saturday
/ˈsætərdi/The day of the week after Friday and before Sunday.
Tiếng Việt
Thứ Bảy
SÁ-tờ-đêy
Nhấn mạnh vào âm đầu 'SÁ', âm 'tờ' đọc nhanh và nhẹ, kết thúc bằng âm 'đêy' lướt.
Ngày trong tuần sau Thứ Sáu và trước Chủ Nhật.
Meanings
1 meaning
1The day of the week after Friday and before Sunday, often considered part of the weekend in many cultures.daily life
Ngày trong tuần sau Thứ Sáu và trước Chủ Nhật, thường được coi là một phần của kỳ nghỉ cuối tuần ở nhiều nền văn hóa.
“It's Saturday today, isn't it?”
“Hôm nay là Thứ Bảy, có phải không?”
- I'm going shopping on Saturday.
- Saturday is usually my favorite day of the week.
- We met last Saturday to discuss the plans.
- The museum is open every Saturday.
Luôn viết hoa chữ 'S' trong từ Saturday. Khi nói về việc xảy ra vào Thứ Bảy, hãy dùng giới từ 'on'.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- last Saturday
- next Saturday
- Saturday morning
- Saturday afternoon
- Saturday night
- on Saturday
- every Saturday
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
Inflections
- plural
- Saturdays
Usage patterns
- on Saturday
- every Saturday
- Saturdays
Avoid mistakes
Common mistakes
I will see you in Saturday.
I will see you on Saturday.
Use 'on' with specific days of the week.
We went to the park last saturday.
We went to the park last Saturday.
Days of the week must always be capitalized in English.
I am working at Saturday.
I am working on Saturday.
The preposition 'on' is required for days.
I go to the gym every Saturdays.
I go to the gym every Saturday (or: I go to the gym on Saturdays).
After 'every', use the singular form of the noun.
He was born on a Saturday.
He was born on a Saturday.
This is correct when referring to 'any' Saturday, but often learners omit 'on'.
Don't confuse with
- Sunday
The day after Saturday.
“If today is Saturday, tomorrow is Sunday.”
Remember Saturday starts the weekend for many, and Sunday ends it.
Academic collocations
Words that pair with "saturday" in formal and academic writing
- verb
- fall on
- adjective
- followingprecedingconsecutive
- noun
- eveningsession
- preposition
- onsinceuntil
In context
Real-world examples
- daily life
Are you free this Saturday to go for some cà phê sữa đá?
Thứ Bảy này bạn có rảnh đi uống cà phê sữa đá không?
Ở Việt Nam, Thứ Bảy là thời điểm phổ biến nhất để gặp gỡ bạn bè tại các quán cà phê.
- business
The office is closed on Saturday, so we will resume work on Monday.
Văn phòng đóng cửa vào Thứ Bảy, vì vậy chúng ta sẽ tiếp tục làm việc vào Thứ Hai.
Mặc dù nhiều công ty nhà nước nghỉ Thứ Bảy, một số doanh nghiệp tư nhân vẫn làm việc buổi sáng Thứ Bảy.
- academic
The final exam is scheduled for next Saturday morning.
Kỳ thi cuối kỳ được ấn định vào sáng Thứ Bảy tuần tới.
Các kỳ thi quan trọng ở Việt Nam thường được tổ chức vào cuối tuần để tránh tắc đường và trùng lịch học chính khóa.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, Thứ Bảy thường được coi là ngày khởi đầu của kỳ nghỉ cuối tuần. Nhiều người trẻ và gia đình thường đi chơi vào tối Thứ Bảy.
- Khác với phương Tây, một số cơ quan và trường học tại Việt Nam vẫn có thể làm việc hoặc học tập vào sáng Thứ Bảy (được gọi là 'làm bù' hoặc lịch học cố định).
- Trong văn hóa đám cưới Việt Nam, Thứ Bảy và Chủ Nhật là những ngày phổ biến nhất để tổ chức tiệc cưới vì thuận tiện cho khách mời.
Etymology
From Old English Sæternesdæg, a translation of Latin Saturni dies 'day of Saturn'. It is the only day of the week in English named after a Roman god (Saturn).
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu ý nghĩa và cách dùng từ Saturday trong tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ và ngữ cảnh sử dụng từ Thứ Bảy.