tomb
/tuːm/A large grave or structure built of stone above or below the ground where a dead person is buried.
Tiếng Việt
lăng mộ, ngôi mộ
TUM
Âm 'b' ở cuối bị câm. Phát âm kéo dài âm 'u' (/uː/) và kết thúc bằng âm 'm'.
Một ngôi mộ lớn hoặc công trình bằng đá được xây trên hoặc dưới mặt đất để chôn cất người chết.
Meanings
4 meanings
1A large grave, especially one built of stone above or below the ground, where a dead person is buried.noungeneral
Một ngôi mộ lớn, đặc biệt là công trình bằng đá được xây trên hoặc dưới mặt đất, nơi chôn cất người chết.
“The archaeologists discovered the tombs of the Pharaohs.”
“Các nhà khảo cổ đã khám phá ra lăng mộ của các Pharaoh.”
- He was buried in the family tomb.
- The church contains the tomb of the last emperor.
- Millions of tourists visit the ancient tombs each year.
Từ này thường dùng cho các lăng mộ lớn, hoành tráng của vua chúa hoặc người nổi tiếng (như lăng tẩm). Lưu ý quan trọng: chữ 'b' ở cuối là âm câm, không phát âm.
2Death or the end of something.nounliterary
Cái chết hoặc sự kết thúc của một điều gì đó.
“I'll go to the tomb unrepentant.”
“Tôi sẽ mang theo sự không hối cải này xuống mồ.”
- He carried the secret with him to the tomb.
Đây là nghĩa bóng, thường dùng trong văn chương để chỉ cái chết (tương đương với cụm từ 'xuống mồ' hoặc 'xuống suối vàng' trong tiếng Việt).
3A person who keeps secrets.nouncasual
Người giữ bí mật rất giỏi (kín miệng).
“You can trust me with the information; I am a tomb.”
“Bạn có thể tin tưởng giao thông tin này cho tôi; tôi kín miệng lắm.”
- When it comes to office gossip, she is an absolute tomb.
Đây là cách nói ẩn dụ trong tiếng Anh giao tiếp, tương đương với thành ngữ 'kín như bưng' hoặc 'sống để bụng, chết mang theo' trong tiếng Việt.
4To bury or enclose in a tomb.verbliterary
Chôn cất hoặc đặt vào trong lăng mộ.
“The ancient kings were tombed with their greatest treasures.”
“Các vị vua cổ đại được chôn cất cùng với những kho báu lớn nhất của họ.”
- She was tombed in the cold, dark earth.
Dạng động từ của 'tomb' ít phổ biến hơn 'entomb' hoặc 'bury', thường chỉ xuất hiện trong văn chương cổ hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
Inflections
- plural
- tombs
- third_person_singular
- tombs
- past_simple
- tombed
- past_participle
- tombed
- present_participle
- tombing
Word family
- entombverb
Usage patterns
- in a tomb
- tomb of somebody
- tomb somebody/something
Avoid mistakes
Common mistakes
He pronounced the word as /tuːmb/.
He pronounced the word as /tuːm/.
The letter 'b' at the end of 'tomb' is silent.
They visited the pharaoh's grave.
They visited the pharaoh's tomb.
Large, monumental stone structures built for royalty are referred to as tombs, not graves.
The mummy was found at the tomb.
The mummy was found in the tomb.
Use the preposition 'in' or 'inside' when referring to the contents contained within a tomb.
He dug a tomb for his dead dog in the garden.
He dug a grave for his dead dog in the garden.
A simple hole dug in the ground is a grave. A tomb implies a constructed chamber or monument.
The ancient toom was discovered by accident.
The ancient tomb was discovered by accident.
Despite its pronunciation (/tuːm/), the word is spelled t-o-m-b.
Don't confuse with
- grave
a hole dug in the ground to receive a coffin or dead body
“He laid flowers on her grave.”
A grave is typically a hole dug in the earth, while a tomb is often a built structure above or below ground.
- crypt
an underground room or vault beneath a church, used as a chapel or burial place
“The bishop was buried in the crypt.”
A crypt is specifically located underneath a religious building like a church, whereas a tomb can be standalone.
Academic collocations
Words that pair with "tomb" in formal and academic writing
- verb
- discoverexcavatebuildsealrob
- adjective
- ancientroyalemptymegalithicmonumental
- noun
- robberchamberpaintingdiscoverystone
- preposition
- ininsidefromwithin
In context
Real-world examples
- daily life
We visited the ancient royal tombs in Hue.
Chúng tôi đã đi thăm các lăng tẩm hoàng gia cổ kính ở Huế.
Lăng tẩm Huế là một di sản văn hóa nổi tiếng tại Việt Nam, rất phù hợp để minh họa từ này trong ngữ cảnh du lịch và đời sống.
- academic
The archaeologists discovered an untouched tomb from the Han dynasty.
Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một ngôi mộ còn nguyên vẹn từ thời nhà Hán.
Trong ngữ cảnh học thuật và khảo cổ học, 'tomb' thường được dịch là 'ngôi mộ' hoặc 'cổ mộ'.
- business
The failed real estate project became a tomb for their investments.
Dự án bất động sản thất bại đã trở thành nấm mồ chôn vùi các khoản đầu tư của họ.
Sử dụng nghĩa bóng của 'tomb' (nấm mồ) để chỉ sự thất bại hoàn toàn, mất mát vốn liếng trong kinh doanh.
- casual
Don't worry, I won't tell anyone. I'm a tomb.
Đừng lo, tôi sẽ không nói với ai đâu. Tôi kín như bưng.
Thành ngữ 'kín như bưng' của Việt Nam tương đương với cách dùng ẩn dụ 'I'm a tomb' trong tiếng Anh giao tiếp.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, 'tomb' thường được dịch là 'lăng mộ' hoặc 'lăng tẩm' khi nói về nơi an nghỉ quy mô lớn của vua chúa, quan lại (như Lăng tẩm ở Huế), và 'ngôi mộ' cho người bình thường.
- Việc chăm sóc phần mộ tổ tiên là một nét văn hóa tâm linh vô cùng quan trọng của người Việt, đặc biệt thể hiện rõ nhất trong dịp Tiết Thanh Minh hoặc lễ tảo mộ cuối năm.
Etymology
From Middle English toumbe, from Old French tombe, from Late Latin tumba, from Ancient Greek τύμβος (túmbos, 'mound, tomb, grave').
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nhiều ví dụ và ngữ cảnh sử dụng từ.