Skip to content
Dictionary

mustard

/ˈmʌstərd/
B2noun

A thick, spicy yellow or brown sauce eaten with meat, or the plant it comes from.

Concreteness 4.9/5 · Concrete

Tiếng Việt

mù tạt

MÁT-xtợt

Nhấn mạnh âm tiết đầu 'MÁT', có âm 's' nhẹ ở giữa và kết thúc bằng âm 't' bật nhẹ.

Một loại xốt đặc, cay có màu vàng hoặc nâu thường ăn với thịt, hoặc chỉ loài cây dùng để làm ra loại xốt này.

Meanings

9 meanings

  1. 1A thick cold yellow or brown sauce, made from the seeds of some mustard plants, that tastes hot and spicy and is usually eaten with meat.noundaily life

    Một loại xốt đặc, nguội, có màu vàng hoặc nâu, làm từ hạt của một số loại cây mù tạt, có vị cay nồng và thường được ăn với thịt.

    “I bought a jar of mustard for the hot dogs.”

    “Tôi đã mua một lọ mù tạt cho món xúc xích.”

    • a hot dog with mustard
    • Would you like some mustard on your sandwich?

    Lưu ý 'mustard' là danh từ không đếm được khi chỉ nước xốt. Người Việt thường nhầm lẫn từ này với wasabi (mù tạt xanh của Nhật).

  2. 2A small plant with yellow flowers, grown for its seeds that are used to make mustard.noungeneral

    Một loại cây nhỏ có hoa màu vàng, được trồng để lấy hạt làm mù tạt (cây cải tạt).

    “The fields were bright yellow with flowering mustard.”

    “Những cánh đồng rực rỡ màu vàng với hoa mù tạt.”

    Khi chỉ loài cây, 'mustard' có thể dùng như một danh từ đếm được hoặc không đếm được tùy ngữ cảnh.

  3. 3The leaves of the mustard plant that are eaten raw in salads.noundaily life

    Lá của cây mù tạt được ăn sống trong món salad (rau cải tạt).

    “We grew our own mustard and cress on the windowsill.”

    “Chúng tôi tự trồng rau cải tạt và cải xoong trên bậu cửa sổ.”

    Ở Việt Nam, các loại rau họ cải (như cải bẹ xanh) có họ hàng gần với loại cây này và cũng có vị hơi cay nồng đặc trưng.

  4. 4A colour between yellow and brown.noungeneral

    Màu sắc pha trộn giữa vàng và nâu (màu vàng mù tạt).

    “The walls were painted a dark mustard.”

    “Các bức tường được sơn màu vàng mù tạt đậm.”

    Trong tiếng Việt, màu này thường được gọi là 'vàng mù tạt' hoặc 'vàng nghệ', rất phổ biến trong thời trang và thiết kế nội thất.

  5. 5To not be as good as expected or required (used in the phrase 'cut the mustard').nouninformal

    Không đạt được mức độ như mong đợi hoặc yêu cầu (dùng trong cụm từ 'cut the mustard').

    “I didn't cut the mustard as a hockey player.”

    “Tôi đã không đạt yêu cầu khi làm một cầu thủ khúc côn cầu.”

    Thành ngữ 'cut the mustard' thường dùng ở dạng phủ định (didn't cut the mustard) để chỉ việc không đáp ứng được tiêu chuẩn.

  6. 6Wanting very much to do well at something; enthusiastic.nouninformal

    Rất muốn làm tốt việc gì đó; vô cùng hăng hái và nhiệt tình.

    “He's as keen as mustard to start his new job.”

    “Anh ấy vô cùng hăng hái bắt đầu công việc mới của mình.”

    Đây là một thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh-Anh (British English), dùng để miêu tả sự nhiệt tình cao độ.

  7. 7A poisonous gas used in chemical warfare (short for mustard gas).nountechnical

    Một loại khí độc được sử dụng trong chiến tranh hóa học (viết tắt của mustard gas - khí mù tạt).

    “The troops were equipped with masks to protect against mustard.”

    “Quân đội được trang bị mặt nạ để bảo vệ khỏi khí mù tạt.”

    Thuật ngữ chuyên ngành quân sự/hóa học. Gọi là 'khí mù tạt' vì nó có mùi giống mùi tỏi hoặc mù tạt.

  8. 8Between yellow and brown in colour.adjectivedaily life

    Có màu giữa vàng và nâu (màu vàng mù tạt).

    “She was wearing a mustard sweater.”

    “Cô ấy đang mặc một chiếc áo len màu vàng mù tạt.”

    • He bought a new mustard shirt for the party.

    Khi dùng làm tính từ chỉ màu sắc, 'mustard' thường đứng trước danh từ (ví dụ: mustard shirt, mustard sweater).

  9. 9Very good, or very skilled.adjectiveslang

    Rất giỏi, hoặc rất điêu luyện.

    “He thinks he's absolute mustard at football.”

    “Anh ấy nghĩ mình cực kỳ xuất sắc trong môn bóng đá.”

    Đây là tiếng lóng (slang) chủ yếu dùng ở Anh. Người học nên tránh dùng trong văn viết trang trọng.

Word bank

Common phrases

  • hot mustard
  • spicy mustard
  • mild mustard
  • spread mustard
  • mustard seed
  • mustard oil
  • mustard plant
  • mustard sweater
  • mustard shirt
  • mustard yellow

Grammar & forms

Grammar

  • uncountable

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I put a mustard on my hot dog.

    I put mustard on my hot dog.

    Mustard is an uncountable noun when referring to the sauce, so it does not take the article 'a'.

  • He is wearing a mustard coloured shirts.

    He is wearing a mustard coloured shirt.

    Adjectives do not take plural forms, and 'shirt' should match the singular article 'a'.

  • She didn't cut the mustards.

    She didn't cut the mustard.

    The idiom 'cut the mustard' is fixed and always uses the singular form.

  • I bought a jar of mustards.

    I bought a jar of mustard.

    Mustard as a substance is uncountable and does not take an 's'.

  • The mustard are very spicy.

    The mustard is very spicy.

    Uncountable nouns take singular verbs.

Don't confuse with

  • custard

    a sweet yellow sauce made from milk and eggs

    “I had apple pie with custard for dessert.”

    Mustard is spicy and savory; custard is sweet and eaten with desserts.

Academic collocations

Words that pair with "mustard" in formal and academic writing

verb
addmixspread
adjective
hotspicymildyellowbrown
noun
seedplantoilgas
preposition
withon

In context

Real-world examples

  • daily life

    I love having hot dogs with yellow mustard.

    Tôi thích ăn xúc xích với mù tạt vàng.

    Mù tạt vàng rất phổ biến trong các món ăn nhanh kiểu Tây tại Việt Nam như xúc xích hay hamburger.

  • business

    The chef prepared a honey mustard dressing for the salad.

    Đầu bếp đã chuẩn bị xốt mù tạt mật ong cho món salad.

    Xốt mù tạt mật ong (honey mustard) rất được ưa chuộng trong các nhà hàng Âu và quán cà phê hiện đại tại Việt Nam.

  • academic

    Mustard seeds are widely used in Indian cuisine.

    Hạt mù tạt được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực Ấn Độ.

    Kiến thức về gia vị quốc tế ngày càng phổ biến khi ẩm thực toàn cầu du nhập mạnh mẽ vào Việt Nam.

  • daily life

    She wore a beautiful mustard dress to the event.

    Cô ấy mặc một chiếc váy màu vàng mù tạt tuyệt đẹp đến sự kiện.

    Màu vàng mù tạt (mustard yellow) là một thuật ngữ màu sắc rất phổ biến trong ngành thời trang và thiết kế tại Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Ở Việt Nam, người ta thường nhầm lẫn gọi 'wasabi' (mù tạt xanh của Nhật Bản dùng ăn sushi, hải sản) là 'mù tạt'. Tuy nhiên, 'mustard' trong tiếng Anh thường chỉ loại mù tạt vàng (yellow mustard) làm từ hạt cải.
  • Mù tạt vàng phương Tây có vị chua nhẹ và cay nồng khác biệt, thường được dùng kèm với các món thịt nướng, xúc xích, hoặc làm xốt salad, không dùng với hải sản sống như wasabi.

Etymology

From Middle English mustard, from Old French moustarde, from moust ('must, unfermented wine') because the condiment was originally prepared by making the ground seeds into a paste with must.

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “mustard” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove