian Việt Nam thường là 'thầy cúng', 'thầy pháp' hoặc 'bà đồng'.
- Từ 'phù thủy' mang sắc thái tiêu cực trong các câu chuyện cổ tích (mụ phù thủy độc ác), nhưng ngày nay giới trẻ Việt Nam cũng dùng từ này với sắc thái tích cực hoặc trung tính khi nói về các nhân vật hư cấu có phép thuật.
- Cụm từ 'witch hunt' (săn lùng phù thủy) thường được dùng trên báo chí Việt Nam để chỉ các chiến dịch bôi nhọ, trù dập chính trị hoặc công kích cá nhân trên mạng xã hội.
Etymology
From Old English 'wicce' (female magician, sorceress) and 'wicca' (male magician), of unknown origin. The verb sense of dowsing for water is an American English development from the 19th century.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nghĩa chi tiết và phát âm.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh và thành ngữ liên quan đến từ vựng.