Skip to content
Dictionary

simultaneous

/ˌsaɪmlˈteɪniəs/
C1adjective

Happening or done at exactly the same time as something else.

Concreteness 2.3/5 · Abstract

Tiếng Việt

đồng thời

sai-mồ-TÊI-ni-ợt-s

Nhấn mạnh vào âm tiết 'TÊI'. Lưu ý phát âm rõ âm 's' nhẹ ở cuối từ.

Xảy ra hoặc được thực hiện vào chính xác cùng một thời điểm với một việc khác.

Meanings

2 meanings

  1. 1Happening or done at the same time as something else.general

    Xảy ra hoặc được thực hiện cùng lúc với một sự việc khác.

    “There were several simultaneous attacks by the rebels.”

    “Đã có một vài cuộc tấn công đồng thời do quân nổi dậy thực hiện.”

    • The report will be broadcast in Russian with simultaneous English translation.

    Trong tiếng Việt, 'đồng thời' có thể vừa là tính từ vừa là phó từ, nhưng trong tiếng Anh 'simultaneous' chỉ là tính từ. Để dùng như phó từ, bạn phải dùng 'simultaneously'.

  2. 2To be solved for the same values of variables (used of a set of equations).academic

    Được giải cho cùng các giá trị của biến số (dùng cho một hệ phương trình).

    “The students learned how to solve simultaneous equations in algebra class.”

    “Các học sinh đã học cách giải hệ phương trình trong lớp đại số.”

    Trong toán học tại Việt Nam, cụm từ 'simultaneous equations' thường được dịch ngắn gọn là 'hệ phương trình' thay vì 'hệ phương trình đồng thời'.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • simultaneous equation
  • simultaneous translation
  • simultaneous broadcast
  • simultaneous attack

Grammar & forms

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The two events were simultaneously.

    The two events were simultaneous.

    Use the adjective 'simultaneous' after a linking verb, not the adverb 'simultaneously'.

  • It happened simultaneous.

    It happened simultaneously.

    Use the adverb 'simultaneously' to describe how an action happened.

  • We did a simultaneous.

    We did it simultaneously.

    Simultaneous is an adjective and needs a noun to modify; use the adverb form to modify a verb.

  • They had a simultaneous with each other.

    They had a simultaneous meeting.

    Simultaneous cannot be used as a standalone noun.

  • The simultaneous of the attacks was surprising.

    The simultaneity of the attacks was surprising.

    Use the noun form 'simultaneity' to refer to the state of happening at the same time.

Don't confuse with

  • spontaneous

    happening naturally without being planned

    “The crowd broke into spontaneous applause.”

    Simultaneous means 'at the same time', spontaneous means 'unplanned'.

Academic collocations

Words that pair with "simultaneous" in formal and academic writing

noun
equationtranslationinterpreterbroadcast

In context

Real-world examples

  • daily life

    The festival featured simultaneous fireworks displays in three major cities.

    Lễ hội có các màn trình diễn pháo hoa đồng thời ở ba thành phố lớn.

    Vào đêm giao thừa tại Việt Nam, pháo hoa thường được bắn cùng lúc tại nhiều điểm khác nhau trên cả nước.

  • business

    The company announced a simultaneous launch of its new product in Vietnam and Japan.

    Công ty đã thông báo việc ra mắt đồng thời sản phẩm mới của mình tại Việt Nam và Nhật Bản.

    Các sự kiện ra mắt sản phẩm công nghệ toàn cầu ngày càng phổ biến và thường diễn ra cùng lúc tại thị trường Việt Nam.

  • academic

    Simultaneous translation is required for international conferences in Hanoi.

    Dịch cabin (dịch đồng thời) là bắt buộc đối với các hội nghị quốc tế tại Hà Nội.

    Nghề phiên dịch cabin (simultaneous interpretation) rất được coi trọng và có nhu cầu cao tại các sự kiện ngoại giao ở Việt Nam.

  • technology

    The banking app does not allow simultaneous logins from multiple devices for security reasons.

    Ứng dụng ngân hàng không cho phép đăng nhập đồng thời từ nhiều thiết bị vì lý do bảo mật.

    Người dùng Việt Nam thường sử dụng nhiều thiết bị cùng lúc, nên các tính năng bảo mật đăng nhập rất được quan tâm.

  • academic

    Solving simultaneous equations is a core part of the high school math curriculum.

    Giải hệ phương trình là một phần cốt lõi trong chương trình toán trung học phổ thông.

    Toán học là môn học trọng tâm trong hệ thống giáo dục Việt Nam và hệ phương trình là kiến thức bắt buộc trong các kỳ thi chuyển cấp.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, từ 'đồng thời' được sử dụng rất linh hoạt, có thể đóng vai trò như một liên từ để nối các ý (ví dụ: 'Anh ấy là giáo viên, đồng thời là nhà văn'). Tuy nhiên, 'simultaneous' trong tiếng Anh chỉ mang nghĩa 'cùng một lúc' về mặt thời gian, không dùng để nối các mệnh đề bổ sung ý nghĩa như vậy.
  • Cụm từ 'simultaneous translation' thường được người Việt gọi là 'dịch cabin' hoặc 'phiên dịch song song', một nghề nghiệp đòi hỏi kỹ năng cao, sự tập trung tuyệt đối và rất được nể trọng tại Việt Nam.

Etymology

Mid 17th century: from Latin simul 'at the same time', on the pattern of words such as spontaneous (Oxford Dictionary of English Etymology).

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “simultaneous” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove