Skip to content
Dictionary

kite

/kaɪt/
B2noun

A light toy flown in the wind at the end of a string, or a type of bird of prey.

Concreteness 5.0/5 · Concrete

Tiếng Việt

con diều

KAI-t

Phát âm giống từ 'cai' trong tiếng Việt nhưng thêm âm 't' bật hơi nhẹ ở cuối.

Một loại đồ chơi nhẹ bay trong gió được buộc vào một sợi dây, hoặc một loại chim săn mồi.

Meanings

10 meanings

  1. 1A toy made of a light frame covered with paper, cloth, etc., that you fly in the air at the end of one or more long strings.noundaily life

    Một món đồ chơi làm bằng khung nhẹ bọc giấy, vải, v.v., mà bạn thả bay trên không bằng một hoặc nhiều sợi dây dài.

    “It's a windy day, perfect to fly a kite.”

    “Hôm nay trời nhiều gió, rất hoàn hảo để thả diều.”

    • The children were flying their kites in the park.

    Trong tiếng Việt, chúng ta dùng động từ 'thả' (thả diều) thay vì 'bay' (fly). Cụm từ cố định là 'fly a kite'.

  2. 2A bird of prey (= a bird that kills other creatures for food) of the hawk family.noungeneral

    Một loài chim săn mồi (= chim giết các sinh vật khác để làm thức ăn) thuộc họ diều hâu.

    “We spotted a red kite circling high above the fields.”

    “Chúng tôi phát hiện một con diều hâu đỏ đang bay lượn tít trên cao phía trên cánh đồng.”

    • The kite swooped down to catch its prey.

    Nghĩa này chỉ một loài chim thực tế (chim diều/diều hâu). Đồ chơi 'con diều' được đặt tên theo loài chim này vì cách bay lượn tương tự nhau.

  3. 3To test out public opinion on a subject (used in the phrase 'fly a kite').nounbusiness

    Thăm dò dư luận về một vấn đề nào đó (dùng trong cụm từ 'fly a kite').

    “The company is flying a kite to see if this plan provokes any interest.”

    “Công ty đang thăm dò dư luận xem kế hoạch này có thu hút được sự quan tâm nào không.”

    Đây là một thành ngữ (idiom). Không dịch sát nghĩa đen là 'thả diều' mà mang nghĩa bóng là 'thử nghiệm/thăm dò ý kiến'.

  4. 4Used to tell somebody to go away and stop annoying you or interfering (used in the phrase 'go fly a kite').nouncasual

    Dùng để bảo ai đó đi chỗ khác và ngừng làm phiền hoặc can thiệp (dùng trong cụm từ 'go fly a kite').

    “When he kept asking me about my personal life, I told him to go fly a kite.”

    “Khi anh ta liên tục hỏi về đời tư của tôi, tôi đã bảo anh ta hãy đi chỗ khác chơi.”

    Thành ngữ 'go fly a kite' mang tính chất suồng sã, tương đương với 'đi chỗ khác chơi' hoặc 'biến đi' trong tiếng Việt.

  5. 5Behaving in a very excited way, especially because of being strongly affected by alcohol or drugs (used in the phrase 'high as a kite').nounsocial

    Cư xử một cách rất phấn khích, đặc biệt là do ảnh hưởng mạnh của rượu hoặc ma túy (dùng trong cụm từ 'high as a kite').

    “After the celebration, he was high as a kite.”

    “Sau buổi tiệc ăn mừng, anh ta đã say bí tỉ/phê pha.”

    Từ 'high' ở đây chỉ trạng thái say xỉn hoặc phê thuốc, 'as a kite' dùng để nhấn mạnh mức độ (bay bổng như diều).

  6. 6An illegal act of using cheques that have been kited to obtain money, or a cheque that has been kited.nounbusiness

    Hành vi bất hợp pháp sử dụng séc khống để lấy tiền, hoặc một tờ séc khống.

    “The kite can go on for weeks before one of the accounts goes into overdraft when the checks are returned.”

    “Việc lừa đảo bằng séc khống có thể kéo dài nhiều tuần trước khi một trong các tài khoản bị thấu chi lúc các tờ séc bị trả lại.”

    Đây là thuật ngữ tài chính chuyên ngành, thường được dịch là 'séc khống' (bad check/kited check).

  7. 7A quadrilateral having two pairs of edges of equal length, the edges of each pair touching each other at one end.nounacademic

    Một tứ giác có hai cặp cạnh kề bằng nhau (hình cái diều).

    “In geometry class, we learned how to calculate the area of a kite.”

    “Trong lớp hình học, chúng tôi đã học cách tính diện tích hình cái diều.”

    Trong toán học Việt Nam, hình này được gọi chính thức là 'hình cái diều'.

  8. 8To use an illegal check to obtain money; to dishonestly change the amount written on a check.verbbusiness

    Sử dụng séc bất hợp pháp để lấy tiền; thay đổi số tiền ghi trên séc một cách thiếu trung thực.

    “He was indicted for kiting checks at United Bank.”

    “Anh ta bị truy tố vì tội phát hành séc khống tại Ngân hàng United.”

    • The broker was jailed for a kiting scheme.
    • Anybody who knows that people are kiting cheques invoices should resign.

    Động từ này thường đi kèm với 'checks/cheques', dịch là 'phát hành séc khống' hoặc 'lừa đảo bằng séc'.

  9. 9To travel by kite, as when kitesurfing.verbgeneral

    Di chuyển bằng diều, như trong môn lướt ván diều (kitesurfing).

    “We spent the afternoon kiting across the bay.”

    “Chúng tôi dành cả buổi chiều lướt ván diều ngang qua vịnh.”

    Thường dùng như dạng rút gọn của 'kitesurfing' (lướt ván diều), một môn thể thao dưới nước.

  10. 10To attack an enemy from a distance while continuously moving to stay out of their attack range.verbtechnology

    Tấn công kẻ thù từ xa trong khi liên tục di chuyển để giữ khoảng cách an toàn ngoài tầm đánh của chúng.

    “The player survived by kiting the boss around the arena.”

    “Người chơi sống sót bằng cách vừa đánh vừa chạy (thả diều) con trùm quanh đấu trường.”

    Thuật ngữ rất phổ biến trong giới game thủ Việt Nam, thường được dịch sát nghĩa là 'thả diều' (vừa đánh vừa lùi để giữ khoảng cách).

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • fly a kite
  • make a kite
  • kite flying
  • red kite
  • kite checks
  • check kiting

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • transitive
  • intransitive

Inflections

plural
kites
third_person_singular
kites
past_simple
kited
past_participle
kited
present_participle
kiting

Usage patterns

  • kite something
  • kite checks

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He is flying kite.

    He is flying a kite.

    Kite is a countable noun and requires an article.

  • The kite is flying on the sky.

    The kite is flying in the sky.

    Use the preposition 'in' when talking about things located in the sky.

  • She kited the ball.

    She kicked the ball.

    Confusion between the verbs 'kite' and 'kick'.

  • We played kite.

    We flew a kite.

    The correct collocation is 'fly a kite', not 'play a kite'.

  • The bird is a kight.

    The bird is a kite.

    Spelling error; the correct spelling is 'kite'.

Don't confuse with

  • glider

    a light aircraft that flies without an engine

    “He flew the glider over the hills.”

    A kite is tethered by a string, while a glider flies freely.

Academic collocations

Words that pair with "kite" in formal and academic writing

verb
flymakebuild
adjective
highcolorfulred
noun
stringtailwind
preposition
inonwith

In context

Real-world examples

  • daily life

    Every summer afternoon, children gather on the levee to fly their kites.

    Mỗi buổi chiều hè, lũ trẻ tụ tập trên đê để thả diều.

    Thả diều trên đê hoặc những bãi đất trống là một ký ức tuổi thơ quen thuộc và là hoạt động mùa hè phổ biến tại các vùng quê Việt Nam.

  • business

    The marketing team is flying a kite with the new pricing strategy.

    Nhóm tiếp thị đang thăm dò dư luận với chiến lược giá mới.

    Thành ngữ hữu ích cho người đi làm tại các công ty đa quốc gia ở Việt Nam khi muốn nói về việc thử nghiệm một ý tưởng mới.

  • technology

    You need to kite the melee enemies if you play a ranged character.

    Bạn cần phải 'thả diều' những kẻ địch cận chiến nếu bạn chơi nhân vật đánh xa.

    Cộng đồng game thủ Việt Nam sử dụng trực tiếp từ 'thả diều' (dịch sát nghĩa từ kiting) để chỉ chiến thuật vừa đánh vừa lùi trong các trò chơi điện tử.

  • academic

    A kite is a quadrilateral with two distinct pairs of equal-length sides.

    Hình cái diều là một tứ giác có hai cặp cạnh kề bằng nhau riêng biệt.

    Thuật ngữ hình học tiêu chuẩn được giảng dạy trong chương trình toán học cấp trung học cơ sở tại Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Tại Việt Nam, 'diều sáo' (flute kite) là một loại diều truyền thống độc đáo. Người ta gắn những ống sáo bằng tre lên thân diều, khi bay lên cao gió thổi qua sẽ tạo ra âm thanh du dương.
  • Thả diều là một hoạt động giải trí ngoài trời rất được yêu thích vào mùa hè tại Việt Nam. Ở các thành phố lớn như TP.HCM, những khu vực đất trống như bãi thả diều Thủ Thiêm thường thu hút hàng ngàn người đến chơi vào mỗi buổi chiều lộng gió.
  • Trong văn hóa chơi game (gaming) của giới trẻ Việt Nam, thuật ngữ 'thả diều' được dùng như một động từ chính thức để mô tả kỹ năng 'hit and run' (vừa đánh vừa chạy) nhằm giữ khoảng cách an toàn với đối thủ.

Etymology

Old English 'cyta' (bittern, kite), of Germanic origin; related to German 'Kauz' (screech owl). The toy was named after the bird because it hovers in the air in a similar way (first recorded in the mid-17th century).

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “kite” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove