rabbit
/ˈræbɪt/A small animal with soft fur, long ears, and a short tail, or the meat from this animal.
Tiếng Việt
con thỏ
RÁ-bịt
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'RÁ', âm 'bịt' đọc nhẹ và ngắn.
Một loài động vật nhỏ có bộ lông mềm, tai dài và đuôi ngắn, hoặc thịt của loài động vật này.
Meanings
8 meanings
1A small animal with soft fur, long ears and a short tail. Rabbits live in holes in the ground or are kept as pets or for food.noungeneral
Một loài động vật nhỏ có bộ lông mềm, tai dài và đuôi ngắn. Thỏ sống trong hang dưới đất hoặc được nuôi làm thú cưng hoặc để lấy thịt.
“A frightened rabbit will bolt for its hole.”
“Một con thỏ đang hoảng sợ sẽ lao thẳng về hang của nó.”
- Rabbits breed very fast.
- She keeps a rabbit in a hutch in the garden.
Từ 'rabbit' đếm được khi chỉ con vật. Lưu ý phân biệt 'rabbit' (thỏ nhà/thỏ đào hang) và 'hare' (thỏ rừng).
2Meat from a rabbit.noundaily life
Thịt thỏ.
“We had a delicious rabbit stew for dinner.”
“Chúng tôi đã ăn món thịt thỏ hầm rất ngon cho bữa tối.”
- The recipe calls for 500g of rabbit.
Khi chỉ thịt thỏ, 'rabbit' là danh từ không đếm được (uncountable noun), không dùng mạo từ 'a/an'.
3To have a lot of babies in a short space of time (used in the idiom 'breed like rabbits').nouninformal
Sinh rất nhiều con trong một thời gian ngắn (dùng trong thành ngữ 'breed like rabbits').
“My grandparents had fourteen children; they bred like rabbits.”
“Ông bà tôi có mười bốn người con; họ đẻ rất nhiều.”
Thành ngữ 'breed like rabbits' mang sắc thái suồng sã, đôi khi mang tính xúc phạm (offensive), nên cẩn thận khi sử dụng.
4To suddenly produce something as a solution to a problem (used in the idiom 'pull a rabbit out of the hat').nouninformal
Bất ngờ đưa ra một thứ gì đó như một giải pháp cho một vấn đề (dùng trong thành ngữ 'pull a rabbit out of the hat').
“The team was losing, but the coach pulled a rabbit out of the hat in the final minutes.”
“Đội bóng đang thua, nhưng huấn luyện viên đã bất ngờ đưa ra một chiến thuật tài tình trong những phút cuối.”
Thành ngữ này bắt nguồn từ trò ảo thuật rút thỏ ra khỏi chiếc mũ trống không, ám chỉ việc tạo ra một giải pháp bất ngờ và hiệu quả.
5A runner in a distance race whose goal is mainly to set the pace, either to tire a specific rival or to help another break a record.noungeneral
Người chạy dẫn tốc trong một cuộc đua cự ly dài, mục tiêu chủ yếu là thiết lập tốc độ, làm mệt một đối thủ cụ thể hoặc giúp người khác phá kỷ lục.
“He acted as a rabbit for the first two miles of the marathon.”
“Anh ấy đóng vai trò là người dẫn tốc (rabbit) trong hai dặm đầu tiên của cuộc đua marathon.”
Trong thể thao (đặc biệt là điền kinh), 'rabbit' đồng nghĩa với 'pacemaker' (người dẫn tốc).
6A very poor batsman in cricket, usually selected as a bowler or wicket-keeper.noungeneral
Một cầu thủ đánh bóng rất kém trong môn cricket, thường được chọn làm người ném bóng hoặc người giữ bóng.
“He's a brilliant bowler but a bit of a rabbit with the bat.”
“Anh ấy là một người ném bóng xuất sắc nhưng lại là một tay đánh bóng rất tồi.”
Nghĩa này rất hiếm gặp ở Việt Nam do môn cricket không phổ biến. Nó chỉ dùng trong ngữ cảnh thể thao đặc thù của Anh/Khối thịnh vượng chung.
7To hunt or shoot rabbits.verbgeneral
Săn hoặc bắn thỏ.
“They went rabbiting in the woods early in the morning.”
“Họ đã đi săn thỏ trong rừng vào sáng sớm.”
- He spent the weekend rabbiting with his dogs.
Thường dùng trong cấu trúc 'go rabbiting' (đi săn thỏ), tương tự như 'go fishing' hay 'go hunting'.
8To flee or run away quickly.verbslang
Bỏ trốn hoặc chạy trốn nhanh chóng.
“As soon as the police arrived, the suspect rabbited.”
“Ngay khi cảnh sát đến, nghi phạm đã bỏ chạy.”
Đây là tiếng lóng (slang) của Anh, bắt nguồn từ hình ảnh con thỏ chạy trốn rất nhanh khi bị giật mình.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- intransitive
Inflections
- plural
- rabbits
- third_person_singular
- rabbits
- past_simple
- rabbited
- past_participle
- rabbited
- present_participle
- rabbiting
Usage patterns
- breed like rabbits
- pull a rabbit out of the hat
- go rabbiting
Avoid mistakes
Common mistakes
He bought a rabit.
He bought a rabbit.
Rabbit is spelled with a double 'b'.
She likes to eat a rabbit.
She likes to eat rabbit.
When referring to the meat, 'rabbit' is uncountable, so do not use the article 'a'.
The rabbit builded a nest.
The rabbit built a nest.
The past tense of build is built.
We saw a flock of rabbits.
We saw a colony of rabbits.
A group of rabbits is called a colony or herd, not a flock.
The rabbit catched the carrot.
The rabbit caught the carrot.
The past tense of catch is caught.
Don't confuse with
- hare
A fast-running, long-eared mammal that resembles a large rabbit.
“Hares are generally larger and faster than rabbits.”
Hares have longer ears and legs, and live above ground, whereas rabbits typically live in burrows.
Academic collocations
Words that pair with "rabbit" in formal and academic writing
- verb
- breedhuntcatch
- adjective
- wilddomesticwhite
- noun
- holehutchpopulation
- preposition
- infor
In context
Real-world examples
- daily life
My daughter wants a pet rabbit for her birthday.
Con gái tôi muốn một con thỏ cưng nhân dịp sinh nhật.
Thỏ là thú cưng phổ biến ở Việt Nam, đặc biệt với trẻ em.
- business
The CEO pulled a rabbit out of the hat to save the company from bankruptcy.
Vị giám đốc điều hành đã bất ngờ đưa ra một giải pháp tài tình để cứu công ty khỏi phá sản.
Thành ngữ 'pull a rabbit out of the hat' (làm ảo thuật rút thỏ khỏi mũ) thường được dùng trong môi trường công sở để chỉ việc tìm ra giải pháp bất ngờ vào phút chót.
- academic
Rabbits are herbivorous mammals that play a crucial role in the food web.
Thỏ là động vật có vú ăn cỏ đóng vai trò quan trọng trong lưới thức ăn.
Trong sinh học, thỏ thường được nghiên cứu như một mắt xích quan trọng của hệ sinh thái và chuỗi thức ăn.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong 12 con giáp của Việt Nam, con Mèo (Mão) thay thế vị trí của con Thỏ trong văn hóa Trung Quốc và phương Tây.
- Thịt thỏ được tiêu thụ ở Việt Nam và thường được chế biến thành các món nhậu hoặc món ăn đặc sản ở một số vùng.
Etymology
From Middle English rabet, borrowed from Old French *rabotte, a diminutive of a base found in Walloon robète. Ultimately of uncertain origin, possibly from Middle Dutch robbe.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ điển đa ngôn ngữ trực tuyến của Soha.