shark
/ʃɑːrk/A large sea fish with very sharp teeth, or a person who is dishonest in business.
Tiếng Việt
cá mập
SÁC-k(ờ)
Âm đầu đọc giống chữ 's' nặng (chu môi), nguyên âm 'a' kéo dài, và kết thúc bằng âm 'k' bật nhẹ trong cổ họng.
Một loài cá biển lớn với hàm răng rất sắc nhọn, hoặc một người không trung thực trong kinh doanh.
Meanings
7 meanings
1A large sea fish with very sharp teeth and a pointed fin on its back. There are several types of shark, some of which can attack people swimming.noungeneral
Một loài cá biển lớn với hàm răng rất sắc nhọn và vây nhọn trên lưng. Có nhiều loại cá mập, một số có thể tấn công người đang bơi.
“We saw a documentary about a fatal shark attack.”
“Chúng tôi đã xem một bộ phim tài liệu về một vụ cá mập tấn công gây tử vong.”
- The great white shark is a fearsome predator.
- They spotted a shark's fin cutting through the water.
Trong tiếng Việt, 'cá mập' là danh từ đếm được. Khi nói về các sự cố đứt cáp quang biển, người Việt thường đùa là do 'cá mập cắn cáp'.
2A person who is dishonest in business, especially somebody who gives bad advice and gets people to pay too much for something.nounbusiness
Một người không trung thực trong kinh doanh, đặc biệt là người đưa ra lời khuyên tồi và lừa người khác trả quá nhiều tiền cho một thứ gì đó.
“People who need a place to live can often find themselves at the mercy of local property sharks.”
“Những người cần tìm nơi ở thường có thể trở thành nạn nhân của những kẻ lừa đảo bất động sản địa phương.”
- He fell victim to a loan shark who charged massive interest rates.
Cụm từ 'loan shark' được dịch là 'kẻ cho vay nặng lãi' (tín dụng đen). Lưu ý: từ 'shark' trong kinh doanh hiện nay ở Việt Nam cũng mang nghĩa tích cực là 'nhà đầu tư lớn' (do ảnh hưởng của Shark Tank), nên cần dựa vào ngữ cảnh để dịch cho chuẩn xác.
3(used especially about a television series, etc.) to include something that is very hard to believe as an attempt to keep people watching, usually a sign that the show is not as good as it used to be.nounslang
(thường dùng cho phim truyền hình, v.v.) đưa vào một tình tiết rất khó tin nhằm cố gắng giữ chân khán giả, thường là dấu hiệu cho thấy chương trình không còn hay như trước nữa.
“Has the show finally jumped the shark?”
“Có phải chương trình này cuối cùng đã hết thời và bắt đầu thêm thắt tình tiết lố bịch không?”
Đây là một thành ngữ (idiom) rất đặc trưng của tiếng Anh Mỹ, không có từ tương đương trực tiếp trong tiếng Việt. Có thể hiểu là 'hết thời', 'cạn ý tưởng' hoặc 'thêm thắt lố bịch'.
4Meat of this animal, consumed as food.noundaily life
Thịt của loài động vật này, được dùng làm thức ăn.
“Shark is often served in local seafood restaurants.”
“Thịt cá mập thường được phục vụ trong các nhà hàng hải sản địa phương.”
Khi chỉ thịt cá mập, 'shark' là danh từ không đếm được. Ở Việt Nam, phần nổi tiếng nhất được dùng làm thực phẩm là 'vi cá mập' (shark fin).
5A university student who is not a fresher that has engaged in sexual activity with a fresher; usually habitually and with multiple people.nounsocial
Một sinh viên đại học không phải là sinh viên năm nhất có quan hệ tình dục với sinh viên năm nhất; thường là có thói quen này và với nhiều người.
“He gained a reputation as a shark during his second year at university.”
“Anh ta mang tiếng là một kẻ săn tình sinh viên năm nhất vào năm thứ hai đại học.”
Đây là tiếng lóng của giới trẻ/sinh viên Anh-Mỹ. Trong tiếng Việt, có thể dùng các từ lóng như 'chăn rau' [VERIFY_CULTURE] hoặc 'săn mồi' để diễn đạt ý nghĩa tương tự trong ngữ cảnh này.
6To fish for sharks.verbrare
Câu hoặc đánh bắt cá mập.
“They went sharking off the coast of Florida.”
“Họ đã đi câu cá mập ở ngoài khơi bờ biển Florida.”
Thường dùng dưới dạng V-ing ('go sharking') tương tự như cấu trúc 'go fishing' (đi câu cá).
7Of a university student who is not a first-year undergraduate: to engage in sexual activity with a new student.verbsocial
Nói về một sinh viên đại học không phải năm nhất: có quan hệ tình dục với một sinh viên mới.
“The older students were warned against sharking during freshers' week.”
“Các sinh viên khóa trên đã bị cảnh báo không được gạ gẫm sinh viên mới trong tuần lễ chào đón tân sinh viên.”
Tiếng lóng mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành vi lợi dụng sự ngây thơ của tân sinh viên. Không phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp thông thường.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- intransitive
- transitive
Inflections
- plural
- sharks
- third_person_singular
- sharks
- past_simple
- sharked
- past_participle
- sharked
- present_participle
- sharking
Usage patterns
- jump the shark
Avoid mistakes
Common mistakes
He was attacked by shark.
He was attacked by a shark.
When referring to the animal, 'shark' is a countable noun and requires an article like 'a' or 'the'.
The television show jumped over the shark.
The television show jumped the shark.
The idiom is strictly 'jump the shark', without the preposition 'over'.
She borrowed money from a loaning shark.
She borrowed money from a loan shark.
'Loan shark' is a fixed compound noun used to describe someone who lends money at extremely high interest rates.
Shark's meats are delicious.
Shark meat is delicious.
When referring to the food, 'shark meat' is uncountable and does not take a plural 's'.
A shark is a dangerous marine mammal.
A shark is a dangerous marine fish.
A common factual error; sharks are cartilaginous fish, not mammals.
Don't confuse with
- dolphin
a highly intelligent marine mammal
“Dolphins are mammals, whereas sharks are fish.”
Sharks are predatory fish with gills; dolphins are mammals that breathe air.
Academic collocations
Words that pair with "shark" in formal and academic writing
- verb
- attackbitefeed
- adjective
- great whiteman-eatingkiller
- noun
- attackfintooth
- preposition
- by
In context
Real-world examples
- academic
The documentary showed how great white sharks hunt their prey.
Bộ phim tài liệu cho thấy cách cá mập trắng lớn săn mồi.
Các chương trình thế giới động vật về cá mập rất phổ biến trên truyền hình giáo dục tại Việt Nam.
- business
He is known as a real estate shark in the local market.
Ông ta được biết đến như một con cá mập bất động sản trên thị trường địa phương.
Thuật ngữ 'cá mập' (shark) được dùng rất phổ biến trong giới đầu tư Việt Nam, đặc biệt sau sự thành công của chương trình truyền hình Shark Tank.
- daily life
Shark fin soup is considered a controversial dish.
Súp vi cá mập được coi là một món ăn gây tranh cãi.
Vi cá mập từng là món ăn xa xỉ trong các nhà hàng tiệc cưới ở Việt Nam, nhưng nay đang bị hạn chế do nhận thức về bảo vệ môi trường và động vật hoang dã.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa đại chúng và kinh doanh tại Việt Nam hiện nay, từ 'Shark' thường được dùng như một danh xưng để gọi các nhà đầu tư lớn, xuất phát từ chương trình truyền hình thực tế 'Shark Tank Việt Nam' (Thương vụ bạc tỷ).
- Món 'vi cá mập' (shark fin) từng được coi là biểu tượng của sự giàu có và thường xuất hiện trong các bữa tiệc sang trọng, nhưng nhận thức về bảo vệ môi trường đang dần thay đổi thói quen này.
- Cụm từ 'cá mập cắn cáp' là một cách nói đùa rất phổ biến của cư dân mạng Việt Nam mỗi khi mạng internet quốc tế bị chậm do đứt cáp quang biển.
Etymology
From mid 16th century, of uncertain origin. Possibly from a Mayan word 'xoc' (pronounced 'shok') meaning 'fish', introduced by sailors of Sir John Hawkins' expedition in 1569. The sense of a dishonest person may derive from a Dutch or German word for a scoundrel.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy dành cho người Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển Anh-Việt cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh và thuật ngữ chuyên ngành.