liar
/ˈlaɪər/A person who tells lies.
Tiếng Việt
kẻ nói dối
LAI-ờ
Nhấn mạnh âm đầu 'LAI', âm 'ờ' đọc nhẹ và lướt nhanh.
Một người hay nói dối.
Meanings
2 meanings
1A person who tells lies.general
Một người nói dối.
“Shelley wasn’t a very good liar.”
“Shelley không phải là một người nói dối giỏi.”
- He's the biggest liar I've ever known.
- She's an accomplished liar—they believed every word she said.
- You little liar—I never said that!
Từ 'liar' thường mang sắc thái tiêu cực mạnh. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'kẻ nói dối', 'người nói dối', hoặc thông tục hơn là 'kẻ nói xạo'. Lưu ý cụm 'good liar' (người nói dối giỏi) ám chỉ người có khả năng nói dối mà không bị phát hiện.
2A swabber responsible for cleaning the outside parts of the ship rather than the cabins, a role traditionally assigned to a person caught telling a lie the previous week.rare
Một người dọn dẹp chịu trách nhiệm làm sạch các bộ phận bên ngoài của con tàu thay vì các cabin, một vai trò theo truyền thống được giao cho một người bị bắt quả tang nói dối vào tuần trước đó.
“The captain ordered the liar to scrub the outer decks until they shone.”
“Thuyền trưởng ra lệnh cho kẻ nói dối phải chà rửa boong ngoài cho đến khi chúng sáng bóng.”
Đây là một nghĩa cổ và hiếm gặp trong hàng hải. Người học tiếng Anh thông thường không cần ghi nhớ nghĩa này để giao tiếp, nhưng nó rất thú vị về mặt từ nguyên và lịch sử văn hóa.
Word bank
Synonyms
Antonyms
Common phrases
- accomplished liar
- good liar
- bad liar
- compulsive liar
- pathological liar
- call somebody a liar
- you little liar!
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a big lie.
He is a big liar.
Use 'liar' for the person, and 'lie' for the false statement itself.
She called him as a liar.
She called him a liar.
The verb 'call' in this sense takes a direct object and an object complement without 'as'.
Don't be such a lier.
Don't be such a liar.
The correct spelling for a person who lies is 'liar', not 'lier'.
He is a liar person.
He is a liar.
'Liar' is a noun representing a person, so adding 'person' is redundant and incorrect.
I am not a lyer.
I am not a liar.
The word is spelled 'liar', ending in '-ar'.
Don't confuse with
- lyre
a stringed musical instrument of classical antiquity
“The poet recited his verses to the accompaniment of a lyre.”
Liar is a person who tells untruths; lyre is a musical instrument. They are pronounced exactly the same (homophones).
Academic collocations
Words that pair with "liar" in formal and academic writing
- verb
- exposecatchcall
- adjective
- pathologicalcompulsivehabitual
- noun
- liardeceiver
- preposition
- as
In context
Real-world examples
- daily life
I can't believe you lied to me again, you're such a liar!
Tôi không thể tin là bạn lại nói dối tôi, bạn đúng là một kẻ nói dối!
Trong văn hóa Việt Nam, sự trung thực rất được coi trọng trong các mối quan hệ cá nhân và gia đình.
- business
The CEO was exposed as a pathological liar during the fraud investigation.
Vị giám đốc điều hành đã bị vạch trần là một kẻ nói dối bệnh hoạn trong cuộc điều tra gian lận.
Sự tín nhiệm (chữ tín) là yếu tố cốt lõi trong kinh doanh tại Việt Nam; việc bị phát hiện nói dối có thể hủy hoại hoàn toàn sự nghiệp.
- academic
Historical records show that the witness was a known liar.
Các ghi chép lịch sử cho thấy nhân chứng đó là một kẻ nói dối khét tiếng.
Trong nghiên cứu học thuật và lịch sử, tính xác thực của nguồn tài liệu luôn được đặt lên hàng đầu.
- social
Don't listen to him, he's a terrible liar and everyone knows it.
Đừng nghe anh ta, anh ta là một kẻ nói dối tồi tệ và ai cũng biết điều đó.
Ở Việt Nam, 'tiếng dữ đồn xa', một người hay nói dối sẽ nhanh chóng bị cộng đồng tẩy chay hoặc mất lòng tin.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, 'chữ tín' (sự tin cậy) được đặt lên hàng đầu. Việc bị gọi thẳng mặt là 'kẻ nói dối' (liar) là một sự xúc phạm nặng nề đến danh dự.
- Người Việt thường dùng các từ nói giảm nói tránh như 'người không trung thực' hoặc 'người hay nói xạo/nói dóc' trong giao tiếp hàng ngày để tránh gây gắt gao, trừ khi đang rất tức giận.
Etymology
From Middle English lier, from Old English lēogere ('liar, false witness'), equivalent to lie + -ar.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.