Skip to content
Dictionary

mayor

/ˈmeɪər/
B2noun

The head of the government of a town or city, typically elected by the public.

Concreteness 4.4/5 · Concrete

Tiếng Việt

Thị trưởng

MÂY-ờ

Nhấn mạnh vào âm 'MÂY', âm 'ờ' đọc nhẹ và nhanh.

Người đứng đầu chính quyền của một thị trấn hoặc thành phố, thường do công chúng bầu chọn.

Meanings

5 meanings

  1. 1The head of the government of a town or city, etc., elected by the public.politics

    Người đứng đầu chính quyền của một thị trấn hoặc thành phố, v.v., được người dân bầu ra.

    “The mayor announced a reorganization of the police department.”

    “Thị trưởng đã thông báo về việc tổ chức lại sở cảnh sát.”

    • This is the second time she has run for mayor of St. Louis.
    • He became the first directly elected mayor of London in 2000.
    • The allegations were made in an article by former New York mayor, Ed Koch.

    Trong tiếng Anh, 'mayor' thường dùng cho người đứng đầu thành phố ở các nước phương Tây. Tại Việt Nam, chức danh tương đương về mặt quản lý hành chính là Chủ tịch Ủy ban nhân dân thành phố.

  2. 2In England, Wales, and Northern Ireland, the head of a town or county council, chosen by other members to represent them at official ceremonies.politics

    Ở Anh, Xứ Wales và Bắc Ireland, là người đứng đầu hội đồng thị trấn hoặc hạt, được các thành viên khác chọn để đại diện cho họ tại các nghi lễ chính thức.

    “The newly appointed Mayor attended the opening of the community center.”

    “Tân Thị trưởng đã tham dự buổi khai trương trung tâm cộng đồng.”

    • The role of the mayor in this borough is largely ceremonial.
    • The Lord Mayor of London is a different position from the Mayor of London.

    Lưu ý rằng ở Vương quốc Anh, vai trò này thường mang tính nghi lễ (ceremonial) nhiều hơn là thực quyền hành chính.

  3. 3In some US municipal governments, a largely ceremonial position that presides over the city council while a city manager holds executive power.politics

    Trong một số chính quyền đô thị ở Hoa Kỳ, đây là một vị trí chủ yếu mang tính nghi lễ, chủ trì hội đồng thành phố trong khi một quản lý thành phố nắm quyền điều hành.

    “In this council-manager system, the mayor has no more power than any other council member.”

    “Trong hệ thống hội đồng-quản lý này, thị trưởng không có nhiều quyền lực hơn bất kỳ thành viên hội đồng nào khác.”

    • The mayor's vote counts the same as any other member of the council.

    Người học cần phân biệt giữa 'Strong-mayor system' (Thị trưởng có quyền điều hành) và 'Council-manager system' (Thị trưởng chỉ mang tính nghi lễ).

  4. 4A person who is seen as a local VIP or the informal leader of a specific group.social dynamics

    Một người được coi là nhân vật quan trọng (VIP) tại địa phương hoặc là thủ lĩnh không chính thức của một nhóm cụ thể.

    “He's basically the mayor of this neighborhood; everyone knows him.”

    “Ông ấy về cơ bản là 'ông trùm' của khu phố này; ai cũng biết ông ấy.”

    Đây là cách dùng ẩn dụ và hài hước, không mang nghĩa chính trị. Trong tiếng Việt có thể dịch là 'người có tiếng nói' hoặc 'ông trùm' tùy ngữ cảnh.

  5. 5A historical title for high-ranking officials, such as the 'mayor of the palace' in the Frankish Empire.arts culture

    Một tước hiệu lịch sử dành cho các quan chức cấp cao, chẳng hạn như 'Quản gia hoàng cung' (mayor of the palace) trong Đế chế Frank.

    “The mayors of the palace eventually became the real power behind the Merovingian throne.”

    “Các quản gia hoàng cung cuối cùng đã trở thành quyền lực thực sự đằng sau ngai vàng Merovingian.”

    Trong ngữ cảnh lịch sử, 'mayor' không dịch là thị trưởng mà thường dịch là 'Quản gia' hoặc 'Tổng quản' [VERIFY_TRANSLATION].

Word bank

Common phrases

  • local mayor
  • deputy mayor
  • lord mayor
  • acting mayor
  • newly elected mayor
  • former mayor
  • office of the mayor

Grammar & forms

Grammar

  • countable

Inflections

plural
mayors

Word family

Usage patterns

  • the mayor of...
  • run for mayor
  • elect somebody (as) mayor

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The mayor of the London is very active.

    The Mayor of London is very active.

    When referring to a specific mayor as a title, capitalize it and do not use 'the' if the city name follows directly.

  • She was elected as the mayor.

    She was elected mayor.

    In many contexts, the article 'the' is omitted after 'elect' or 'appoint'.

  • He ran to mayor.

    He ran for mayor.

    The correct preposition for seeking an office is 'for'.

  • The mayor's office is in the city's house.

    The mayor's office is in city hall.

    The building where a mayor works is almost always called 'city hall' or 'town hall'.

  • A mayoralty election.

    A mayoral election.

    Use the adjective form 'mayoral' to describe things related to a mayor.

Don't confuse with

  • mare

    An adult female horse.

    “The mare stood in the field with her foal.”

    Though pronounced similarly in some dialects, 'mayor' is a person and 'mare' is a horse.

Academic collocations

Words that pair with "mayor" in formal and academic writing

verb
electappointservedefeat
adjective
incumbentoutgoingpopularprovincial
noun
candidatecampaignelectionoffice
preposition
ofunder

In context

Real-world examples

  • daily life

    The mayor cut the ribbon to officially open the new city park.

    Thị trưởng đã cắt băng khánh thành để chính thức khai trương công viên thành phố mới.

    Hành động cắt băng khánh thành là một nghi thức phổ biến ở cả Việt Nam và các nước phương Tây khi bắt đầu một công trình công cộng.

  • politics

    The candidate is running a strong campaign to become the next mayor.

    Ứng cử viên đang thực hiện một chiến dịch mạnh mẽ để trở thành thị trưởng tiếp theo.

    Giúp người học hiểu về quy trình bầu cử thị trưởng ở các nước dân chủ, vốn khác với quy trình bổ nhiệm cán bộ tại Việt Nam.

  • business

    The mayor's office handles business permits and local regulations.

    Văn phòng thị trưởng xử lý giấy phép kinh doanh và các quy định địa phương.

    Quan trọng cho doanh nghiệp Việt Nam khi muốn đầu tư hoặc mở rộng kinh doanh tại các thành phố nước ngoài.

  • academic

    The mayor is accountable to the citizens who elected him.

    Thị trưởng có trách nhiệm giải trình trước những công dân đã bầu ra mình.

    Khái niệm 'accountability' (trách nhiệm giải trình) là một thuật ngữ quan trọng trong quản trị công mà sinh viên Việt Nam cần nắm vững.

Notes for Vietnamese speakers

  • Tại Việt Nam, không có chức danh trực tiếp tương đương với 'Mayor' vì hệ thống chính trị khác biệt. Chức danh gần nhất về mặt chức năng là 'Chủ tịch Ủy ban nhân dân thành phố'.
  • Trong văn hóa đại chúng (phim ảnh, tin tức), từ 'Thị trưởng' được dùng phổ biến để dịch từ 'Mayor' của các thành phố nước ngoài như New York, London, Tokyo.
  • Ở một số quốc gia như Anh, 'Lord Mayor' là một chức danh danh dự cao quý, thường có các nghi lễ truyền thống với trang phục cổ truyền đặc trưng.

Etymology

Middle English: from Old French maire, from Latin major 'greater', comparative of magnus 'great'. The sense developed from 'greater official' to 'head of a municipal corporation'. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “mayor” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove