junk mail
ˈdʒʌŋk ˌmeɪlUnwanted advertising material or letters sent to people who have not asked for them.
Tiếng Việt
thư rác
GIĂNG-k mêu
Nhấn mạnh âm 'GIĂNG-k', âm 'mêu' đọc nhẹ hơn. Chú ý âm /dʒ/ đọc giống âm 'gi' trong tiếng Việt nhưng bật hơi và rung thanh quản.
Tài liệu quảng cáo hoặc thư từ không mong muốn được gửi đến những người không yêu cầu chúng.
Meanings
2 meanings
1Advertising material that is sent to homes and businesses without their asking for it.daily life
Tài liệu quảng cáo được gửi đến các gia đình và doanh nghiệp mà không có sự yêu cầu của họ.
“Over 3.3 billion items of junk mail were delivered by the Royal Mail last year.”
“Hơn 3,3 tỷ bưu kiện thư rác đã được Royal Mail phân phát vào năm ngoái.”
- I pitched out the junk mail and paid the bills.
- Junk mail often includes some of your personal details.
Trong tiếng Việt, 'thư rác' dùng cho cả email và thư giấy. Tuy nhiên, với thư giấy, người Việt hay gọi cụ thể là 'tờ rơi' hoặc 'thư quảng cáo'. Lưu ý 'junk mail' là danh từ không đếm được (uncountable noun), không thêm 's' ở cuối.
2Any mail or letters that are not welcome or solicited and typically sent in bulk, especially mail of a commercial nature such as advertising circulars and form letters.communication
Bất kỳ thư từ nào không được hoan nghênh hoặc không được yêu cầu và thường được gửi hàng loạt, đặc biệt là thư có tính chất thương mại như thông cáo quảng cáo và thư mẫu.
“Your free spam filtering on all your email automatically removes the hassle of dealing with junk mail.”
“Tính năng lọc thư rác miễn phí trên tất cả email của bạn tự động loại bỏ sự phiền phức khi phải xử lý thư rác.”
Khi nói về email, 'junk mail' và 'spam' thường được dùng thay thế cho nhau. Hầu hết các dịch vụ email đều có thư mục 'Junk' hoặc 'Spam' để tự động lọc các thư này.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- receive junk mail
- junk mail folder
- items of junk mail
- stop junk mail
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
Avoid mistakes
Common mistakes
I received many junk mails today.
I received a lot of junk mail today.
'Junk mail' is an uncountable noun and does not take an 's' in the plural.
He sent me a junk mail.
He sent me some junk mail.
Because it is uncountable, you cannot use the indefinite article 'a' with 'junk mail'.
The junk mails are annoying.
The junk mail is annoying.
Uncountable nouns take singular verbs.
I threw away all the junks mail.
I threw away all the junk mail.
The word 'junk' acts as a modifier and cannot be pluralized.
How many junk mail did you get?
How much junk mail did you get?
Use 'how much' with uncountable nouns, not 'how many'.
Don't confuse with
- spam
unsolicited email sent in bulk
“My inbox is full of spam.”
'Spam' is almost exclusively used for digital email, while 'junk mail' can refer to both physical postal mail and email.
- blackmail
demanding money by threatening to reveal a secret
“He was a victim of blackmail.”
Do not confuse the 'mail' suffix; blackmail is a crime, junk mail is just annoying advertising.
Academic collocations
Words that pair with "junk mail" in formal and academic writing
- verb
- receivefilterdeletestopsend
- adjective
- unsolicitedelectronicphysicalpromotional
- noun
- folderfilteritemcampaign
- preposition
- infromthrough
In context
Real-world examples
- daily life
I spend ten minutes every morning clearing junk mail from my inbox.
Mỗi sáng tôi dành mười phút để xóa thư rác khỏi hộp thư đến của mình.
Người Việt Nam sử dụng email hàng ngày cho công việc và thường xuyên phải xử lý thư rác quảng cáo kỹ thuật số.
- business
The company's marketing strategy relies heavily on sending junk mail to local residents.
Chiến lược tiếp thị của công ty phụ thuộc nhiều vào việc gửi thư rác quảng cáo cho cư dân địa phương.
Phát tờ rơi và gửi thư quảng cáo trực tiếp đến nhà dân vẫn là một hình thức marketing phổ biến ở các thành phố lớn tại Việt Nam.
- academic
Researchers found that physical junk mail contributes significantly to paper waste.
Các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng thư rác giấy góp phần đáng kể vào lượng rác thải giấy.
Vấn đề bảo vệ môi trường và giảm thiểu rác thải đang ngày càng được quan tâm tại Việt Nam.
- technology
Don't click on any links in that junk mail, it might be a scam.
Đừng nhấp vào bất kỳ liên kết nào trong thư rác đó, nó có thể là một trò lừa đảo.
Lừa đảo qua mạng (phishing) thông qua email và tin nhắn rác đang là một vấn đề nhức nhối tại Việt Nam.
- daily life
My physical mailbox is always stuffed with junk mail from real estate agents.
Hộp thư vật lý của tôi luôn chật cứng thư rác từ các nhân viên môi giới bất động sản.
Tờ rơi quảng cáo bất động sản, cho vay tín dụng thường xuyên được nhét vào cổng hoặc hòm thư của các gia đình Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, thuật ngữ 'junk mail' (thư rác) thường được hiểu nhiều nhất là email rác (spam email) hoặc tin nhắn rác (spam SMS) trên điện thoại di động.
- Đối với thư từ vật lý, người Việt thường dùng từ 'tờ rơi quảng cáo' (flyers) hoặc 'thư quảng cáo' vì hình thức nhét giấy quảng cáo vào khe cửa hoặc cổng nhà phổ biến hơn là gửi qua đường bưu điện chính thức.
Etymology
First recorded in the 1950s, combining 'junk' (meaning useless or discarded material) and 'mail', referring to the unsolicited nature of mass advertising.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ điển Anh-Việt toàn diện của Soha.