parachute
/ˈpærəʃuːt/A large piece of cloth that allows a person or object to fall slowly and safely from an aircraft, or the act of using one.
Tiếng Việt
cái dù / nhảy dù
PA-rờ-sút
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'PA', âm 'rờ' đọc lướt nhẹ, âm cuối 'sút' kéo dài âm 'u' và bật âm 't'.
Một tấm vải lớn giúp người hoặc vật rơi chậm và an toàn từ máy bay xuống, hoặc hành động sử dụng nó.
Meanings
5 meanings
1A device that is attached to people or objects to make them fall slowly and safely when they are dropped from an aircraft. It consists of a large piece of thin cloth that opens out in the air.noungeneral
Thiết bị được gắn vào người hoặc vật để giúp họ rơi chậm và an toàn khi được thả từ máy bay. Nó bao gồm một tấm vải mỏng lớn bung ra trong không trung.
“Planes dropped supplies by parachute.”
“Các máy bay đã thả hàng tiếp tế bằng dù.”
- He made his first parachute jump at the age of 18.
- The pilot's parachute failed to deploy properly.
Trong tiếng Việt, 'dù' cũng có nghĩa là ô che mưa/nắng (umbrella). Để tránh nhầm lẫn, có thể dùng từ 'dù bay' hoặc dựa vào ngữ cảnh để làm rõ nghĩa.
2A large sheet of fabric used in children's physical education, often colorful, with handles allowing many people to control its motion.nouneducation
Một tấm vải lớn dùng trong giờ thể dục của trẻ em, thường có nhiều màu sắc, có tay cầm để nhiều người cùng điều khiển chuyển động của nó.
“The children played games with the parachute in gym class.”
“Bọn trẻ chơi các trò chơi với chiếc dù trong giờ thể dục.”
- Everyone grabbed a handle on the edge of the parachute and lifted it together.
Nghĩa này thường xuất hiện trong các trường mầm non hoặc trường quốc tế tại Việt Nam, thường được gọi là 'dù sắc màu' hoặc 'dù cầu vồng'.
3To jump from an aircraft using a parachute.verbgeneral
Nhảy từ máy bay xuống bằng dù.
“The pilot was able to parachute to safety.”
“Viên phi công đã có thể nhảy dù đến nơi an toàn.”
- They parachuted down into the dense jungle.
Cụm từ 'nhảy dù' rất phổ biến trong tiếng Việt, vừa chỉ hành động quân sự/cứu hộ, vừa chỉ môn thể thao mạo hiểm.
4To drop somebody or something from an aircraft by parachute.verbgeneral
Thả ai đó hoặc vật gì đó từ máy bay xuống bằng dù.
“Supplies were parachuted into the region.”
“Hàng tiếp tế đã được thả dù xuống khu vực này.”
- Troops were parachuted behind enemy lines.
Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc cứu trợ thiên tai (ví dụ: thả dù hàng cứu trợ lũ lụt).
5To bring somebody into a position of responsibility from outside an organization, group or situation.verbbusiness
Đưa ai đó từ bên ngoài vào một vị trí quản lý/chịu trách nhiệm trong một tổ chức, nhóm hoặc tình huống.
“A new CEO has been parachuted in to try and turn around the failing business.”
“Một giám đốc điều hành mới đã được đưa vào (như 'nhảy dù') để cố gắng vực dậy doanh nghiệp đang thua lỗ.”
- He was parachuted into the failing corporation's headquarters in hopes that he could rescue it.
Trong tiếng Việt, từ lóng 'nhảy dù' cũng được dùng với nghĩa tương tự để chỉ việc một người đột ngột được bổ nhiệm vào vị trí cao mà không đi lên từ nội bộ, đôi khi mang hàm ý tiêu cực.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- intransitive
- transitive
Inflections
- plural
- parachutes
- third_person_singular
- parachutes
- past_simple
- parachuted
- past_participle
- parachuted
- present_participle
- parachuting
Word family
- parachutistnoun
Usage patterns
- by parachute
- parachute to something
- parachute somebody/something + adv./prep.
Avoid mistakes
Common mistakes
He jumped with a parachut.
He jumped with a parachute.
The word ends with an 'e'.
They parachuted the supplies at the village.
They parachuted the supplies into the village.
Use 'into' or 'to' when indicating the destination of a parachute drop.
The parachute was opened by itself.
The parachute opened by itself.
The verb 'open' is often used intransitively when referring to a parachute deploying.
He is a parachute.
He is a parachutist.
A person who jumps with a parachute is a parachutist, not a parachute.
She parachuted from the building.
She BASE jumped from the building.
While technically using a parachute, jumping from fixed objects is specifically called BASE jumping, whereas parachuting usually implies jumping from an aircraft.
Don't confuse with
- parasail
a parachute-like canopy attached to a person being towed by a boat
“We went parasailing on our beach vacation.”
A parachute is for falling from an aircraft; a parasail is for being pulled behind a vehicle.
Academic collocations
Words that pair with "parachute" in formal and academic writing
- verb
- deployopenuse
- adjective
- mainreservegolden
- noun
- jumpdropinstructorregiment
- preposition
- bywithfrom
In context
Real-world examples
- sports
Skydiving with a parachute is a popular extreme sport.
Nhảy dù là một môn thể thao mạo hiểm phổ biến.
Môn thể thao dù lượn và nhảy dù đang ngày càng thu hút giới trẻ Việt Nam tại các điểm du lịch như Mù Cang Chải hay bán đảo Sơn Trà.
- business
The company offered him a golden parachute when he resigned.
Công ty đã dành cho ông ấy một khoản tiền bồi thường khổng lồ (chiếc dù vàng) khi từ chức.
Thuật ngữ 'golden parachute' (chiếc dù vàng) bắt đầu được biết đến trong giới kinh doanh và tài chính tại Việt Nam khi nói về các gói trợ cấp thôi việc cho quản lý cấp cao.
- academic
During the war, soldiers used parachutes to land behind enemy lines.
Trong chiến tranh, những người lính đã sử dụng dù để đáp xuống phía sau chiến tuyến của kẻ thù.
Lịch sử Việt Nam có nhiều ghi chép về các chiến dịch thả lính dù (ví dụ: trận Điện Biên Phủ), nên ngữ cảnh này rất quen thuộc trong các bài học lịch sử.
- daily life
Rescue teams parachuted food and medicine to the flooded villages.
Các đội cứu hộ đã thả dù thức ăn và thuốc men xuống những ngôi làng bị ngập lụt.
Việt Nam thường xuyên chịu ảnh hưởng của bão lụt, việc quân đội thả dù hàng cứu trợ là hình ảnh quen thuộc trên các bản tin thời sự.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, từ 'dù' có thể chỉ 'parachute' (dù bay) hoặc 'umbrella' (ô che mưa/nắng, đặc biệt trong phương ngữ miền Nam). Ngữ cảnh thường giúp phân biệt rõ hai nghĩa này.
- Nghĩa bóng của từ 'nhảy dù' trong tiếng Việt rất phong phú. Nó có thể chỉ việc xây dựng nhà trái phép (nhà nhảy dù), hoặc việc một người đột ngột được bổ nhiệm vào vị trí lãnh đạo mà không qua thăng tiến nội bộ (sếp nhảy dù).
Etymology
Late 18th century: from French, from 'para-' (protection against) + 'chute' (fall). The word was coined by the French aeronaut François Blanchard in 1785.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.