vitamin
/ˈvaɪtəmɪn/A natural substance found in food that is an essential part of what humans and animals need to help them grow and stay healthy.
Tiếng Việt
vitamin
VAI-tờ-min (US) hoặc VI-tờ-min (UK)
Trong tiếng Việt, từ này thường được đọc là 'vi-ta-min' theo phiên âm tiếng Pháp, nhưng khi nói tiếng Anh, hãy chú ý âm 't' ở giữa thường được đọc nhẹ và nhanh.
Một hợp chất tự nhiên có trong thực phẩm, là thành phần thiết yếu giúp con người và động vật phát triển và duy trì sức khỏe.
Meanings
3 meanings
1Any of a group of organic compounds essential in small quantities for healthy human growth, metabolism, and body function, typically obtained through diet.nounhealth
Bất kỳ hợp chất hữu cơ nào trong một nhóm các hợp chất thiết yếu với số lượng nhỏ cho sự phát triển, trao đổi chất và chức năng cơ thể khỏe mạnh của con người, thường được hấp thụ thông qua chế độ ăn uống.
“Fish is rich in vitamins and minerals.”
“Cá rất giàu vitamin và khoáng chất.”
- Most foods contain vitamin E.
- Potatoes provide vitamins A and C, as well as calcium.
- The doctor told me to take vitamins regularly.
- Some people are getting too much vitamin A.
Lưu ý cấu trúc 'rich in' (giàu về cái gì đó). Khi nói về vitamin nói chung, người bản ngữ thường dùng số nhiều 'vitamins'.
2Used figuratively (preceding a word or letter) to suggest that something is essential for one's well-being or health.nouncasual
Được dùng theo nghĩa bóng (đứng trước một từ hoặc một chữ cái) để ám chỉ rằng điều gì đó là thiết yếu cho sức khỏe hoặc hạnh phúc của một người.
“I need a daily dose of vitamin Sea to feel relaxed.”
“Tôi cần một liều 'vitamin Sea' mỗi ngày để cảm thấy thư giãn.”
- Vitamin N: The Essential Guide to a Nature-Rich Life.
- I follow the three Cs: clean living, chewing thoroughly, and a daily dose of vitamin Church.
Đây là cách nói ẩn dụ hài hước. 'Vitamin Sea' là cách chơi chữ đồng âm với 'vitamin C', ám chỉ việc đi biển để nạp năng lượng.
3To add vitamins to food or a substance in order to make it more nutritious.verbtechnical
Thêm vitamin vào thực phẩm hoặc một chất nào đó để làm cho nó bổ dưỡng hơn.
“The flour was vitamined during the processing stage.”
“Bột mì đã được bổ sung vitamin trong giai đoạn chế biến.”
- Vitamined margarine became common in the mid-20th century.
- The milk was vitamined with D3 for better calcium absorption.
Dạng động từ này khá hiếm gặp trong giao tiếp thông thường, thường dùng trong ngành công nghiệp thực phẩm. Từ 'fortify' hoặc 'enrich' được dùng phổ biến hơn trong ngữ cảnh hiện đại.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- essential vitamins
- vitamin deficiency
- vitamin supplement
- vitamin pills
- take vitamins
- contain vitamins
- provide vitamins
- vitamined food
- vitamined milk
Grammar & forms
Grammar
- countable
- countable_uncountable
- transitive
Inflections
- plural
- vitamins
- third_person_singular
- vitamins
- past_simple
- vitamined
- past_participle
- vitamined
- present_participle
- vitamining
Word family
- vitaminicadjective
- vitamin, multivitamin, avitaminosisnoun
- vitaminizeverb
Usage patterns
- vitamin A/B/C/D/E/K
- rich in vitamins
- take vitamins
- vitamin something
Avoid mistakes
Common mistakes
This orange is rich of vitamin C.
This orange is rich in vitamin C.
The adjective 'rich' is followed by the preposition 'in' when describing content.
I take a vitamin everyday.
I take vitamins every day.
When speaking generally, use the plural 'vitamins' or 'a vitamin pill'.
You should take vitamin of D.
You should take vitamin D.
Specific vitamins do not use 'of' before the letter designation.
Fruit has many vitamines.
Fruit has many vitamins.
'Vitamines' is an archaic spelling; the modern standard is 'vitamins'.
The doctor gave me a vitamin recipe.
The doctor gave me a vitamin prescription.
A 'recipe' is for cooking; a 'prescription' is for medicine or supplements.
Don't confuse with
- mineral
An inorganic substance needed by the body (e.g., calcium, iron).
“Spinach contains both vitamins and minerals.”
Vitamins are organic (from plants/animals); minerals are inorganic (from earth/water).
Academic collocations
Words that pair with "vitamin" in formal and academic writing
- verb
- absorbsynthesizedeplete
- adjective
- essentialfat-solublewater-soluble
- noun
- deficiencyintakesupplementation
- preposition
- ofin
In context
Real-world examples
- daily life
Vietnamese people often consume a lot of fresh herbs to ensure a high intake of natural vitamins.
Người Việt thường tiêu thụ nhiều rau thơm tươi để đảm bảo lượng vitamin tự nhiên cao.
Rau sống và thảo mộc là thành phần không thể thiếu trong bữa ăn gia đình Việt Nam, được coi là nguồn cung cấp vitamin chính.
- business
The pharmaceutical company is launching a new line of chewable vitamins for children.
Công ty dược phẩm đang tung ra một dòng vitamin dạng kẹo dẻo mới dành cho trẻ em.
Thị trường thực phẩm chức năng và vitamin bổ sung đang phát triển rất mạnh tại các thành phố lớn ở Việt Nam.
- academic
Research shows that vitamin D deficiency is common in urban populations who spend little time outdoors.
Nghiên cứu cho thấy tình trạng thiếu hụt vitamin D rất phổ biến ở dân cư đô thị, những người ít dành thời gian ở ngoài trời.
Đây là một vấn đề sức khỏe cộng đồng đang được quan tâm tại Việt Nam do thói quen tránh nắng của người dân.
- casual
After a long week of work, I need some 'vitamin Sea' at Vung Tau beach.
Sau một tuần làm việc dài, tôi cần một chút 'vitamin Sea' (vitamin biển) tại bãi biển Vũng Tàu.
Giới trẻ Việt Nam rất ưa chuộng cách chơi chữ 'vitamin Sea' khi nói về việc đi du lịch biển để giải tỏa căng thẳng.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'vitamin' thường được mượn nguyên gốc và phát âm theo kiểu tiếng Pháp là /vi-ta-min/.
- Người Việt có thói quen sử dụng hoa quả tươi (như cam, bưởi) làm nguồn cung cấp vitamin C chính khi bị ốm.
- Khái niệm 'vitamin' đôi khi được dùng vui vẻ trong giới trẻ để chỉ những thứ mang lại năng lượng tích cực, ví dụ 'vitamin gâu gâu' (chỉ thú cưng) hoặc 'vitamin trai đẹp'.
Etymology
Early 20th century: originally 'vitamine', from Latin 'vita' (life) + 'amine', because vitamins were originally thought to be amines. The final '-e' was dropped when it was discovered that not all vitamins are amines (Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất tại Việt Nam, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Công cụ tra cứu từ vựng với các cụm từ liên quan và ngữ cảnh chuyên ngành.