Skip to content
Dictionary

tiger

/ˈtaɪɡər/
B1noun

A large wild animal of the cat family with yellow-orange fur and dark stripes, native to Asia.

Concreteness 5.0/5 · Concrete

Tiếng Việt

con hổ

TAI-gờ

Nhấn mạnh âm tiết đầu 'TAI', âm 'gờ' đọc nhẹ, uốn lưỡi nhẹ ở âm cuối nếu theo giọng Mỹ.

Một loài động vật hoang dã lớn thuộc họ mèo với bộ lông màu vàng cam và các sọc đen, có nguồn gốc từ châu Á.

Meanings

3 meanings

  1. 1A large wild animal of the cat family that has orange fur with black stripes and lives in parts of Asia.general

    Một loài động vật hoang dã lớn thuộc họ mèo, có lông màu cam với các sọc đen và sống ở một số khu vực của châu Á.

    “A tiger was often seen prowling around the village.”

    “Người ta thường thấy một con hổ đi rình rập quanh làng.”

    • The zookeeper was mauled to death by a tiger.
    • She wore a tiger-print skirt.

    Từ 'tiger' chỉ loài hổ nói chung. Khi dịch sang tiếng Việt, bạn có thể dùng 'hổ' (trang trọng, phổ biến toàn quốc) hoặc 'cọp' (thân mật, phổ biến ở miền Nam).

  2. 2A ferocious, bloodthirsty, audacious, or fiercely determined person.general

    Một người hung dữ, khát máu, táo bạo hoặc có quyết tâm mãnh liệt.

    “She fought like a tiger to be able to keep her children.”

    “Cô ấy đã chiến đấu như một con hổ để có thể giữ lại những đứa con của mình.”

    Trong ngữ cảnh này, 'tiger' dùng để ẩn dụ cho sự quyết liệt, mạnh mẽ. Tiếng Việt cũng có cách nói tương tự như 'dữ như cọp' hoặc 'chiến đấu như mãnh hổ'.

  3. 3A relatively small country or group of countries with a fast-growing economy.business

    Một quốc gia hoặc nhóm quốc gia tương đối nhỏ có nền kinh tế phát triển nhanh chóng.

    “The nation has transformed itself into an economic tiger over the last decade.”

    “Quốc gia này đã chuyển mình thành một con hổ kinh tế trong thập kỷ qua.”

    Cụm từ 'economic tiger' (con hổ kinh tế) thường được dùng trên báo chí để chỉ các nền kinh tế mới nổi, phát triển thần tốc (ví dụ: 4 con hổ châu Á - Four Asian Tigers).

Word bank

Common phrases

  • man-eating
  • sabre-toothed
  • saber-toothed
  • growl
  • roar
  • spring
  • cub
  • skin
  • stripes

Grammar & forms

Grammar

  • countable

Inflections

plural
tigers

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He is strong as tiger.

    He is as strong as a tiger.

    As a singular countable noun, 'tiger' requires an article (a/the).

  • We saw much tigers at the zoo.

    We saw many tigers at the zoo.

    Use 'many' with countable plural nouns like 'tigers', not 'much'.

  • The tiger have orange fur.

    The tiger has orange fur.

    Use the singular verb 'has' with the singular subject 'the tiger'.

  • A tiger is a dangerous animals.

    A tiger is a dangerous animal.

    The subject 'A tiger' is singular, so the subject complement 'animal' must also be singular.

  • Tigers lives in Asia.

    Tigers live in Asia.

    Use the plural verb 'live' with the plural subject 'Tigers'.

Don't confuse with

  • lion

    A large wild cat with a yellow-brown coat and (in males) a flowing mane.

    “We saw a pride of lions on the safari.”

    Tigers have stripes and live mostly in Asia; lions have solid coats, manes (males), and live mostly in Africa.

  • leopard

    A large wild cat with a yellow coat and dark spots.

    “The leopard rested on the branch of a tree.”

    Tigers have stripes; leopards have spots.

Academic collocations

Words that pair with "tiger" in formal and academic writing

verb
protecthuntpoachprowlroar
adjective
wildendangeredcaptiveSiberianBengal
noun
populationhabitatconservationspeciesreserve

In context

Real-world examples

  • daily life

    We saw a Bengal tiger at the zoo yesterday.

    Chúng tôi đã thấy một con hổ Bengal ở sở thú ngày hôm qua.

    Sở thú (như Thảo Cầm Viên ở TP.HCM) là nơi phổ biến để trẻ em Việt Nam quan sát hổ và các động vật hoang dã khác.

  • business

    Vietnam was once considered a rising economic tiger in Southeast Asia.

    Việt Nam từng được coi là một con hổ kinh tế đang trỗi dậy ở Đông Nam Á.

    Thuật ngữ 'con hổ kinh tế' (economic tiger) rất quen thuộc trên báo chí kinh tế Việt Nam để chỉ các nền kinh tế phát triển nhanh.

  • academic

    Conservationists are working hard to protect the remaining wild tiger populations.

    Các nhà bảo tồn đang làm việc chăm chỉ để bảo vệ quần thể hổ hoang dã còn sót lại.

    Việt Nam đang đối mặt với vấn đề bảo tồn hổ hoang dã do nạn săn trộm và mất môi trường sống tự nhiên.

  • literature

    He has the heart of a tiger when it comes to defending his family.

    Anh ấy có trái tim của một con hổ khi bảo vệ gia đình mình.

    Hổ tượng trưng cho sức mạnh, lòng dũng cảm và sự bảo vệ kiên cường trong văn hóa và văn học Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, hổ được mệnh danh là 'Chúa sơn lâm' (Vua của núi rừng), tượng trưng cho sức mạnh, sự oai phong và quyền uy.
  • Hổ (Dần) là một trong 12 con giáp trong âm lịch Việt Nam. Những người sinh năm Dần thường được cho là mạnh mẽ, dũng cảm, quyết đoán và có cá tính độc lập.
  • Hình tượng con hổ thường xuất hiện trong các kiến trúc đình chùa, miếu mạo ở Việt Nam (như bức bình phong đắp nổi hình hổ) như một linh vật trấn yểm, xua đuổi tà ma.
  • Trong tiếng Việt, từ 'hổ' thường được dùng trong văn viết và phổ biến ở miền Bắc, trong khi từ 'cọp' thường được dùng nhiều hơn trong văn nói, đặc biệt là ở miền Nam.

Etymology

From Middle English tigre, from Old English tigras (plural) and Old French tigre, both from Latin tigris, from Ancient Greek τίγρις (tígris), possibly of Iranian origin.

Exam levels

IELTS

5.0

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

  • Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)

    Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam, cung cấp phát âm và ví dụ chi tiết.

  • TFlat Dictionary (Soha)

    Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa chi tiết, từ đồng nghĩa và ví dụ phong phú theo nhiều ngữ cảnh.

Plant “tiger” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove