penny
/ˈpeni/A small unit of money or a coin used in the UK, the US, and other countries.
Tiếng Việt
đồng xu penny
PE-ni
Nhấn mạnh vào âm tiết đầu 'PE' như 'pe' trong tiếng Việt nhưng ngắn và dứt khoát, âm 'ni' đọc nhẹ nhàng.
Đơn vị tiền tệ nhỏ hoặc đồng xu dùng ở Anh, Mỹ và các quốc gia khác.
Meanings
8 meanings
1A small British coin and unit of money; there are 100 pence in one pound (£1).noundaily life
Một đồng xu nhỏ của Anh và là đơn vị tiền tệ; 100 pence bằng 1 bảng Anh (£1).
“He had a few pennies in his pocket.”
“Anh ấy có vài đồng xu trong túi.”
- A 20p piece is worth twenty pence.
- The price of milk has gone up by several pence.
- Shares in the group fell by 5 pence today.
Lưu ý sự khác biệt giữa 'pennies' (các đồng xu vật lý) và 'pence' (giá trị tiền tệ). Người Việt thường nhầm lẫn khi nói về giá cả.
2A one-cent coin in the US and Canada, worth 1/100 of a dollar.nounfinance
Đồng xu một cent ở Mỹ và Canada, có giá trị bằng 1/100 đô la.
“The total came to five dollars and one penny.”
“Tổng cộng hết năm đô la và một xu.”
- I found a lucky penny on the sidewalk.
- The fee ranges from a few pennies to thirty dollars.
Ở Mỹ, 'penny' là tên gọi thông tục phổ biến nhất cho đồng 1-cent, mặc dù tên chính thức trên văn bản thường là 'cent'.
3Used in expressions to refer to any small amount of money or all of the money available.nounfinance
Được dùng trong các thành ngữ để chỉ một số tiền rất nhỏ hoặc toàn bộ số tiền hiện có.
“We collected £700 and every penny went to charity.”
“Chúng tôi đã quyên góp được 700 bảng và từng đồng xu một đều được gửi vào quỹ từ thiện.”
- It didn't cost a penny.
- I haven't got a penny to my name.
- If you pay it back now, you won't owe a penny in interest.
Cụm từ 'every penny' nhấn mạnh sự trân trọng đối với toàn bộ số tiền, tương đương với cách nói 'từng đồng từng cắc' trong tiếng Việt.
4A British coin used before 1971, when twelve pennies made one shilling.noungeneral
Một đồng xu Anh được sử dụng trước năm 1971, khi mười hai đồng penny bằng một shilling.
“He gave the boy a large copper penny.”
“Ông ấy đã đưa cho cậu bé một đồng xu đồng lớn.”
Đây là thông tin lịch sử; trước năm 1971 hệ thống tiền tệ Anh rất phức tạp (hệ thập phân chưa được áp dụng).
5A unit of nail size, originally representing the price per hundred nails or the number of nails per penny.nountechnical
Một đơn vị kích thước của đinh, ban đầu đại diện cho giá của mỗi trăm cây đinh hoặc số lượng đinh trên mỗi đồng penny.
“I need a box of ten-penny nails for this fence.”
“Tôi cần một hộp đinh loại mười penny cho cái hàng rào này.”
Ký hiệu 'd' thường được dùng cho đơn vị này (ví dụ: 10d nails). Đây là thuật ngữ kỹ thuật trong ngành xây dựng tại Mỹ.
6A common first name for girls, often used as a short form of Penelope.proper_nounrelationships
Một tên riêng phổ biến của nữ giới, thường là tên gọi tắt của Penelope.
“Penny is starting her new job tomorrow.”
“Penny sẽ bắt đầu công việc mới vào ngày mai.”
Khi thấy viết hoa chữ cái đầu 'Penny', đó thường là tên người thay vì đơn vị tiền tệ.
7To jam a door shut by inserting coins (pennies) between the door and the frame.verbslang
Làm kẹt cửa bằng cách chèn các đồng xu vào giữa cánh cửa và khung cửa.
“The pranksters pennied the dorm room doors.”
“Những kẻ phá phách đã dùng tiền xu làm kẹt cửa các phòng trong ký túc xá.”
Đây là một trò đùa nghịch ngợm (prank) thường thấy trong văn hóa học đường ở các nước nói tiếng Anh.
8To drop a coin into someone's drink, especially in university drinking games, requiring them to finish the drink.verbsocial
Thả một đồng xu vào đồ uống của ai đó, đặc biệt là trong các trò chơi uống rượu ở đại học, yêu cầu họ phải uống hết.
“He got pennied twice during the formal dinner.”
“Anh ấy đã bị thả xu vào ly hai lần trong suốt bữa tiệc tối trang trọng.”
Đây là một nét văn hóa 'nhậu' đặc thù tại các đại học ở Anh (như Oxford hay Cambridge).
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- pretty penny
- bad penny
- pinch pennies
- every penny
- not a penny
Grammar & forms
Grammar
- countable
- singular
- plural
- transitive
Inflections
- plural (coins)
- pennies
- plural (amount)
- pence
- third_person_singular
- pennies
- past_simple
- pennied
- past_participle
- pennied
- present_participle
- pennying
Word family
- pennilessadjective
Usage patterns
- a few pennies
- not a penny
- every penny
Avoid mistakes
Common mistakes
The chocolate costs 50 pennies.
The chocolate costs 50 pence.
In British English, 'pence' is used for the price/value, while 'pennies' refers to the individual coins.
I have two pences.
I have two pence (value) or two pennies (coins).
'Pence' is already plural; do not add an 's'.
He doesn't have a cent in the UK.
He doesn't have a penny.
While 'cent' is used in the US, 'penny' is the correct term for the smallest unit in the UK.
The penny dropped her.
The penny dropped.
This idiom is intransitive; it means someone finally understood something.
I spent a penny at the store.
I spent a few pennies at the store.
'Spend a penny' is a British euphemism for using the toilet; be careful with its literal use.
Don't confuse with
- pence
The plural of penny when referring to an amount of money.
“It costs fifty pence.”
Use 'pence' for prices and 'pennies' for the actual physical coins.
Academic collocations
Words that pair with "penny" in formal and academic writing
- verb
- costspendsave
- adjective
- singlefewpretty
- noun
- coinpieceamount
- preposition
- forinof
In context
Real-world examples
- daily life
That vintage car must have cost a pretty penny.
Chiếc xe cổ đó hẳn là đã tốn một khoản tiền không nhỏ đâu.
Thành ngữ 'a pretty penny' rất phổ biến để chỉ một món đồ đắt đỏ, tương đương với 'tốn một mớ tiền' trong tiếng Việt.
- finance
We need to pinch pennies this month if we want to afford the vacation.
Chúng ta cần phải thắt lưng buộc bụng trong tháng này nếu muốn có đủ tiền đi nghỉ mát.
'Pinch pennies' (bóp chặt đồng xu) là cách nói hình ảnh cho việc tiết kiệm tối đa, tương tự 'tằn tiện' hoặc 'thắt lưng buộc bụng'.
- academic
I explained it several times, and finally, the penny dropped.
Tôi đã giải thích vài lần, và cuối cùng thì anh ấy cũng đã hiểu ra vấn đề.
'The penny dropped' là một thành ngữ Anh đặc trưng chỉ khoảnh khắc ai đó đột nhiên hiểu ra một điều gì đó sau một thời gian bối rối.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Anh-Mỹ, có niềm tin 'Find a penny, pick it up, and all day long you'll have good luck' (Thấy đồng xu, nhặt nó lên, cả ngày bạn sẽ gặp may).
- Thành ngữ 'Spend a penny' là một cách nói tế nhị (euphemism) ở Anh để chỉ việc đi vệ sinh, xuất phát từ việc ngày xưa các nhà vệ sinh công cộng yêu cầu bỏ 1 penny để mở cửa.
- Ở Mỹ, đồng penny in hình Abraham Lincoln, trong khi ở Anh in hình quốc vương (hiện tại là Vua Charles III hoặc trước đó là Nữ hoàng Elizabeth II).
Etymology
Origin: Old English 'pennig' or 'pening', of Germanic origin; related to Dutch 'penning' and German 'Pfennig'. The plural form 'pence' developed in Middle English to distinguish an amount of money from a count of individual coins (pennies). (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa chuyên ngành và ví dụ song ngữ Anh-Việt.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.