hotel
/həʊˈtel/A building where people stay, usually for a short time, paying for their rooms and meals.
Tiếng Việt
khách sạn
hâu-TÉO
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'tel', âm 'h' được phát âm rõ ràng, không câm.
Một tòa nhà nơi mọi người lưu trú, thường là trong thời gian ngắn, trả tiền cho phòng ở và các bữa ăn.
Meanings
4 meanings
1A building where people stay, usually for a short time, paying for their rooms and meals.nountravel
Một tòa nhà nơi mọi người lưu trú, thường trong thời gian ngắn, trả tiền cho phòng ở và các bữa ăn.
“We're staying at a cheap hotel near the station.”
“Chúng tôi đang ở tại một khách sạn giá rẻ gần nhà ga.”
- The hotel features a beautiful dining room overlooking the lake.
- I'll collect my bags and check out of the hotel.
- It's a family-run hotel with a relaxed atmosphere.
- The trip includes two nights in a luxury hotel.
Người Việt thường nhầm lẫn giữa 'hotel' và 'hostel'. Hãy nhớ 'hotel' thường sang trọng và riêng tư hơn.
2A pub (in Australian and New Zealand English).nounsocial interaction
Một quán rượu (trong tiếng Anh của người Úc và New Zealand).
“We met up at the local hotel for a drink.”
“Chúng tôi đã gặp nhau tại quán rượu địa phương để uống chút gì đó.”
- The town's only hotel was packed on Friday night.
Đây là nghĩa đặc thù vùng miền, tránh nhầm lẫn khi giao tiếp với người Úc; họ gọi quán rượu là hotel nhưng không nhất thiết có chỗ ngủ.
3A restaurant (in Indian English).nounfood
Một nhà hàng (trong tiếng Anh của người Ấn Độ).
“Let's go to the hotel for lunch.”
“Hãy đến nhà hàng đó ăn trưa đi.”
- The hotel serves excellent vegetarian meals.
Tại Ấn Độ, 'hotel' có thể chỉ đơn thuần là một nơi phục vụ đồ ăn, không phải nơi để ngủ qua đêm.
4To ask to use a desk in an office when you do not have a permanent desk there (hoteling).verboffice work
Sử dụng bàn làm việc chung trong văn phòng khi bạn không có bàn làm việc cố định tại đó (mô hình hoteling).
“We don't have much desk space, so we ask our sales team to hotel desks when they come into the office.”
“Chúng tôi không có nhiều không gian bàn làm việc, vì vậy chúng tôi yêu cầu đội ngũ bán hàng sử dụng bàn chung khi họ đến văn phòng.”
- The company is moving to a model where employees hotel their workspace twice a week.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành quản trị văn phòng hiện đại (văn phòng chia sẻ), không phổ biến trong giao tiếp thông thường.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- intransitive
Inflections
- plural
- hotels
- third_person_singular
- hotels
- past_simple
- hoteled
- past_participle
- hoteled
- present_participle
- hoteling
Word family
Usage patterns
- at a hotel
- in a hotel
- stay at/in a hotel
- check into/out of a hotel
- hotel desks
Avoid mistakes
Common mistakes
I stayed to a hotel.
I stayed at a hotel.
Use 'at' or 'in' for location with 'stay'.
She works in a HOtel.
She works in a hoTEL.
The stress is on the second syllable: /həʊˈtel/.
an hotel
a hotel
In modern English, 'a' is used because the 'h' is pronounced. 'An hotel' is now considered old-fashioned.
I booked a hoteling.
I booked a hotel.
'Hoteling' refers to an office practice, not the act of booking a room.
The hotel of the station.
The hotel near the station.
Use prepositions like 'near', 'by', or 'at' to describe location relative to other buildings.
Don't confuse with
- hostel
a cheap place to stay, often in shared rooms (dorms)
“Students usually stay in a hostel to save money.”
Hotels are generally more expensive and offer private rooms.
Academic collocations
Words that pair with "hotel" in formal and academic writing
- verb
- providestay inbook
- adjective
- internationalluxurylocal
- noun
- accommodationindustrysector
- preposition
- atin
In context
Real-world examples
- daily life
I've booked a room at a five-star hotel in Da Nang for our summer vacation.
Tôi đã đặt một phòng tại khách sạn năm sao ở Đà Nẵng cho kỳ nghỉ hè của chúng ta.
Đà Nẵng là một điểm đến du lịch biển nổi tiếng ở Việt Nam với nhiều khách sạn cao cấp dọc bờ biển.
- business
The company will cover the hotel expenses for your business trip to Hanoi.
Công ty sẽ chi trả chi phí khách sạn cho chuyến công tác của bạn tại Hà Nội.
Trong văn hóa công sở Việt Nam, chi phí lưu trú (công tác phí) thường được quy định rõ theo cấp bậc nhân viên.
- academic
The rise of the hotel industry has significantly contributed to the province's economic growth.
Sự trỗi dậy của ngành công nghiệp khách sạn đã đóng góp đáng kể vào sự tăng trưởng kinh tế của tỉnh.
Du lịch và khách sạn là ngành kinh tế mũi nhọn tại nhiều địa phương Việt Nam như Quảng Ninh, Khánh Hòa.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'khách sạn' thường dùng cho các cơ sở lưu trú quy mô lớn, trong khi 'nhà nghỉ' dùng cho các cơ sở nhỏ hơn, bình dân hơn.
- Khách sạn ở các thành phố lớn thường tích hợp cả nhà hàng tiệc cưới, là nơi phổ biến để tổ chức hôn lễ tại Việt Nam.
- Khi vào khách sạn tại Việt Nam, khách thường được yêu cầu để lại Chứng minh nhân dân hoặc Căn cước công dân tại quầy lễ tân để đăng ký tạm trú.
Etymology
Mid-17th century: from French hôtel, from Old French hostel. Originally referring to a large town house or a public building, it evolved to mean an establishment providing accommodation for payment in the 18th century (Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan đến hotel.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và các từ đồng nghĩa trong tiếng Việt.