pharmacy
/ˈfɑːrməsi/A shop or hospital department where medicines are prepared and sold, or the academic study of preparing medicines.
Tiếng Việt
nhà thuốc / hiệu thuốc / ngành dược
FA-mờ-sì
Nhấn trọng âm vào âm tiết đầu tiên 'FA', hai âm sau 'mờ' và 'sì' đọc nhẹ và lướt.
Cửa hàng hoặc khoa trong bệnh viện nơi pha chế và bán thuốc, hoặc ngành học về việc bào chế thuốc.
Meanings
3 meanings
1A shop, or part of one, that sells medicines and drugs.daily life
Cửa hàng, hoặc một phần của cửa hàng, chuyên bán các loại thuốc chữa bệnh.
“The cream is available at pharmacies without a prescription.”
“Loại kem này có sẵn tại các hiệu thuốc mà không cần đơn của bác sĩ.”
- A typical independent pharmacy gets 92% of its income from prescriptions.
- You can buy painkillers at your local pharmacy.
Ở Việt Nam, từ phổ biến nhất để chỉ 'pharmacy' là 'hiệu thuốc' hoặc 'nhà thuốc'. Người Việt thường gọi là 'nhà thuốc Tây' để phân biệt với các tiệm thuốc Đông y.
2A place in a hospital where medicines are prepared.technical
Một nơi trong bệnh viện nơi thuốc được chuẩn bị và cấp phát (khoa dược/nhà thuốc bệnh viện).
“He got his medicines in the pharmacy of a Manhattan hospital.”
“Anh ấy đã lấy thuốc tại nhà thuốc của một bệnh viện ở Manhattan.”
- The hospital pharmacy is open 24 hours a day for emergencies.
Trong ngữ cảnh bệnh viện, 'pharmacy' thường được dịch là 'khoa dược' (nơi quản lý và cấp phát nội trú) hoặc 'nhà thuốc bệnh viện' (nơi bệnh nhân mua thuốc ngoại trú).
3The study of how to prepare medicines and drugs.academic
Ngành học về cách bào chế và chuẩn bị các loại thuốc (ngành dược).
“She studied pharmacy before she got a job with a big chain store.”
“Cô ấy đã học ngành dược trước khi nhận việc tại một chuỗi cửa hàng lớn.”
- He has a degree in pharmacy from the local university.
Khi nói về ngành học, 'pharmacy' được dịch là 'ngành dược' hoặc 'dược học'. Lưu ý đây là danh từ không đếm được trong ngữ cảnh này, không dùng mạo từ (ví dụ: 'study pharmacy', không phải 'study the pharmacy').
Word bank
Common phrases
- community pharmacy
- hospital pharmacy
- local pharmacy
- pharmacy business
- pharmacy chain
- pharmacy counter
- available at pharmacies
- available from pharmacies
- available in pharmacies
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
Inflections
- plural
- pharmacies
Word family
- pharmaceuticaladjective
- pharmacistnoun
Avoid mistakes
Common mistakes
I went to the pharmacy to buy a medicine.
I went to the pharmacy to buy some medicine.
The word 'medicine' is usually uncountable when referring to it generally.
He is studying the pharmacy at university.
He is studying pharmacy at university.
Do not use the article 'the' when referring to pharmacy as an academic subject.
I work in pharmacy.
I work in a pharmacy.
When referring to the physical shop, 'pharmacy' is a countable noun and requires an article.
She bought it at the pharmacies.
She bought it at the pharmacy.
Use the singular form when referring to a specific, single shop.
The hospital have a pharmacy.
The hospital has a pharmacy.
Ensure correct subject-verb agreement; 'hospital' is singular.
Don't confuse with
- pharmacist
A person who is professionally qualified to prepare and dispense medicinal drugs.
“The pharmacist handed me my prescription.”
A pharmacy is the place or the subject of study; a pharmacist is the person who works there.
- drugstore
A shop that sells medicines and also other goods like cosmetics and magazines (primarily US English).
“I bought some shampoo at the drugstore.”
A drugstore is a broader retail store that contains a pharmacy inside it.
Academic collocations
Words that pair with "pharmacy" in formal and academic writing
- verb
- studypracticeoperatevisitwork in
- adjective
- clinicalretailindependentlocalcommunity
- noun
- studenttechnicianchaindegreeschool
- preposition
- atinfrom
In context
Real-world examples
- daily life
I need to stop by the pharmacy to pick up my prescription.
Tôi cần ghé qua nhà thuốc để lấy thuốc theo đơn.
Việc mua thuốc tại các nhà thuốc tư nhân rất phổ biến và thuận tiện ở Việt Nam, thường có mặt ở hầu hết các khu dân cư.
- medical
The hospital pharmacy is located on the ground floor.
Nhà thuốc bệnh viện nằm ở tầng trệt.
Các bệnh viện lớn ở Việt Nam luôn có nhà thuốc riêng (thường ở tầng trệt) để phục vụ bệnh nhân đến khám ngoại trú.
- academic
She is a third-year student at the Faculty of Pharmacy.
Cô ấy là sinh viên năm thứ ba tại Khoa Dược.
Ngành Dược là một trong những ngành học danh giá và có điểm chuẩn rất cao tại các trường đại học y dược ở Việt Nam.
- business
Many large pharmacy chains are expanding their business in Vietnam.
Nhiều chuỗi nhà thuốc lớn đang mở rộng kinh doanh tại Việt Nam.
Thị trường bán lẻ dược phẩm ở Việt Nam đang chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của các chuỗi nhà thuốc hiện đại như Pharmacity, Long Châu, hay An Khang.
Notes for Vietnamese speakers
- 'Pharmacy' thường được gọi là 'nhà thuốc' hoặc 'hiệu thuốc'. Các nhà thuốc này rất phổ biến và bạn có thể dễ dàng tìm thấy ở hầu hết các góc phố trong khu vực thành thị.
- Người Việt thường phân biệt giữa 'thuốc Tây' (y học phương Tây) và 'thuốc Nam/Bắc' (y học cổ truyền). 'Pharmacy' hiện đại thường được gọi cụ thể là 'nhà thuốc Tây'.
- Mặc dù các quy định đang ngày càng chặt chẽ hơn, nhưng ở Việt Nam, người dân vẫn có thói quen mua nhiều loại thuốc cơ bản trực tiếp từ dược sĩ mà không cần đơn của bác sĩ (không kê đơn) cho các bệnh nhẹ như cảm cúm, đau đầu.
Etymology
Late Middle English: from Old French farmacie, via medieval Latin from Greek pharmakeia 'practice of the druggist', based on pharmakon 'drug'.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.