mining
/ˈmaɪnɪŋ/The industry or process of extracting minerals from the ground, or the technical process of creating cryptocurrency.
Tiếng Việt
khai thác / việc đào mỏ
MAI-ninh
Phát âm âm 'MAI' giống như 'my' trong tiếng Anh, kết hợp với đuôi 'ninh' nhẹ.
Ngành công nghiệp hoặc quy trình khai thác khoáng sản từ lòng đất, hoặc quy trình kỹ thuật tạo ra tiền điện tử.
Meanings
5 meanings
1The process or industry of extracting coal, metals, or other valuable minerals from the earth.nounbusiness
Quá trình hoặc ngành công nghiệp khai thác than, kim loại hoặc các khoáng sản có giá trị khác từ lòng đất.
“Traditional industries such as coal mining have almost disappeared from this region.”
“Các ngành công nghiệp truyền thống như khai thác than gần như đã biến mất khỏi vùng này.”
- Explosives and detonators are widely used in mining.
- The town grew rapidly during the gold mining boom of the 19th century.
- A mining engineer is responsible for the safety of the site.
Trong tiếng Việt, khi nói về ngành nghề chung ta dùng 'ngành khai khoáng' hoặc 'ngành mỏ'.
2The process of creating new units of cryptocurrency by using computer power to verify transactions on a blockchain.nountechnology
Quy trình tạo ra các đơn vị tiền điện tử mới bằng cách sử dụng năng lượng máy tính để xác thực các giao dịch trên chuỗi khối (blockchain).
“Bitcoin mining requires specialized hardware and a vast amount of electricity.”
“Đào Bitcoin đòi hỏi phần cứng chuyên dụng và một lượng điện năng khổng lồ.”
- The environmental impact of crypto mining has become a major concern.
- He set up a mining rig in his basement to earn digital currency.
Giới trẻ Việt Nam thường dùng từ 'đào' (như đào vàng) để dịch nghĩa này thay vì dùng từ 'khai thác' trang trọng.
3The activity of searching for and extracting information from a large amount of data.nountechnology
Hoạt động tìm kiếm và trích xuất thông tin từ một lượng lớn dữ liệu.
“Data mining allows companies to identify patterns in consumer behavior.”
“Khai thác dữ liệu cho phép các công ty xác định các mô hình trong hành vi của người tiêu dùng.”
- The software is designed for the mining of complex biological databases.
- Text mining can help researchers process thousands of academic papers quickly.
Cụm từ 'Data mining' thường được giữ nguyên hoặc dịch là 'Khai phá dữ liệu' trong giáo trình CNTT tại Việt Nam.
4The military activity of laying explosive mines in the ground or in water.nountechnical
Hoạt động quân sự nhằm đặt mìn hoặc thủy lôi dưới đất hoặc dưới nước.
“The strategic mining of the harbor prevented the enemy fleet from advancing.”
“Việc đặt thủy lôi chiến lược tại cảng đã ngăn chặn hạm đội đối phương tiến tới.”
Lưu ý 'mine' ở đây là danh từ chỉ 'mìn' hoặc 'thủy lôi'.
5The present participle and gerund form of 'mine', used to describe the ongoing action of extracting minerals or data.verbgeneral
Hình thức hiện tại phân từ và danh động từ của 'mine', dùng để mô tả hành động đang diễn ra của việc khai thác khoáng sản hoặc dữ liệu.
“They are currently mining for silver in the mountains.”
“Họ hiện đang khai thác bạc ở trên núi.”
- Mining deep underground is a dangerous profession.
- The company is mining data to improve its marketing strategy.
Khi đóng vai trò là động từ, 'mining' đi kèm với giới từ 'for' để chỉ mục tiêu khai thác.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- mining industry
- mining company
- mining community
- mining engineer
- gold mining
- data mining
- opencast mining
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
Inflections
- present_participle
- mining
Word family
- minableadjective
- miner, mine, mineralnoun
- mineverb
Usage patterns
- coal/gold/diamond mining
- the mining industry
- mining for something
Avoid mistakes
Common mistakes
He works in a mining.
He works in mining.
Mining is uncountable when referring to the industry.
The town has a coal minning industry.
The town has a coal mining industry.
Spelling error: 'mining' only has one 'n' in the middle.
They are mining gold since years.
They have been mining gold for years.
Use present perfect continuous for actions that started in the past and continue.
The mining of the data is difficult.
Data mining is difficult.
In technical contexts, the compound noun 'data mining' is more natural.
Mining for the coals.
Mining for coal.
Coal is typically uncountable when referring to the substance being mined.
Don't confuse with
- quarrying
The process of extracting stone or other materials from an open pit.
“The local hills are scarred by limestone quarrying.”
Use 'mining' for minerals like coal or gold, and 'quarrying' specifically for building stone or sand.
Academic collocations
Words that pair with "mining" in formal and academic writing
- verb
- conductexpandprohibit
- adjective
- intensiveillegaldeep-sea
- noun
- sectoroperationsconcessions
- preposition
- offorin
In context
Real-world examples
- business
Coal mining has been a cornerstone of the economy in Quang Ninh province for decades.
Khai thác than đã là trụ cột của nền kinh tế tỉnh Quảng Ninh trong nhiều thập kỷ.
Quảng Ninh là vùng mỏ than lớn nhất Việt Nam, gắn liền với lịch sử phong trào công nhân mỏ.
- environment
The government is cracking down on illegal sand mining along the Mekong Delta rivers.
Chính phủ đang thắt chặt kiểm soát việc khai thác cát lậu dọc theo các con sông ở Đồng bằng sông Cửu Long.
Khai thác cát trái phép là vấn đề môi trường nhức nhối gây sạt lở đất tại Việt Nam.
- technology
Crypto mining was very popular in Vietnam during the Bitcoin boom.
Đào tiền ảo từng rất phổ biến tại Việt Nam trong thời kỳ bùng nổ Bitcoin.
Việt Nam từng là một trong những thị trường 'đào' và giao dịch tiền điện tử sôi động nhất Đông Nam Á.
- academic
Many ethnic minority communities live in areas affected by bauxite mining.
Nhiều cộng đồng dân tộc thiểu số sinh sống tại các khu vực chịu ảnh hưởng bởi khai thác bô-xít.
Các dự án khai thác bô-xít ở Tây Nguyên thường được thảo luận trong các nghiên cứu về phát triển bền vững tại Việt Nam.
- daily life
Data mining helps Vietnamese e-commerce platforms suggest the right products to customers.
Khai thác dữ liệu giúp các sàn thương mại điện tử Việt Nam gợi ý đúng sản phẩm cho khách hàng.
Với sự bùng nổ của Shopee và Lazada, thuật ngữ 'data mining' trở nên quen thuộc trong ngành marketing tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'khai thác' thường dùng cho tài nguyên thiên nhiên, trong khi 'đào' thường dùng dân dã hơn cho tiền điện tử (đào coin).
- Ngành mỏ (đặc biệt là than) có một ngày lễ riêng là Ngày Truyền thống Công nhân vùng Mỏ (20/11), thể hiện vị thế quan trọng của ngành này trong lịch sử công nghiệp hóa.
- Khai thác tài nguyên trái phép (như cát, gỗ) thường được gọi là tình trạng 'tặc' (cát tặc) trong ngôn ngữ báo chí Việt Nam.
Etymology
From the verb 'mine', which originated in Middle English 'minen' (late 13th century). It is derived from Old French 'miner', likely from Late Latin 'minare' (to lead or drive), which in Celtic-influenced Vulgar Latin came to mean 'to blast' or 'to excavate'. Sources: Oxford Dictionary of English Etymology, Etymonline.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp định nghĩa chi tiết và các cụm từ thông dụng của 'mining'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển chuyên ngành kinh tế và kỹ thuật phù hợp cho từ 'mining'.