Skip to content
Dictionary

snob

/snɑːb/
C2noun

A person who respects only people of high social class or who thinks they are better than others because of their tastes or intelligence.

Concreteness 2.7/5 · Abstract

Tiếng Việt

kẻ hợm hĩnh

XNÓP

Đọc nhanh âm 's' (xờ) nối với 'nop', nhớ bật nhẹ âm 'b' ở cuối.

Người chỉ tôn trọng những người thuộc tầng lớp thượng lưu hoặc tự cho mình là hơn người khác vì sở thích hay trí tuệ của bản thân.

Meanings

4 meanings

  1. 1A person who admires people in the higher social classes too much and has no respect for people in the lower social classes.social

    Người quá ngưỡng mộ những người ở tầng lớp xã hội cao hơn và không tôn trọng những người ở tầng lớp thấp hơn.

    “She's such a snob!”

    “Cô ta đúng là một kẻ hợm hĩnh!”

    • He's a terrible snob who only associates with wealthy people.
    • They are social snobs who care only about status and money.

    Thường dùng với thái độ chê trách (disapproving). Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt hay gọi là 'chảnh' hoặc 'khinh người'.

  2. 2A person who thinks they are much better than other people because they are intelligent or like things that many people do not like.casual

    Người tự cho rằng mình giỏi hơn người khác vì họ thông minh hoặc thích những thứ mà nhiều người không thích (sở thích khác biệt, cao cấp).

    “He's an intellectual snob who refuses to read popular fiction.”

    “Anh ta là một kẻ kiêu ngạo về trí tuệ, từ chối đọc tiểu thuyết đại chúng.”

    • I admit I'm a bit of a coffee snob and won't drink instant coffee.
    • She's a music snob and only listens to obscure indie bands.

    Cấu trúc phổ biến là '[Danh từ] + snob' (ví dụ: coffee snob, music snob) để chỉ người quá khắt khe và tinh tướng về một lĩnh vực cụ thể.

  3. 3A cobbler or shoemaker.rare

    Thợ đóng giày hoặc thợ sửa giày.

    “The old snob repaired the boots for a shilling.”

    “Người thợ sửa giày già đã sửa đôi bốt với giá một shilling.”

    • He took his worn shoes to the local snob.

    Nghĩa này rất cổ và hiếm gặp (old-fashioned/rare). Bạn không cần học thuộc nghĩa này cho các kỳ thi tiếng Anh hiện đại.

  4. 4A workman who works for lower wages than his fellows, especially one who will not join a strike (a scab).rare

    Công nhân chấp nhận làm việc với mức lương thấp hơn đồng nghiệp, đặc biệt là người không chịu tham gia đình công (kẻ phá hoại đình công).

    “The union men refused to work alongside the snobs.”

    “Những người của công đoàn từ chối làm việc cùng với những kẻ phá hoại đình công.”

    • The factory brought in snobs to break the strike.

    Nghĩa này mang tính lịch sử và hiện tại gần như không còn được sử dụng. Từ 'scab' phổ biến hơn nhiều cho ngữ cảnh này.

Word bank

Antonyms

Common phrases

  • intellectual snob
  • wine snob
  • music snob
  • social snob
  • reverse snob

Grammar & forms

Grammar

  • countable

Inflections

plural
snobs

Word family

Usage patterns

  • be a snob
  • a snob about something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He is a snob of wine.

    He is a wine snob.

    In English, we typically use the noun adjunct form (e.g., wine snob, coffee snob) rather than 'snob of'.

  • She acts like snob.

    She acts like a snob.

    'Snob' is a singular countable noun and requires an article like 'a'.

  • They are snob.

    They are snobs.

    When referring to multiple people, the plural form 'snobs' must be used.

  • He has a snob attitude.

    He has a snobbish attitude.

    Use the adjective form 'snobbish' to describe a noun like 'attitude'.

  • Don't be such snob.

    Don't be such a snob.

    The phrase 'such a' is required before a singular countable noun.

Don't confuse with

  • elitist

    someone who believes society should be led by an elite

    “He was accused of being an elitist.”

    A snob looks down on others personally; an elitist believes a select group should have systemic power.

  • introvert

    a shy, reticent person

    “She is an introvert who prefers staying home.”

    An introvert avoids people because they find socializing exhausting, whereas a snob avoids people they think are beneath them.

Academic collocations

Words that pair with "snob" in formal and academic writing

verb
bebecomesoundadmit
adjective
intellectualsocialculturalmusicalterrible
noun
snobberyappealattitude
preposition
about

In context

Real-world examples

  • daily life

    Don't be such a snob about where we eat.

    Đừng có hợm hĩnh quá về chuyện chúng ta ăn ở đâu.

    Người Việt Nam rất thích văn hóa ẩm thực đường phố (street food). Việc chê bai quán bình dân thường bị coi là 'chảnh' hoặc 'khinh người'.

  • casual

    He is a bit of a coffee snob and only drinks specialty beans.

    Anh ấy hơi tinh tướng về cà phê và chỉ uống loại hạt đặc sản.

    Văn hóa cà phê ở Việt Nam rất phổ biến. Một 'coffee snob' có thể chê cà phê phin truyền thống hoặc cà phê vỉa hè để đề cao các loại cà phê pha máy đắt tiền.

  • academic

    The academic snobbery in that university is quite intimidating.

    Thói kiêu ngạo học thuật ở trường đại học đó khá là đáng sợ.

    Bằng cấp rất được coi trọng ở Việt Nam, đôi khi dẫn đến thái độ coi thường những người học trường kém danh tiếng hơn hoặc không có bằng cấp cao.

  • business

    She's a brand snob who refuses to wear anything without a designer label.

    Cô ấy là một kẻ sính hàng hiệu, từ chối mặc bất cứ thứ gì không có nhãn mác của nhà thiết kế.

    Việc 'sính ngoại' và chuộng hàng hiệu khá phổ biến trong một bộ phận giới trẻ và tầng lớp trung lưu mới nổi ở Việt Nam để thể hiện đẳng cấp.

  • social

    They are social snobs who only invite wealthy people to their parties.

    Họ là những kẻ hợm hĩnh về địa vị xã hội, chỉ mời những người giàu có đến dự tiệc.

    Sự phân hóa giàu nghèo tạo ra những nhóm người chỉ giao du với tầng lớp tương đương, thường bị gọi bằng thành ngữ 'trưởng giả học làm sang'.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, từ 'snob' thường được dịch là 'kẻ hợm hĩnh', 'người chảnh chọe' hoặc 'kẻ tinh tướng'.
  • Đối với sở thích cá nhân (như cà phê, âm nhạc, rượu vang), 'snob' mang nghĩa là người quá kén chọn và hay chê bai sở thích bình dân của người khác. Giới trẻ Việt Nam thường dùng từ lóng 'chảnh' hoặc 'ra dẻ' (ra vẻ) để chỉ thái độ này.
  • Thành ngữ 'trưởng giả học làm sang' rất phù hợp để miêu tả 'social snob' - những người cố tỏ ra mình thuộc tầng lớp thượng lưu và coi thường người có địa vị thấp hơn.

Etymology

Late 18th century (originally dialect, in the sense 'shoemaker'): of unknown origin. The sense 'person who despises those of lower social position' dates from the mid 19th century.

Exam levels

IELTS

7.5

CEFR

C2

TOEIC

855-990

More in Vietnamese

Plant “snob” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove