leopard
/ˈlepərd/A large wild cat of the panther family, native to Africa and Asia, typically having a yellowish-brown coat with dark spots.
Tiếng Việt
báo hoa mai
LÉP-pợt
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'LÉP', âm tiết thứ hai 'pợt' đọc nhẹ và ngắn.
Một loài mèo rừng lớn thuộc họ báo, có nguồn gốc từ châu Phi và châu Á, thường có bộ lông màu vàng nâu với các đốm đen.
Meanings
3 meanings
1A large animal of the cat family, usually with yellow-brown fur with black spots, native to Africa and southern Asia.general
Một loài động vật lớn thuộc họ mèo, thường có lông màu vàng nâu với các đốm đen, sống chủ yếu ở châu Phi và miền nam châu Á (báo hoa mai).
“The leopard is one of the most elusive big cats in the world.”
“Báo hoa mai là một trong những loài mèo lớn khó nắm bắt nhất trên thế giới.”
- We saw a leopard resting in the branches of a tree.
- Snow leopards live in the mountains of Central Asia.
Trong tiếng Việt, 'leopard' thường được dịch chính xác là 'báo hoa mai' để phân biệt với 'cheetah' (báo săn) hay 'panther' (báo đen).
2Used in the saying 'a leopard cannot change its spots' to mean that people cannot change their character, especially if they have a bad character.informal
Dùng trong thành ngữ 'a leopard cannot change its spots' (giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời) để chỉ việc con người không thể thay đổi bản chất của mình, đặc biệt là những tính xấu.
“You didn’t really expect her to be on time, did you? A leopard can’t change its spots.”
“Bạn không thực sự mong đợi cô ấy sẽ đến đúng giờ, phải không? Giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời mà.”
Thành ngữ 'a leopard cannot change its spots' tương đương với câu 'giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời' hoặc 'chứng nào tật nấy' trong tiếng Việt.
3A lion passant guardant, typically depicted walking with its head turned full face.rare
Hình ảnh một con sư tử đang bước đi và nhìn thẳng (trong huy hiệu học), thường được vẽ với tư thế bước đi và đầu quay thẳng về phía trước.
“The royal coat of arms of England features three gold leopards on a red background.”
“Quốc huy của Hoàng gia Anh có hình ba con báo vàng trên nền đỏ.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong huy hiệu học (heraldry), 'leopard' ở đây thực chất là hình tượng sư tử cách điệu.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- leopards
Avoid mistakes
Common mistakes
He bought a leopard skins coat.
He bought a leopard skin coat.
When used as an adjective (noun adjunct), 'skin' should be singular.
The leopard live in Africa.
The leopard lives in Africa.
Use the singular verb 'lives' to agree with the singular subject 'The leopard'.
A leopard can't change his spots.
A leopard can't change its spots.
The standard idiom uses 'its', not 'his'.
She wore a dress with leopard prints.
She wore a dress with leopard print.
'Leopard print' is typically used as an uncountable noun when referring to the pattern.
We saw a leopard in the Amazon.
We saw a jaguar in the Amazon.
Leopards are native to Africa and Asia, not South America (where jaguars live).
Don't confuse with
- cheetah
A large wild cat known for its speed, with solid black spots.
“The cheetah is the fastest land animal.”
Leopards have rosette (rose-like) spots, while cheetahs have solid round spots and tear marks on their faces.
- jaguar
A large wild cat native to the Americas, with spots inside its rosettes.
“The jaguar prowled through the Amazon rainforest.”
Jaguars are bulkier and live in the Americas; leopards live in Africa and Asia.
Academic collocations
Words that pair with "leopard" in formal and academic writing
- verb
- hunttrackconserveprotect
- adjective
- wildspottedelusiveendangered
- noun
- populationhabitatconservationprint
- preposition
- ofin
In context
Real-world examples
- academic
The documentary showed a leopard hunting its prey in the tall grass.
Bộ phim tài liệu chiếu cảnh một con báo hoa mai đang săn mồi trong đám cỏ cao.
Giúp bạn làm quen với từ vựng về thế giới động vật hoang dã thường xuất hiện trong các chương trình khoa học giáo dục.
- daily life
She bought a stylish leopard print scarf for the winter.
Cô ấy đã mua một chiếc khăn quàng cổ họa tiết da báo rất phong cách cho mùa đông.
Họa tiết da báo (leopard print) rất phổ biến trong thời trang tại Việt Nam.
- business
The conservation group is raising funds to protect the endangered snow leopard.
Nhóm bảo tồn đang gây quỹ để bảo vệ loài báo tuyết đang có nguy cơ tuyệt chủng.
Nâng cao nhận thức về các tổ chức phi chính phủ (NGO) và hoạt động bảo vệ động vật hoang dã.
- informal
Don't trust him to keep your secret; a leopard can't change its spots.
Đừng tin tưởng giao bí mật của bạn cho anh ta; giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời.
Sử dụng thành ngữ tiếng Anh tương đương với tục ngữ quen thuộc của người Việt giúp giao tiếp tự nhiên hơn.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, con báo thường tượng trưng cho sự nhanh nhẹn, dũng mãnh và đôi khi là sự hung dữ. Tuy nhiên, người Việt thường hay nhầm lẫn giữa các loài báo (leopard, cheetah, jaguar) và gọi chung là 'con báo'.
- Gần đây, từ 'báo' hoặc 'báo thủ' trở thành tiếng lóng của giới trẻ Việt Nam trên mạng xã hội, dùng để chỉ những người hay gây rắc rối hoặc phá hoại, nhưng điều này hoàn toàn không liên quan đến nghĩa gốc của từ 'leopard' trong tiếng Anh.
Etymology
Middle English: via Old French from late Latin leopardus, from late Greek leopardos, from leōn 'lion' + pardos 'panther'.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.