Skip to content
Dictionary

saint

/seɪnt/
C1noun

A person recognized as exceptionally holy by a church, or a remarkably kind and patient individual.

Concreteness 3.5/5 · Abstract

Tiếng Việt

Thánh

sê-int

Phát âm giống từ 'say' nhưng thêm âm 'nt' ở cuối. Chú ý bật hơi nhẹ âm 't'.

Một người được giáo hội công nhận là đặc biệt thánh thiện, hoặc một cá nhân vô cùng tử tế và kiên nhẫn.

Meanings

4 meanings

  1. 1A person that the Christian Church recognizes as being very holy, because of the way they have lived or died.nounarts culture

    Vị thánh; người được Giáo hội Kitô giáo công nhận là rất thánh thiện vì cách sống hoặc sự hy sinh của họ.

    “The church has started the process of making her a saint.”

    “Giáo hội đã bắt đầu tiến trình phong thánh cho bà.”

    • St John the Baptist
    • Elizabeth Seton was the first person born in the US to be made a saint by the Roman Catholic Church.
    • The patron saint of sailors.

    Trong tiếng Việt, 'Thánh' thường đứng trước tên riêng (ví dụ: Thánh Gioan). Lưu ý sự khác biệt giữa 'phong thánh' (canonize) và danh hiệu 'Thánh' (saint).

  2. 2A very good, kind, or patient person.noundaily life

    Một người rất tốt bụng, tử tế hoặc cực kỳ kiên nhẫn.

    “She's a saint to go on living with that man.”

    “Cô ấy quả là một vị thánh mới có thể tiếp tục sống với người đàn ông đó.”

    • His mother was a saint to everyone who knew her.
    • You're a saint for looking after the kids all weekend.

    Đây là cách dùng bóng bẩy (figurative). Khi gọi ai đó là 'saint', bạn đang khen ngợi sự chịu đựng hoặc lòng tốt phi thường của họ.

  3. 3A Christian; a faithful believer in the present world or one of the blessed in heaven.noungeneral

    Một tín đồ Kitô giáo; một người tin đạo trung thành ở trần thế hoặc một linh hồn trên thiên đàng.

    “He believed all true believers were living saints.”

    “Ông tin rằng tất cả những người tin đạo chân chính đều là những vị thánh sống.”

    • The communion of saints.
    • A gathering of the saints in prayer.

    Nghĩa này ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, thường gặp trong các văn bản tôn giáo hoặc văn học.

  4. 4To honor, formally name, or revere as a saint; to canonize.verbformal

    Tôn vinh, chính thức phong thánh hoặc tôn kính như một vị thánh.

    “She was sainted centuries after her death.”

    “Bà đã được phong thánh nhiều thế kỷ sau khi qua đời.”

    Dạng động từ 'saint' ít dùng hơn 'canonize'. Trong tiếng Việt thường dịch là 'phong thánh'.

Word bank

Common phrases

  • patron saint
  • living saint
  • canonized saint
  • Catholic saint
  • Buddhist saint
  • venerate a saint
  • become a saint
  • formally saint
  • posthumously sainted

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • transitive

Inflections

plural
saints
third_person_singular
saints
past_simple
sainted
past_participle
sainted
present_participle
sainting

Word family

Usage patterns

  • saint of something
  • patron saint
  • make somebody a saint
  • saint somebody

Avoid mistakes

Common mistakes

  • She is a very saint woman.

    She is a very saintly woman.

    Saint is a noun; use the adjective 'saintly' to describe a person's character.

  • The church sainted him last year.

    The church canonized him last year.

    While 'saint' can be a verb, 'canonize' is much more common and professional in religious contexts.

  • He has the patience of saint.

    He has the patience of a saint.

    The idiom requires the indefinite article 'a'.

  • St. John is a saint person.

    St. John is a saint.

    Do not use 'saint' as an adjective directly before a noun.

  • Many saints lives were difficult.

    Many saints' lives were difficult.

    Use the possessive apostrophe after the 's' for the plural possessive form.

Don't confuse with

  • saintly

    an adjective describing behavior like a saint

    “He lived a saintly life.”

    Use 'saint' as a noun for the person and 'saintly' as the adjective.

Academic collocations

Words that pair with "saint" in formal and academic writing

verb
recognizedeclarevenerate
adjective
patroncanonizedprofessed
noun
shrinereliccult
preposition
of

In context

Real-world examples

  • arts culture

    Saint Valentine is known as the patron saint of lovers.

    Thánh Valentine được biết đến là vị thánh bảo hộ của những người yêu nhau.

    Ngày lễ Valentine rất phổ biến tại Việt Nam, nhưng ít người biết về nguồn gốc tôn giáo của từ 'Saint' trong tên gọi này.

  • daily life

    You must be a saint to put up with his constant complaining.

    Bạn hẳn phải là một vị thánh mới chịu đựng được sự phàn nàn liên tục của anh ta.

    Người Việt cũng thường dùng hình ảnh 'thánh' hoặc 'bồ tát' để chỉ những người có lòng kiên nhẫn cực độ.

  • academic

    The local community treats the late doctor as a living saint for his charity work.

    Cộng đồng địa phương coi vị bác sĩ quá cố như một vị thánh sống vì những công việc từ thiện của ông.

    Khái niệm 'vị thánh sống' (living saint) tương đồng với cách người Việt tôn vinh những người có đức độ cao dày.

  • business

    In business, he has the reputation of a saint, always choosing ethics over profit.

    Trong kinh doanh, ông ấy có tiếng là một người đức độ, luôn chọn đạo đức thay vì lợi nhuận.

    Dùng 'saint' ở đây để nhấn mạnh tính liêm chính, một giá trị được coi trọng trong đạo đức kinh doanh tại Việt Nam.

  • arts culture

    The cathedral is named after Saint Joseph, a prominent figure in the city's history.

    Nhà thờ lớn được đặt tên theo Thánh Giuse, một nhân vật nổi bật trong lịch sử thành phố.

    Các nhà thờ lớn ở Việt Nam (như Nhà thờ Lớn Hà Nội) thường mang tên các vị Thánh, việc hiểu từ này giúp người học hiểu rõ địa danh.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, từ 'Thánh' không chỉ dùng trong Kitô giáo mà còn dùng để chỉ các vị thần trong tín ngưỡng dân gian (như Tứ Bất Tử: Thánh Gióng, Thánh Tản Viên...).
  • Từ 'Saint' (viết tắt St.) thường xuất hiện trong tên các địa danh hoặc trường học quốc tế tại Việt Nam.
  • Giới trẻ Việt Nam hiện nay còn dùng từ 'Thánh' như một tiếng lóng (slang) để chỉ những người cực kỳ giỏi hoặc có hành vi kỳ quặc trong một lĩnh vực nào đó (ví dụ: 'thánh ăn', 'thánh soi').

Etymology

From Middle English 'seint', derived from Old French 'seint', which originates from Latin 'sanctus' meaning 'holy' or 'consecrated'. Originally used as an adjective or title before becoming a common noun in the 12th century. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “saint” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove