moonlight
/ˈmuːnlaɪt/The light that comes from the moon, or the act of working a second job secretly.
Tiếng Việt
ánh trăng / làm thêm nghề tay trái
MUN-lai-t
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'MUN', âm thứ hai đọc như 'lai' trong tiếng Việt và nhớ bật nhẹ âm 't' ở cuối.
Ánh sáng phát ra từ mặt trăng, hoặc hành động bí mật làm thêm một công việc thứ hai.
Meanings
3 meanings
1The light of the moon.noungeneral
Ánh sáng của mặt trăng; ánh trăng.
“We decided to go for a walk by moonlight.”
“Chúng tôi quyết định đi dạo dưới ánh trăng.”
- The castle looks fantastic by moonlight.
- The fields were bathed in bright moonlight that night.
- The pale moonlight danced across his skin.
- A single shaft of moonlight filtered through the stained glass windows.
Trong tiếng Việt, 'moonlight' thường được dịch là 'ánh trăng'. Lưu ý rằng từ này là danh từ không đếm được (uncountable noun) trong tiếng Anh, nên không dùng 'a moonlight' hay 'moonlights'.
2An act of leaving a place suddenly and secretly, especially at night, usually in order to avoid paying money that you owe to somebody (chiefly used in the phrase 'do a moonlight flit').nouninformal
Hành động rời đi một cách bất ngờ và bí mật, thường là vào ban đêm, để trốn nợ (thường dùng trong cụm từ 'do a moonlight flit').
“The tenants did a moonlight flit, leaving months of unpaid rent behind.”
“Những người thuê nhà đã bỏ trốn trong đêm, để lại nhiều tháng tiền thuê nhà chưa trả.”
- They were forced to do a moonlight flit when the debt collectors came calling.
Đây là một thành ngữ (idiom) chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh. Trong tiếng Việt, có thể hiểu tương đương với cụm từ 'bỏ trốn trong đêm' hoặc 'chuồn êm'.
3To have a second job that you do secretly, without telling your main employer.verbbusiness
Làm thêm một công việc thứ hai một cách bí mật, không cho nhà tuyển dụng chính biết (làm nghề tay trái).
“He spent years moonlighting as a cab driver.”
“Anh ấy đã dành nhiều năm làm thêm nghề lái xe taxi.”
- Nearly a third of nurses are moonlighting to make ends meet, according to a report.
- I occasionally moonlight as a caterer on the weekends.
Người Việt thường gọi hành động này là 'làm nghề tay trái' hoặc 'chạy sô'. Khi muốn nói làm thêm nghề gì, hãy dùng cấu trúc 'moonlight as + [nghề nghiệp]'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- intransitive
Inflections
- third_person_singular
- moonlights
- past_simple
- moonlighted
- past_participle
- moonlighted
- present_participle
- moonlighting
Word family
- moonlitadjective
Usage patterns
- by moonlight
- in the moonlight
- under the moonlight
- moonlight as something
- moonlight to do something
Avoid mistakes
Common mistakes
We walked in the moonlights.
We walked in the moonlight.
Moonlight is an uncountable noun when referring to the light from the moon and does not take an 's'.
He is moonlighting a cab driver.
He is moonlighting as a cab driver.
You must use the preposition 'as' when stating the profession of the second job.
The room was filled with bright moonlights.
The room was filled with bright moonlight.
Moonlight is uncountable and cannot be pluralized.
She works moonlight.
She moonlights.
Moonlight is a verb itself; you do not 'work moonlight' to mean having a second job.
They did a moonlight.
They did a moonlight flit.
The British idiom for leaving secretly to avoid debts requires the word 'flit'.
Don't confuse with
- moonlit
illuminated by the moon (adjective)
“We walked along the moonlit beach.”
Use 'moonlight' as a noun or verb, and 'moonlit' as an adjective to describe a place.
Academic collocations
Words that pair with "moonlight" in formal and academic writing
- verb
- workearnsupplement
- adjective
- brightpalefaintsilvery
- noun
- shaftbeamglow
- preposition
- byinunder
In context
Real-world examples
- daily life
The Mid-Autumn Festival is traditionally celebrated under the bright moonlight.
Tết Trung Thu theo truyền thống được tổ chức dưới ánh trăng sáng.
Tết Trung Thu (Mid-Autumn Festival) là một lễ hội lớn ở Việt Nam, nơi ánh trăng đóng vai trò trung tâm trong các hoạt động rước đèn và phá cỗ.
- business
Many teachers in Vietnam moonlight as private tutors to supplement their income.
Nhiều giáo viên ở Việt Nam làm thêm nghề gia sư để cải thiện thu nhập.
Việc làm thêm (nghề tay trái) rất phổ biến tại Việt Nam, đặc biệt trong ngành giáo dục và y tế để tăng thu nhập.
- academic
The poem describes a quiet village bathed in silver moonlight.
Bài thơ miêu tả một ngôi làng yên tĩnh chìm đắm trong ánh trăng bạc.
Ánh trăng là một hình ảnh ẩn dụ quen thuộc và lãng mạn trong văn học và thơ ca Việt Nam, xuất hiện nhiều trong các tác phẩm kinh điển.
- business
He was fired when his company discovered he was moonlighting for a competitor.
Anh ta đã bị sa thải khi công ty phát hiện anh ta đang bí mật làm việc cho một đối thủ cạnh tranh.
Trong môi trường doanh nghiệp hiện đại ở Việt Nam, việc làm thêm cho đối thủ cạnh tranh thường vi phạm hợp đồng lao động và có thể dẫn đến việc bị sa thải.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, 'ánh trăng' (moonlight) gắn liền với nhiều lễ hội truyền thống, đặc biệt là Tết Trung Thu (Rằm tháng Tám), tượng trưng cho sự đoàn viên, thanh bình và mùa màng bội thu.
- Khái niệm 'moonlighting' (làm thêm nghề tay trái) rất phổ biến ở Việt Nam. Người Việt thường gọi đây là 'nghề tay trái' (left-hand job) hoặc 'chạy sô' để chỉ công việc phụ ngoài giờ hành chính nhằm kiếm thêm thu nhập.
Etymology
From Middle English monelight, equivalent to moon + light. The verb sense of working a second job originated in the 1950s, referring to extra work done at night by the light of the moon.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nghĩa và phát âm chuẩn.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa chi tiết, từ đồng nghĩa và ví dụ ngữ cảnh phong phú.