vinegar
/ˈvɪnɪɡər/A sour liquid made from wine, malt, or cider, used to flavor or preserve food.
Tiếng Việt
giấm
VÍN-ni-gờ
Nhấn mạnh âm tiết đầu tiên 'VÍN', các âm sau đọc nhẹ và lướt.
Một chất lỏng có vị chua được làm từ rượu vang, mạch nha hoặc rượu táo, dùng để tạo hương vị hoặc bảo quản thức ăn.
Meanings
3 meanings
1A liquid with a bitter or sour taste made from wine or malt, used to add flavor to food or to preserve it.noundaily life
Một chất lỏng có vị đắng hoặc chua được làm từ rượu vang hoặc mạch nha, dùng để thêm hương vị cho thức ăn hoặc để bảo quản.
“onions pickled in vinegar”
“hành tây ngâm giấm”
- Would you like oil and vinegar on your salad?
Từ 'vinegar' thường là danh từ không đếm được. Tuy nhiên, khi nói về các loại giấm khác nhau (ví dụ: giấm táo, giấm gạo), có thể dùng dạng số nhiều 'vinegars'.
2Vigor or vitality.noungeneral
Sức mạnh hoặc sức sống.
“The team played with a lot of vinegar in the second half.”
“Đội bóng đã chơi với rất nhiều năng lượng trong hiệp hai.”
Nghĩa này mang tính thân mật (informal) và thường dùng trong tiếng Anh Mỹ. Người Việt không dùng từ 'giấm' với nghĩa bóng này, nên dịch thoát ý thành 'năng lượng' hoặc 'sức sống'.
3To season or otherwise treat with vinegar.verbdaily life
Nêm nếm hoặc xử lý bằng giấm.
“He vinegared the fish generously before serving.”
“Anh ấy đã nêm rất nhiều giấm vào cá trước khi dọn lên.”
Dạng động từ của 'vinegar' rất hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. Người học tiếng Anh tại Việt Nam nên ưu tiên dùng cụm từ 'add vinegar to' (thêm giấm vào) hoặc 'marinate with vinegar' (ướp với giấm) cho tự nhiên hơn.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- countable
- transitive
Inflections
- plural
- vinegars
- third_person_singular
- vinegars
- past_simple
- vinegared
- past_participle
- vinegared
- present_participle
- vinegaring
Word family
- vinegaryadjective
Usage patterns
- vinegar something
Avoid mistakes
Common mistakes
I drank a vinegar.
I drank some vinegar.
Vinegar is usually an uncountable noun.
He put vinegars on his chips.
He put vinegar on his chips.
When referring to the substance generally, use the uncountable form.
The wine turned to the vinegar.
The wine turned to vinegar.
Do not use the definite article 'the' when referring to vinegar as a general substance.
She made a salad dressing with oil and vinegars.
She made a salad dressing with oil and vinegar.
Use the singular, uncountable form for the ingredient.
Vinegar are acidic.
Vinegar is acidic.
As an uncountable noun, vinegar takes a singular verb.
Don't confuse with
- vinaigrette
a salad dressing made by mixing oil with vinegar
“She dressed the salad with a light vinaigrette.”
Vinegar is the pure sour liquid; vinaigrette is a mixture of oil and vinegar.
Academic collocations
Words that pair with "vinegar" in formal and academic writing
- verb
- addpourpreservemix
- adjective
- balsamicwhitemaltcider
- noun
- bottletastesolutionacid
- preposition
- inwith
In context
Real-world examples
- daily life
I need some white vinegar to clean the windows.
Tôi cần một ít giấm trắng để lau cửa sổ.
Giấm trắng thường được dùng làm chất tẩy rửa tự nhiên, an toàn và rẻ tiền trong các gia đình Việt Nam.
- culinary
She added a few drops of garlic vinegar to the dipping sauce.
Cô ấy thêm vài giọt giấm tỏi vào bát nước chấm.
Giấm tỏi ớt là gia vị không thể thiếu trên bàn ăn của người Việt, đặc biệt khi ăn phở, hủ tiếu hay bún chả.
- academic
Apple cider vinegar is believed to have various health benefits.
Giấm táo được cho là có nhiều lợi ích cho sức khỏe.
Xu hướng sử dụng giấm táo để hỗ trợ tiêu hóa và giảm cân đang ngày càng phổ biến ở Việt Nam.
- business
The new intern is full of vinegar and ready to work.
Thực tập sinh mới tràn đầy năng lượng và sẵn sàng làm việc.
Nghĩa bóng 'full of vinegar' (tràn đầy năng lượng) ít gặp trong tiếng Việt; người Việt thường dùng từ 'năng lượng' hoặc 'nhiệt huyết' thay vì 'giấm'.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, giấm gạo (rice vinegar) và giấm táo (apple cider vinegar) là những loại phổ biến nhất trong nấu ăn.
- Các quán ăn đường phố tại Việt Nam, đặc biệt là quán phở, luôn có sẵn một hũ giấm tỏi ớt trên bàn để thực khách tự nêm nếm.
- Ngoài việc dùng làm gia vị, giấm còn được các bà nội trợ Việt Nam sử dụng rộng rãi như một mẹo vặt để khử mùi tanh của cá, rửa rau, hoặc làm sạch đồ dùng nhà bếp.
Etymology
From Middle English vinegre, from Old French vinaigre ('sour wine'), from vin ('wine') + aigre ('sour').
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ điển Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng.