tuna
/ˈtuːnə/A large sea fish or its flesh eaten as food.
Tiếng Việt
cá ngừ
TU-nờ
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'TU', âm 'nờ' đọc nhẹ và ngắn.
Một loại cá biển lớn hoặc thịt của nó được dùng làm thức ăn.
Meanings
2 meanings
1A large sea fish that is used for food.general
Một loại cá biển lớn được dùng làm thức ăn (cá ngừ).
“They went fishing for tuna off the coast.”
“Họ đã đi câu cá ngừ ở ngoài khơi.”
- The bluefin tuna is an endangered species.
- Tuna are known for their speed and agility in the water.
Khi chỉ con cá, 'tuna' có thể dùng ở dạng số ít hoặc số nhiều (tuna hoặc tunas đều được, nhưng 'tuna' phổ biến hơn).
2The edible flesh of this fish, often sold in cans and eaten as food.daily life
Thịt của loài cá này, thường được bán trong hộp và dùng làm thức ăn.
“She made a sandwich with a can of tuna.”
“Cô ấy làm một chiếc bánh mì kẹp với một hộp cá ngừ.”
- a can of tuna
- tuna salad
- He ordered a grilled tuna steak for dinner.
Khi chỉ thịt cá ngừ (thức ăn), 'tuna' là danh từ không đếm được (uncountable noun). Không dùng 'a tuna' hay 'tunas' trong trường hợp này.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable_uncountable
Inflections
- plural
- tuna
- plural
- tunas
Avoid mistakes
Common mistakes
I ate a tuna fishes.
I ate some tuna.
When referring to the meat, 'tuna' is an uncountable noun.
He caught three tunas.
He caught three tuna.
The plural of the fish is usually 'tuna', though 'tunas' is sometimes used for different species.
I bought a tin of tunas.
I bought a tin of tuna.
The food inside the tin is uncountable, so it remains 'tuna'.
She ordered a tunas steak.
She ordered a tuna steak.
Use the singular form 'tuna' as a noun adjunct (adjective) to describe the steak.
Tuna are a healthy food.
Tuna is a healthy food.
When referring to the meat as a mass noun, use a singular verb.
Don't confuse with
- salmon
a large fish with silver skin and pink flesh
“I prefer salmon over tuna.”
Tuna has darker, meatier flesh compared to the pink or orange flesh of salmon.
Academic collocations
Words that pair with "tuna" in formal and academic writing
- verb
- catcheatfishconsume
- adjective
- cannedfreshrawyellowfin
- noun
- saladsandwichsteakfishery
- preposition
- offor
In context
Real-world examples
- daily life
I usually have a tuna sandwich for a quick lunch.
Tôi thường ăn bánh mì kẹp cá ngừ cho bữa trưa nhanh gọn.
Cá ngừ đóng hộp rất phổ biến ở Việt Nam cho các bữa ăn nhanh, thường được trộn với mayonnaise để ăn kèm bánh mì.
- business
Vietnam exports a large amount of yellowfin tuna to international markets.
Việt Nam xuất khẩu một lượng lớn cá ngừ vây vàng sang các thị trường quốc tế.
Xuất khẩu cá ngừ đại dương là một ngành kinh tế quan trọng ở các tỉnh duyên hải miền Trung Việt Nam như Phú Yên, Bình Định và Khánh Hòa.
- academic
Overfishing has severely depleted bluefin tuna populations globally.
Việc đánh bắt quá mức đã làm suy giảm nghiêm trọng quần thể cá ngừ vây xanh trên toàn cầu.
Vấn đề bảo tồn sinh thái biển và đánh bắt bền vững đang được quan tâm nhiều tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
- culinary
Fresh tuna is a premium ingredient in Japanese sashimi.
Cá ngừ tươi là một nguyên liệu cao cấp trong món sashimi của Nhật Bản.
Ẩm thực Nhật Bản rất được ưa chuộng tại Việt Nam, và sashimi cá ngừ là món ăn quen thuộc tại các nhà hàng cao cấp.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, cá ngừ đại dương (đặc biệt là ở Phú Yên) rất nổi tiếng. Món 'mắt cá ngừ đại dương' chưng thố thuốc bắc là một đặc sản trứ danh của vùng này.
- Cá ngừ đóng hộp (cá ngừ ngâm dầu hoặc ngâm nước muối) là nguyên liệu phổ biến trong các gia đình Việt Nam để làm salad, ăn kèm bánh mì hoặc nấu các món ăn nhanh.
Etymology
From American Spanish 'tuna', from Spanish 'atún', from Arabic 'al-tunn', ultimately from Latin 'thunnus' and Ancient Greek 'thúnnos'.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến uy tín với phát âm và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển Anh-Việt Soha cung cấp nghĩa, từ ghép và cấu trúc ngữ pháp liên quan.