waist
/weɪst/The area around the middle of the body between the ribs and the hips, or the part of clothing that covers this area.
Tiếng Việt
eo
UẾI-st
Phát âm gần giống vần 'uây' trong tiếng Việt, nhưng cần kéo dài một chút, sau đó xì âm 's' và bật nhẹ âm 't' ở cuối.
Phần giữa của cơ thể nằm giữa xương sườn và hông, hoặc phần quần áo che phủ khu vực này (eo, thắt lưng, cạp quần).
Meanings
3 meanings
1The area around the middle of the body between the ribs and the hips, often narrower than the areas above and below.general
Phần giữa của cơ thể nằm giữa xương sườn và hông, thường hẹp hơn so với các phần bên trên và bên dưới (eo, vòng eo).
“He put his arm around her waist.”
“Anh ấy quàng tay qua eo cô ấy.”
- These jeans are too tight around my waist.
- He was stripped to the waist.
- She tied a sweater around her waist.
Khi nói về cơ thể người, 'waist' được dịch là 'eo' hoặc 'vòng eo' (thường gọi là 'vòng 2' trong tiếng Việt). Giới từ đi kèm phổ biến là 'around' (quanh eo).
2The part of a piece of clothing that covers the waist.daily life
Phần của một bộ quần áo che phủ phần eo (cạp quần, lưng quần, eo áo).
“She wore a skirt with an elasticated waist.”
“Cô ấy mặc một chiếc váy có cạp chun (lưng thun).”
- The trousers are too big in the waist.
- I need a size 32 waist.
Trong ngữ cảnh quần áo, 'waist' thường được hiểu là 'cạp quần' (phương ngữ miền Bắc) hoặc 'lưng quần' (phương ngữ miền Nam).
3The narrow middle part of something, such as an insect's body, a ship, or an aircraft.technical
Phần giữa hẹp của một vật gì đó, chẳng hạn như cơ thể của côn trùng, tàu thủy hoặc máy bay (phần thắt lại, eo).
“The wasp has a very narrow waist.”
“Con ong bắp cày có phần eo rất hẹp.”
- The waist of the ship was heavily damaged in the storm.
Nghĩa bóng này dùng để chỉ bất kỳ phần nào thắt lại ở giữa của một vật thể, tương tự như eo người. Tiếng Việt cũng dùng từ 'eo' trong các trường hợp tương tự (ví dụ: eo biển, eo đất).
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
She has a small waste.
She has a small waist.
Confusing the homophones 'waist' (body part) and 'waste' (garbage).
He put his arm in her waist.
He put his arm around her waist.
Use the preposition 'around' when describing encircling the waist.
I am paralyzed from waist down.
I am paralyzed from the waist down.
The definite article 'the' is required in the phrase 'from the waist down'.
My trousers are too tight on the waist.
My trousers are too tight around the waist.
'Around the waist' or 'at the waist' are the natural prepositions to use for clothing fit.
She tied a jacket in her waist.
She tied a jacket around her waist.
When fastening clothing to your middle, use 'around'.
Don't confuse with
- waste
materials that are no longer needed and are thrown away, or the act of using something carelessly
“Household waste should be recycled.”
Waist is a body part; waste is garbage or careless use. They sound exactly the same (homophones).
Academic collocations
Words that pair with "waist" in formal and academic writing
- verb
- measurewraptieencircle
- adjective
- narrowslenderthickelasticated
- noun
- measurementsizecircumferenceband
- preposition
- aroundatfrom
In context
Real-world examples
- daily life
I need to measure my waist before buying these jeans online.
Tôi cần đo vòng eo của mình trước khi mua chiếc quần jean này trên mạng.
Mua sắm trực tuyến rất phổ biến ở Việt Nam, việc biết chính xác số đo vòng eo (vòng 2) là rất quan trọng để chọn đúng kích cỡ quần áo.
- health
Carrying excess weight around the waist can increase the risk of heart disease.
Tích tụ nhiều mỡ thừa quanh eo có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim.
Các vấn đề sức khỏe liên quan đến béo phì và mỡ bụng đang ngày càng được quan tâm tại Việt Nam do sự thay đổi trong thói quen ăn uống và sinh hoạt.
- fashion
The traditional Áo dài is designed to fit tightly around the waist.
Áo dài truyền thống được thiết kế ôm sát vào vòng eo.
Áo dài là quốc phục của Việt Nam, nổi bật với thiết kế chiết eo tinh tế nhằm tôn lên vẻ đẹp đường cong của người phụ nữ.
- academic
The waist-to-hip ratio is a useful indicator of overall health in clinical assessments.
Tỷ lệ eo trên hông là một chỉ số hữu ích về sức khỏe tổng thể trong các đánh giá lâm sàng.
Thuật ngữ y khoa này thường được sử dụng trong các bài báo nghiên cứu, tạp chí y khoa và các buổi khám sức khỏe định kỳ tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa đại chúng Việt Nam, 'vòng eo' (đặc biệt là 'vòng 2') thường được coi là một tiêu chuẩn sắc đẹp quan trọng đối với phụ nữ. Cụm từ 'vòng eo 56' từng trở thành một hiện tượng văn hóa để chỉ vòng eo nhỏ nhắn, lý tưởng.
- Trang phục truyền thống Áo dài của Việt Nam được may đo rất kỹ lưỡng ở phần eo (chiết eo) để tôn lên vóc dáng của người mặc, thể hiện sự thanh lịch và duyên dáng.
Etymology
Late Middle English: apparently representing an Old English word related to 'wax' (in the sense 'grow'), the waist being the part of the body where a person's size is most apparent.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp phát âm và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa chi tiết, từ đồng nghĩa và các ví dụ minh họa phong phú.