plumber
/ˈplʌmər/A person whose job is to fit and repair things such as water pipes and toilets.
Tiếng Việt
thợ sửa ống nước
P-LĂM-mờ
Chữ 'b' bị câm. Nhấn mạnh âm tiết đầu 'P-LĂM', âm tiết sau 'mờ' đọc nhẹ và ngắn.
Người chuyên lắp đặt và sửa chữa các thiết bị như ống nước và bồn cầu.
Meanings
6 meanings
1A person whose job is to fit and repair things such as water pipes, toilets, etc.noundaily life
Người có công việc lắp đặt và sửa chữa các thiết bị như ống nước, nhà vệ sinh, v.v.
“I think we’ll have to call the plumber to fix that tap.”
“Tôi nghĩ chúng ta sẽ phải gọi thợ sửa ống nước đến sửa cái vòi đó.”
- The plumber came to fix the leaking pipe.
- We need an emergency plumber.
Ở Việt Nam, thợ sửa ống nước thường kiêm luôn việc sửa điện, nên hay được gọi chung là 'thợ điện nước'. Lưu ý phát âm chữ 'b' bị câm.
2A person who investigates or prevents leaks of information.noungeneral
Người điều tra hoặc ngăn chặn việc rò rỉ thông tin.
“The administration hired a plumber to find out who was talking to the press.”
“Chính quyền đã thuê một người chuyên ngăn chặn rò rỉ thông tin để tìm xem ai đã nói chuyện với báo chí.”
Nghĩa lóng này xuất phát từ vụ bê bối Watergate ở Mỹ (nhóm 'White House Plumbers'). Rất hiếm dùng trong tiếng Việt.
3One who works in or with lead.noungeneral
Người làm việc trong ngành đúc chì hoặc với các vật liệu bằng chì.
“In medieval times, the plumber was responsible for the lead roofing of the cathedral.”
“Vào thời trung cổ, thợ làm chì chịu trách nhiệm làm mái bằng chì cho nhà thờ.”
Nghĩa cổ. Từ 'plumber' bắt nguồn từ 'plumbum' trong tiếng Latinh nghĩa là chì, vì ống nước ngày xưa làm bằng chì.
4A urologist.nounslang
Bác sĩ tiết niệu.
“He had to go see the plumber about his kidney stones.”
“Anh ấy phải đi gặp bác sĩ tiết niệu về bệnh sỏi thận của mình.”
Đây là tiếng lóng hài hước, so sánh hệ thống tiết niệu của con người với hệ thống ống nước.
5To work as a plumber or to equip something with plumbing.verbinformal
Làm nghề thợ sửa ống nước hoặc lắp đặt hệ thống ống nước cho một công trình.
“He plumbered for a few years before starting his own business.”
“Anh ấy đã làm thợ sửa ống nước vài năm trước khi tự mở cơ sở kinh doanh riêng.”
Dạng động từ của 'plumber' rất hiếm gặp trong tiếng Anh chuẩn, chủ yếu dùng trong văn phong thân mật.
6To botch or ruin.verbslang
Làm hỏng, làm hỏng bét.
“He completely plumbered the presentation.”
“Anh ta đã làm hỏng bét bài thuyết trình.”
Tiếng lóng, mang nghĩa làm hỏng việc gì đó một cách vụng về.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- call a plumber
- emergency plumber
- master plumber
- qualified plumber
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I need to call a plummer
I need to call a plumber
The 'b' in plumber is silent, which often leads to spelling mistakes.
He works as plumber
He works as a plumber
Professions require an article (a/an) in English.
The plumber fixed the electricity
The plumber fixed the pipes
Plumbers work with water and gas pipes, not electricity (which is an electrician's job).
I am a plumbering
I am a plumber
Plumber is the noun for the person; plumbing is the system or the action.
Call the plumber to fix the roof
Call the plumber to fix the sink
While historically plumbers worked with lead roofs, modern plumbers deal with water systems.
Don't confuse with
- plumb
to measure depth or install pipes
“They need to plumb the new bathroom.”
Plumber is the person, plumb is the action or a tool.
Academic collocations
Words that pair with "plumber" in formal and academic writing
- verb
- hirecallneed
- adjective
- qualifiedexperiencedlocal
- noun
- servicesjobwork
- preposition
- for
In context
Real-world examples
- daily life
The plumber charged me 500,000 VND to fix the leaking pipe under the sink.
Thợ sửa ống nước lấy 500.000 đồng để sửa đường ống bị rò rỉ dưới bồn rửa.
Chi phí sửa chữa ống nước ở Việt Nam thường được thỏa thuận trước khi làm, và mức giá này khá phổ biến cho các sửa chữa nhỏ.
- business
We need to hire a certified plumber for the new commercial building project.
Chúng ta cần thuê thợ sửa ống nước có chứng chỉ cho dự án tòa nhà thương mại mới.
Trong các dự án xây dựng lớn ở Việt Nam, thợ thi công cần có chứng chỉ nghề nghiệp rõ ràng để đảm bảo an toàn và chất lượng.
- academic
The vocational school offers a two-year training program to become a professional plumber.
Trường dạy nghề cung cấp chương trình đào tạo hai năm để trở thành thợ sửa ống nước chuyên nghiệp.
Nhiều thợ ở Việt Nam học nghề theo kiểu truyền nghề (nghề dạy nghề), nhưng hiện nay các trường trung cấp nghề đang trở nên phổ biến hơn.
- daily life
I found a reliable plumber through a local Facebook community group.
Tôi tìm được thợ sửa ống nước đáng tin cậy thông qua hội nhóm cộng đồng trên Facebook.
Người Việt Nam thường tìm thợ sửa chữa qua mạng xã hội hoặc người quen giới thiệu thay vì qua các công ty dịch vụ lớn.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, nghề sửa ống nước thường đi kèm với nghề sửa điện, tạo thành danh xưng phổ biến là 'thợ điện nước'.
- Trước đây, người dân thường tìm thợ qua các số điện thoại dán trên tường hoặc cột điện (khoan cắt bê tông, sửa điện nước). Hiện nay, việc này bị hạn chế và người dân chuyển sang tìm thợ qua các hội nhóm mạng xã hội hoặc ứng dụng dịch vụ gia đình.
Etymology
From Old French 'plommier' (lead-smelter), from Latin 'plumbarius' (worker in lead), from 'plumbum' (lead). The semantic shift occurred because water pipes were historically made of lead.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.