simultaneous
/ˌsaɪmlˈteɪniəs/Happening or done at exactly the same time as something else.
Tiếng Việt
đồng thời
sai-mồ-TÊI-ni-ợt-s
Nhấn mạnh vào âm tiết 'TÊI'. Lưu ý phát âm rõ âm 's' nhẹ ở cuối từ.
Xảy ra hoặc được thực hiện vào chính xác cùng một thời điểm với một việc khác.
Meanings
2 meanings
1Happening or done at the same time as something else.general
Xảy ra hoặc được thực hiện cùng lúc với một sự việc khác.
“There were several simultaneous attacks by the rebels.”
“Đã có một vài cuộc tấn công đồng thời do quân nổi dậy thực hiện.”
- The report will be broadcast in Russian with simultaneous English translation.
Trong tiếng Việt, 'đồng thời' có thể vừa là tính từ vừa là phó từ, nhưng trong tiếng Anh 'simultaneous' chỉ là tính từ. Để dùng như phó từ, bạn phải dùng 'simultaneously'.
2To be solved for the same values of variables (used of a set of equations).academic
Được giải cho cùng các giá trị của biến số (dùng cho một hệ phương trình).
“The students learned how to solve simultaneous equations in algebra class.”
“Các học sinh đã học cách giải hệ phương trình trong lớp đại số.”
Trong toán học tại Việt Nam, cụm từ 'simultaneous equations' thường được dịch ngắn gọn là 'hệ phương trình' thay vì 'hệ phương trình đồng thời'.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- simultaneous equation
- simultaneous translation
- simultaneous broadcast
- simultaneous attack
Grammar & forms
Word family
- simultaneouslyadverb
- simultaneitynoun
Avoid mistakes
Common mistakes
The two events were simultaneously.
The two events were simultaneous.
Use the adjective 'simultaneous' after a linking verb, not the adverb 'simultaneously'.
It happened simultaneous.
It happened simultaneously.
Use the adverb 'simultaneously' to describe how an action happened.
We did a simultaneous.
We did it simultaneously.
Simultaneous is an adjective and needs a noun to modify; use the adverb form to modify a verb.
They had a simultaneous with each other.
They had a simultaneous meeting.
Simultaneous cannot be used as a standalone noun.
The simultaneous of the attacks was surprising.
The simultaneity of the attacks was surprising.
Use the noun form 'simultaneity' to refer to the state of happening at the same time.
Don't confuse with
- spontaneous
happening naturally without being planned
“The crowd broke into spontaneous applause.”
Simultaneous means 'at the same time', spontaneous means 'unplanned'.
Academic collocations
Words that pair with "simultaneous" in formal and academic writing
- noun
- equationtranslationinterpreterbroadcast
In context
Real-world examples
- daily life
The festival featured simultaneous fireworks displays in three major cities.
Lễ hội có các màn trình diễn pháo hoa đồng thời ở ba thành phố lớn.
Vào đêm giao thừa tại Việt Nam, pháo hoa thường được bắn cùng lúc tại nhiều điểm khác nhau trên cả nước.
- business
The company announced a simultaneous launch of its new product in Vietnam and Japan.
Công ty đã thông báo việc ra mắt đồng thời sản phẩm mới của mình tại Việt Nam và Nhật Bản.
Các sự kiện ra mắt sản phẩm công nghệ toàn cầu ngày càng phổ biến và thường diễn ra cùng lúc tại thị trường Việt Nam.
- academic
Simultaneous translation is required for international conferences in Hanoi.
Dịch cabin (dịch đồng thời) là bắt buộc đối với các hội nghị quốc tế tại Hà Nội.
Nghề phiên dịch cabin (simultaneous interpretation) rất được coi trọng và có nhu cầu cao tại các sự kiện ngoại giao ở Việt Nam.
- technology
The banking app does not allow simultaneous logins from multiple devices for security reasons.
Ứng dụng ngân hàng không cho phép đăng nhập đồng thời từ nhiều thiết bị vì lý do bảo mật.
Người dùng Việt Nam thường sử dụng nhiều thiết bị cùng lúc, nên các tính năng bảo mật đăng nhập rất được quan tâm.
- academic
Solving simultaneous equations is a core part of the high school math curriculum.
Giải hệ phương trình là một phần cốt lõi trong chương trình toán trung học phổ thông.
Toán học là môn học trọng tâm trong hệ thống giáo dục Việt Nam và hệ phương trình là kiến thức bắt buộc trong các kỳ thi chuyển cấp.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, từ 'đồng thời' được sử dụng rất linh hoạt, có thể đóng vai trò như một liên từ để nối các ý (ví dụ: 'Anh ấy là giáo viên, đồng thời là nhà văn'). Tuy nhiên, 'simultaneous' trong tiếng Anh chỉ mang nghĩa 'cùng một lúc' về mặt thời gian, không dùng để nối các mệnh đề bổ sung ý nghĩa như vậy.
- Cụm từ 'simultaneous translation' thường được người Việt gọi là 'dịch cabin' hoặc 'phiên dịch song song', một nghề nghiệp đòi hỏi kỹ năng cao, sự tập trung tuyệt đối và rất được nể trọng tại Việt Nam.
Etymology
Mid 17th century: from Latin simul 'at the same time', on the pattern of words such as spontaneous (Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh và chuyên ngành.