Skip to content
Dictionary

orphan

/ˈɔːrfn/
C2noun

A child whose parents are dead, or to make a child an orphan.

Concreteness 4.0/5 · Concrete
Illustration of "orphan"

Tiếng Việt

trẻ mồ côi

O-phần

Nhấn mạnh âm tiết đầu 'O', âm 'phần' đọc nhẹ và ngắn.

Trẻ em có cha mẹ đã qua đời, hoặc làm cho một đứa trẻ trở nên mồ côi.

Meanings

8 meanings

  1. 1A child whose parents are dead.nounfamily

    Trẻ em có cha mẹ đã qua đời (trẻ mồ côi).

    “He was an orphan and lived with his uncle.”

    “Cậu ấy là trẻ mồ côi và sống với chú của mình.”

    • She worked in an orphanage caring for war orphans.
    • The charity provides food and shelter for orphans and vulnerable children.

    Trong tiếng Việt, 'orphan' thường được dịch là 'trẻ mồ côi'. Lưu ý 'orphan' là danh từ đếm được, nên cần dùng mạo từ 'an' (an orphan) khi nói về một người.

  2. 2A young animal with no mother.noungeneral

    Động vật non không có mẹ.

    “The sanctuary takes in orphan elephants and raises them until they can be released.”

    “Khu bảo tồn tiếp nhận những chú voi mồ côi và nuôi dưỡng chúng cho đến khi có thể thả về tự nhiên.”

    Người Việt cũng dùng từ 'mồ côi' cho động vật (ví dụ: voi mồ côi, khỉ mồ côi) để tạo sự đồng cảm và nhân hóa.

  3. 3A single line of type, beginning a paragraph, at the bottom of a column or page.nountechnical

    Dòng chữ đơn độc (dòng đầu tiên của một đoạn văn) nằm ở cuối trang hoặc cột.

    “The editor adjusted the page layout to remove the orphan at the bottom of page three.”

    “Biên tập viên đã điều chỉnh bố cục trang để loại bỏ dòng chữ đơn độc ở cuối trang ba.”

    Trong ngành in ấn và chế bản điện tử tại Việt Nam, lỗi này thường được gọi là 'lỗi dòng mồ côi' (orphan line).

  4. 4Any unreferenced object or process that remains after its parent has terminated.nountechnology

    Bất kỳ đối tượng hoặc tiến trình nào không còn được tham chiếu, tồn tại sau khi tiến trình cha của nó đã kết thúc.

    “The system administrator ran a script to clean up orphan processes on the server.”

    “Quản trị viên hệ thống đã chạy một tập lệnh để dọn dẹp các tiến trình mồ côi trên máy chủ.”

    Trong công nghệ thông tin, thuật ngữ 'orphan process' được dịch trực tiếp là 'tiến trình mồ côi'.

  5. 5To make a child an orphan (usually used in the passive).verbfamily

    Làm cho một đứa trẻ trở thành mồ côi (thường dùng ở thể bị động).

    “She was orphaned in the war.”

    “Cô ấy đã trở nên mồ côi trong chiến tranh.”

    • He was orphaned as a baby when his parents died in a car crash.
    • The children were orphaned by the war and had to flee the country.

    Động từ này hầu như luôn được dùng ở dạng bị động 'be orphaned' (bị mồ côi, trở nên mồ côi).

  6. 6To make unavailable, as by removing the last remaining pointer or reference to.verbtechnology

    Làm cho không thể truy cập được, chẳng hạn như bằng cách xóa con trỏ hoặc tham chiếu cuối cùng trỏ đến nó.

    “Deleting the parent directory will orphan these files.”

    “Việc xóa thư mục cha sẽ làm cho các tệp này trở thành mồ côi.”

    Dùng trong ngữ cảnh máy tính, nghĩa là làm mất liên kết gốc của một tệp hoặc dữ liệu.

  7. 7Deprived of parents.adjectivefamily

    Bị mất cha mẹ, mồ côi.

    “The orphan child was taken in by distant relatives.”

    “Đứa trẻ mồ côi đã được những người họ hàng xa nhận nuôi.”

    Khi dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ (ví dụ: orphan child), không thêm 's' vào 'orphan' dù danh từ phía sau là số nhiều.

  8. 8Remaining after the removal of some form of support.adjectivebusiness

    Bị bỏ rơi, không còn được hỗ trợ (sau khi nguồn hỗ trợ bị rút đi).

    “The company discontinued the software, leaving it as an orphan product.”

    “Công ty đã ngừng phát triển phần mềm, biến nó thành một sản phẩm bị bỏ rơi.”

    Trong kinh doanh hoặc y tế, 'orphan' mang nghĩa không còn được đầu tư hoặc hỗ trợ (ví dụ: orphan drug - thuốc mồ côi, dùng trị bệnh hiếm gặp).

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • little orphan
  • poor orphan
  • war orphan
  • be left an orphan
  • adopt an orphan
  • orphan boy
  • orphan girl
  • orphan child
  • be orphaned
  • orphaned by the war
  • orphaned at a young age
  • orphaned as a baby
  • orphan drug
  • orphan works

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • transitive

Inflections

plural
orphans
third_person_singular
orphans
past_simple
orphaned
past_participle
orphaned
present_participle
orphaning

Word family

Usage patterns

  • orphan somebody
  • be orphaned

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He is orphan.

    He is an orphan.

    As a singular countable noun, 'orphan' requires an article.

  • She was orphan by the war.

    She was orphaned by the war.

    When used as a verb in the passive voice, use the past participle 'orphaned'.

  • The orphans children need help.

    The orphan children need help.

    When used as an adjective or noun modifier, 'orphan' does not take a plural 's'.

  • He became an orphan childs.

    He became an orphan child.

    Child is an irregular plural (children), but here it should be singular to match 'an'.

  • They adopted a orphan.

    They adopted an orphan.

    Use 'an' before 'orphan' because it starts with a vowel sound.

Don't confuse with

  • foundling

    an infant that has been abandoned by its parents and is discovered and cared for by others

    “The hospital established a ward for foundlings.”

    An orphan's parents are known to be dead; a foundling's parents are unknown.

Academic collocations

Words that pair with "orphan" in formal and academic writing

verb
adoptleavebecome
adjective
waryoungpoor
noun
childboygirlasylum
preposition
byof

In context

Real-world examples

  • family

    Many orphans were taken in by their extended families.

    Nhiều trẻ mồ côi được gia đình họ hàng cưu mang.

    Trong văn hóa Việt Nam, họ hàng thường nhận nuôi trẻ mồ côi thay vì đưa vào trại trẻ, thể hiện tinh thần gắn kết gia đình sâu sắc.

  • daily life

    The charity raised funds for the local orphanage.

    Tổ chức từ thiện đã gây quỹ cho trại trẻ mồ côi địa phương.

    Các hoạt động thiện nguyện hỗ trợ trẻ mồ côi rất phổ biến tại Việt Nam, đặc biệt vào các dịp lễ tết như Trung Thu hay Tết Nguyên Đán.

  • history

    The war left thousands of children orphaned.

    Chiến tranh đã khiến hàng ngàn trẻ em rơi vào cảnh mồ côi.

    Việt Nam có lịch sử trải qua nhiều cuộc chiến tranh, nên khái niệm 'trẻ mồ côi do chiến tranh' (war orphans) từng là một vấn đề xã hội lớn.

  • technology

    The system administrator ran a script to clean up orphan processes.

    Quản trị viên hệ thống đã chạy một tập lệnh để dọn dẹp các tiến trình mồ côi.

    Thuật ngữ 'orphan' trong CNTT được dịch sát nghĩa là 'mồ côi' và được sử dụng rất phổ biến trong cộng đồng lập trình viên Việt Nam.

  • society

    The government provides financial support for orphans.

    Chính phủ cung cấp hỗ trợ tài chính cho trẻ mồ côi.

    Nhà nước Việt Nam có các chính sách trợ cấp xã hội hàng tháng cho trẻ mồ côi không nơi nương tựa để đảm bảo quyền lợi cơ bản của các em.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, việc chăm sóc trẻ mồ côi thường được ưu tiên giao cho họ hàng gần (ông bà, cô chú) theo truyền thống gia đình và đạo lý 'sẩy cha còn chú, sẩy mẹ bú dì'.
  • Lễ Vu Lan (Rằm tháng 7 âm lịch) là dịp người Việt đặc biệt tưởng nhớ công ơn cha mẹ. Trong dịp này, những người mồ côi thường cài hoa hồng trắng trên ngực áo để bày tỏ sự kính trọng và nỗi nhớ thương đấng sinh thành.
  • Làng trẻ em SOS là một trong những tổ chức phi chính phủ nổi tiếng nhất tại Việt Nam chuyên nuôi dưỡng và hỗ trợ trẻ mồ côi theo mô hình gia đình thay thế.

Etymology

From Late Latin 'orphanus', from Ancient Greek 'orphanos' meaning 'orphaned, without parents, fatherless'. Entered Middle English in the 15th century.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C2

TOEIC

855-990

More in Vietnamese

Plant “orphan” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove