networking
/ˈnetwɜːrkɪŋ/The activity of meeting people who might be useful to know in your job, or the process of connecting computers together.
Tiếng Việt
việc xây dựng mối quan hệ / kết nối mạng
NÉT-uơ-kình
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'NÉT', âm 'uơ' đọc lướt nhẹ và kết thúc bằng âm 'kình' xuống giọng.
Hoạt động gặp gỡ những người có thể giúp ích cho công việc, hoặc quá trình kết nối các máy tính lại với nhau.
Meanings
4 meanings
1A system or activity of trying to meet and talk to other people who may be useful to you in your work.nounbusiness
Một hệ thống hoặc hoạt động cố gắng gặp gỡ và trò chuyện với những người khác, những người có thể hữu ích cho bạn trong công việc.
“It was a good opportunity to do some networking.”
“Đó là một cơ hội tốt để xây dựng một số mối quan hệ.”
- The annual Country Radio Seminar is a large networking event in Nashville.
Trong ngữ cảnh công việc, 'networking' thường được dịch là 'xây dựng mối quan hệ' hoặc 'giao lưu kết nối'. Người Việt thường dùng trực tiếp từ tiếng Anh 'networking' trong môi trường công sở hiện đại.
2The process of connecting two or more computers together so that they can share information.nountechnology
Quá trình kết nối hai hoặc nhiều máy tính lại với nhau để chúng có thể chia sẻ thông tin.
“The website gives information about home networking and setting up a wireless home network.”
“Trang web cung cấp thông tin về kết nối mạng gia đình và thiết lập mạng gia đình không dây.”
Trong lĩnh vực CNTT, từ này được hiểu là 'kết nối mạng' hoặc 'quản trị mạng'. Cần phân biệt rõ với nghĩa giao tiếp xã hội dựa vào ngữ cảnh.
3Present participle and gerund of network; interacting with others to exchange information and develop professional or social contacts.verbbusiness
Phân từ hiện tại và danh động từ của network; tương tác với người khác để trao đổi thông tin và phát triển các mối liên hệ nghề nghiệp hoặc xã hội.
“She spent the entire evening networking with potential clients.”
“Cô ấy đã dành cả buổi tối để giao lưu kết nối với các khách hàng tiềm năng.”
Khi dùng như động từ, 'networking' nhấn mạnh vào hành động đang diễn ra (giao lưu, tạo mối quan hệ). Thường đi kèm với giới từ 'with' (networking with someone).
4Present participle and gerund of network; connecting computers or other electronic devices together to share resources.verbtechnology
Phân từ hiện tại và danh động từ của network; kết nối các máy tính hoặc thiết bị điện tử khác với nhau để chia sẻ tài nguyên.
“They are currently networking all the computers in the new office building.”
“Họ hiện đang kết nối mạng tất cả các máy tính trong tòa nhà văn phòng mới.”
Thường dùng với tân ngữ trực tiếp (networking the computers) để chỉ hành động thiết lập hệ thống mạng.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- networking capability
- networking event
- networking opportunity
- social networking
- business networking
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He is good at network.
He is good at networking.
Use the gerund form 'networking' when referring to the activity or skill.
I went to a networking.
I went to a networking event.
'Networking' is an uncountable noun; it requires a head noun like 'event' or 'session' when referring to a specific occasion.
We are doing a networking.
We are doing some networking.
As an uncountable noun, 'networking' takes 'some' rather than the indefinite article 'a'.
She networks computers together.
She is networking the computers together.
When describing the ongoing process of connecting systems, the continuous form is often preferred.
Social networking are popular.
Social networking is popular.
'Networking' is singular/uncountable and must take a singular verb.
Don't confuse with
- working
doing a job or functioning correctly
“I am working late tonight.”
Networking specifically refers to building relationships or connecting systems, not just doing general labor.
Academic collocations
Words that pair with "networking" in formal and academic writing
- verb
- builddevelopfacilitateencourage
- adjective
- socialprofessionalwirelessglobalextensive
- noun
- eventopportunitysiteskillscapability
- preposition
- throughforinwith
In context
Real-world examples
- daily life
Coffee shops in Ho Chi Minh City are popular spots for informal networking.
Các quán cà phê ở Thành phố Hồ Chí Minh là những địa điểm phổ biến để xây dựng mối quan hệ một cách thân mật.
Văn hóa cà phê rất quan trọng ở Việt Nam, nơi nhiều mối quan hệ công việc và cá nhân được hình thành và củng cố.
- business
Effective networking is essential for finding a good job in today's competitive market.
Xây dựng mạng lưới quan hệ hiệu quả là điều cần thiết để tìm được một công việc tốt trong thị trường cạnh tranh ngày nay.
Ở Việt Nam, 'quan hệ' (mối quan hệ cá nhân) thường đóng vai trò then chốt trong việc thăng tiến và tìm kiếm cơ hội việc làm.
- academic
The university organized a networking event for alumni and current students.
Trường đại học đã tổ chức một sự kiện giao lưu kết nối cho cựu sinh viên và sinh viên đang theo học.
Các trường đại học tại Việt Nam ngày càng chú trọng việc kết nối cựu sinh viên để hỗ trợ định hướng nghề nghiệp cho sinh viên mới ra trường.
- technology
The IT department is upgrading the office networking infrastructure.
Phòng CNTT đang nâng cấp cơ sở hạ tầng kết nối mạng của văn phòng.
Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ tại Việt Nam đòi hỏi hệ thống mạng máy tính doanh nghiệp phải liên tục được cập nhật và bảo mật.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa kinh doanh tại Việt Nam, khái niệm 'networking' thường gắn liền với từ 'quan hệ'. Việc xây dựng lòng tin thường diễn ra ngoài văn phòng, chẳng hạn như qua các buổi cà phê, ăn trưa hoặc các buổi tiệc giao lưu.
- Người Việt Nam rất coi trọng sự giới thiệu từ người quen (word-of-mouth) trong kinh doanh, do đó việc có một mạng lưới quan hệ rộng rãi là một lợi thế cực kỳ lớn.
- Trong môi trường công sở hiện đại tại Việt Nam, đặc biệt là ở các công ty đa quốc gia, từ 'networking' thường được sử dụng nguyên bản tiếng Anh thay vì dịch sang tiếng Việt.
Etymology
From the noun 'network' + '-ing'. The computing sense emerged in the 1970s, while the business and social sense of interacting with others for mutual benefit developed in the 1980s.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.