mile
/maɪl/A unit of measuring distance equal to 1,609 metres or 1,760 yards.
Tiếng Việt
dặm
mai-ồ
Phát âm giống từ 'mai' trong tiếng Việt, nhưng kéo dài âm 'ai' và kết thúc bằng âm 'ồ' rất nhẹ bằng cách đưa đầu lưỡi chạm lợi trên.
Một đơn vị đo khoảng cách bằng 1.609 mét hoặc 1.760 thước Anh.
Meanings
6 meanings
1A unit for measuring distance equal to 1,609 metres or 1,760 yards.travel
Một đơn vị đo khoảng cách tương đương với 1.609 mét hoặc 1.760 thước Anh.
“The nearest town is about 20 miles away.”
“Thị trấn gần nhất cách đây khoảng 20 dặm.”
- She drives about 50 miles a day to get to work.
- The police stopped them for doing 100 miles per hour on the motorway.
- They live 40 miles from the nearest supermarket.
- The car does around 40 miles per gallon in town.
Ở Việt Nam chúng ta dùng hệ mét (km), nên khi gặp 'mile', hãy nhân với 1,6 để hình dung độ dài thực tế.
2A large area or a very long distance.daily life
Một khu vực rộng lớn hoặc một khoảng cách rất xa.
“There were miles and miles of empty desert on either side of the road.”
“Có hàng dặm sa mạc trống trải trải dài ở hai bên đường.”
- Most parents travel miles across London to reach the club.
- She crossed hundreds of miles of frozen tundra on a dog sled.
- We broke down miles from anywhere.
Cụm từ 'miles and miles' thường được dùng một cách phóng đại để nhấn mạnh sự xa xôi, tương tự như 'hàng dặm' hoặc 'xa tít tắp' trong tiếng Việt.
3A race over the distance of one mile.sports
Một cuộc đua trên quãng đường dài một dặm.
“He ran the mile in less than four minutes.”
“Anh ấy đã chạy hết một dặm trong chưa đầy bốn phút.”
- The athletes are warming up for the mile.
- Fell-runners can cover the three miles in just over 15 minutes.
Trong điền kinh quốc tế, cự ly một dặm là một nội dung thi đấu truyền thống rất danh giá, đặc biệt là ở Mỹ và Anh.
4An airline mile used as a unit of reward in a frequent flyer program.travel
Dặm bay, được dùng làm đơn vị thưởng trong chương trình khách hàng thân thiết của hãng hàng không.
“I've saved up enough miles for a free flight to Hawaii.”
“Tôi đã tích lũy đủ dặm để có một chuyến bay miễn phí tới Hawaii.”
- You can earn miles every time you use your credit card.
- He donated his frequent flyer miles to a charity.
Dặm này không phải là đơn vị đo thực tế mà là điểm thưởng tích lũy (frequent flyer miles).
5A nautical mile, a unit of distance used by sailors and pilots, equal to 1,852 metres.travel
Hải lý, một đơn vị khoảng cách dùng trong hàng hải và hàng không, tương đương 1.852 mét.
“The island is ten nautical miles off the coast.”
“Hòn đảo nằm cách bờ biển mười hải lý.”
- The ship was moving at 20 knots per nautical mile.
Hải lý (nautical mile) dài hơn dặm trên bộ (statute mile). 1 hải lý ≈ 1,15 dặm bộ.
6The Scandinavian mile: a unit of length precisely equal to 10 kilometres.travel
Dặm Scandinavia: một đơn vị chiều dài bằng đúng 10 km.
“The race in Sweden was five Scandinavian miles long.”
“Cuộc đua ở Thụy Điển dài năm dặm Scandinavia.”
- In Norway, people often use the 'mil' to describe longer road distances.
Đây là một đơn vị đặc thù của vùng Bắc Âu, người Việt ít khi gặp trừ khi đi du lịch hoặc làm việc tại đây.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- singular
- plural
Inflections
- plural
- miles
Word family
Usage patterns
- a [number]-mile [noun]
- miles of something
- miles from anywhere
- do [number] miles per hour
Avoid mistakes
Common mistakes
It was a ten miles walk.
It was a ten-mile walk.
When a measurement is used as an adjective before a noun, it should be singular and hyphenated.
The car was doing 60 mile an hour.
The car was doing 60 miles an hour.
Use the plural 'miles' for quantities greater than one.
We have to go the extra miles for our clients.
We have to go the extra mile for our clients.
The idiom is fixed in the singular form: 'go the extra mile'.
He lives three mile from here.
He lives three miles from here.
Distance measurements require the plural form 'miles' when referring to a specific number.
The marathon is 26.2 mile.
The marathon is 26.2 miles.
Standard distance descriptions use the plural noun 'miles'.
Don't confuse with
- kilometer
A metric unit of distance equal to 1,000 meters.
“Most of the world uses kilometers instead of miles.”
1 mile is longer than 1 kilometer (1 mile ≈ 1.6 km).
Academic collocations
Words that pair with "mile" in formal and academic writing
- verb
- covertraveldrivewalk
- adjective
- squarenauticalstatuteapproximate
- noun
- radiusdistancemarkerlimit
- preposition
- withinforby
In context
Real-world examples
- business
The car rental agreement includes 100 free miles per day.
Hợp đồng thuê xe bao gồm 100 dặm miễn phí mỗi ngày.
Khi thuê xe ở các nước dùng hệ Anh-Mỹ, việc hiểu giới hạn dặm là rất quan trọng để tránh phí phát sinh.
- daily life
I'm exhausted; we've walked for miles today.
Tôi kiệt sức rồi; hôm nay chúng ta đã đi bộ hàng dặm liền.
Người bản ngữ thường dùng 'miles' để cường điệu hóa sự mệt mỏi do di chuyển nhiều.
- academic
The university is located within a ten-mile radius of the city center.
Trường đại học nằm trong bán kính mười dặm từ trung tâm thành phố.
Trong các văn bản hành chính hoặc giáo dục tại Mỹ/Anh, khoảng cách thường được đo bằng dặm thay vì km.
Notes for Vietnamese speakers
- Việt Nam sử dụng hệ mét (km), nên người Việt thường khó hình dung khoảng cách tính bằng dặm (mile). Cần nhớ 1 mile ≈ 1.6 km.
- Trong lịch sử Việt Nam, 'dặm' cũng là một đơn vị đo lường cũ (dặm ta), nhưng có độ dài khác nhau tùy thời kỳ và khác hoàn toàn với dặm Anh (mile).
- Thành ngữ 'go the extra mile' (nỗ lực hơn mức mong đợi) rất phổ biến trong môi trường làm việc chuyên nghiệp tại Việt Nam.
Etymology
Middle English: from Old English mīl, from Latin milia, plural of mille ‘a thousand’ (the Roman mile being a thousand paces). References: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa của 'mile' và các cụm từ liên quan trên từ điển phổ biến nhất VN.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển cung cấp ví dụ phong phú và cách phát âm chuẩn cho người Việt.