Skip to content
Dictionary

heart attack

/ˈhɑːrt əˌtæk/
B1noun

A sudden and serious medical condition in which the heart stops working normally, often causing damage or death.

Concreteness 3.9/5 · Concrete

Tiếng Việt

cơn đau tim

HÁT ơ-tác

Nhấn mạnh âm HÁT (tương tự chữ 'hát' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'a'), nối âm 't' nhẹ sang 'ơ', và kết thúc bằng âm 'tác' với âm 'k' bật nhẹ ở cuối.

Một tình trạng y tế khẩn cấp và nghiêm trọng khi tim ngừng hoạt động bình thường, thường gây tổn thương hoặc tử vong.

Meanings

3 meanings

  1. 1A sudden and serious physical change in which the heart does not get enough blood, causing damage to the heart and sometimes death.general

    Một sự thay đổi thể chất đột ngột và nghiêm trọng trong đó tim không nhận đủ máu, gây tổn thương cho tim và đôi khi dẫn đến tử vong.

    “He’d survived two heart attacks and was very careful about what he ate.”

    “Ông ấy đã sống sót qua hai cơn đau tim và rất cẩn thận về những gì mình ăn.”

    • He died of a massive heart attack.
    • She suffered a mild heart attack last year.
    • Smoking significantly increases your risk of having a heart attack.

    Trong tiếng Việt, 'cơn đau tim' thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Động từ đi kèm phổ biến là 'bị' (bị đau tim, bị một cơn đau tim) hoặc 'lên' (lên cơn đau tim).

  2. 2An acute myocardial infarction caused by the sudden occurrence of coronary thrombosis, which obstructs the blood supply to the heart and leads to necrosis of heart muscle tissue.technical

    Nhồi máu cơ tim cấp tính do sự xuất hiện đột ngột của huyết khối động mạch vành, làm tắc nghẽn nguồn cung cấp máu cho tim và dẫn đến hoại tử mô cơ tim.

    “The patient was admitted to the emergency room presenting symptoms of a severe heart attack.”

    “Bệnh nhân nhập viện cấp cứu với các triệu chứng của một cơn nhồi máu cơ tim nghiêm trọng.”

    Trong ngữ cảnh y khoa hoặc học thuật, thuật ngữ 'nhồi máu cơ tim' được sử dụng chính xác và phổ biến hơn là 'cơn đau tim'.

  3. 3A major fright or sudden shock.informal

    Một sự hoảng sợ lớn hoặc cú sốc đột ngột (nghĩa bóng).

    “Don't sneak up on me like that, you nearly gave me a heart attack!”

    “Đừng rón rén đến gần tôi như thế, bạn suýt làm tôi đứng tim đấy!”

    • I almost had a heart attack when I saw the final bill for the repairs.
    • The sudden loud noise gave us all a minor heart attack.

    Khi dùng với nghĩa bóng để chỉ sự hoảng sợ tột độ, người Việt thường dùng các cụm từ như 'đứng tim', 'rớt tim ra ngoài' hoặc 'đau tim' (ví dụ: 'xem phim này đau tim quá').

Word bank

Common phrases

  • massive heart attack
  • fatal heart attack
  • mild heart attack
  • suffer a heart attack
  • have a heart attack
  • survive a heart attack
  • bring on a heart attack

Grammar & forms

Grammar

  • countable

Inflections

plural
heart attacks

Word family

Usage patterns

  • have a heart attack
  • suffer a heart attack
  • survive a heart attack
  • die of a heart attack

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He did a heart attack.

    He had a heart attack.

    Use the verbs 'have' or 'suffer' with medical conditions like a heart attack, not 'do'.

  • She died from heart attack.

    She died of a heart attack.

    The phrase 'died of a heart attack' is the standard collocation, and it requires the article 'a'.

  • He is having heart attack.

    He is having a heart attack.

    Heart attack is a countable noun phrase and requires an article like 'a'.

  • I got a heart attack when I saw the spider.

    I nearly had a heart attack when I saw the spider.

    When used figuratively to mean a fright, it is usually modified by 'nearly' or 'almost' with the verb 'have'.

  • He survived of a heart attack.

    He survived a heart attack.

    The verb 'survive' is transitive in this context and takes a direct object without a preposition.

Don't confuse with

  • cardiac arrest

    when the heart completely stops beating

    “A heart attack can lead to cardiac arrest.”

    A heart attack is a circulation problem (plumbing); cardiac arrest is an electrical problem.

  • stroke

    a sudden interruption in the blood supply of the brain

    “He suffered a stroke that left his left side paralyzed.”

    A heart attack affects the heart, while a stroke affects the brain.

Academic collocations

Words that pair with "heart attack" in formal and academic writing

verb
suffersurvivepreventcausetreat
adjective
massivefatalmildsevereacute
noun
symptomriskpatientvictim
preposition
offrom

In context

Real-world examples

  • daily life

    My grandfather had a mild heart attack last week, but he is recovering well.

    Ông tôi bị một cơn đau tim nhẹ vào tuần trước, nhưng ông đang hồi phục tốt.

    Gia đình đa thế hệ rất phổ biến ở Việt Nam, việc chăm sóc người lớn tuổi mắc các bệnh lý tim mạch là một phần quen thuộc trong đời sống gia đình.

  • business

    The stress of the corporate restructuring caused the CEO to suffer a heart attack.

    Áp lực từ việc tái cấu trúc công ty đã khiến vị giám đốc điều hành bị một cơn đau tim.

    Áp lực công việc tại các thành phố lớn ở Việt Nam đang gia tăng, dẫn đến sự trẻ hóa của các bệnh lý tim mạch trong giới văn phòng và doanh nhân.

  • academic

    Recent studies show a correlation between high sodium diets and the incidence of heart attacks.

    Các nghiên cứu gần đây cho thấy mối tương quan giữa chế độ ăn nhiều natri và tỷ lệ mắc các cơn đau tim.

    Chế độ ăn truyền thống của người Việt thường sử dụng nhiều nước mắm và muối, đây là một yếu tố nguy cơ cao dẫn đến các bệnh lý tim mạch và huyết áp.

  • emergency

    Call 115 immediately if you suspect someone is having a heart attack.

    Hãy gọi 115 ngay lập tức nếu bạn nghi ngờ ai đó đang bị nhồi máu cơ tim.

    115 là số điện thoại gọi cấp cứu y tế khẩn cấp tại Việt Nam, tương đương với 911 ở Mỹ hay 999 ở Anh.

Notes for Vietnamese speakers

  • Tại Việt Nam, tỷ lệ người trẻ tuổi mắc các bệnh lý tim mạch và 'cơn đau tim' (nhồi máu cơ tim) đang có xu hướng gia tăng đáng báo động do lối sống ít vận động, hút thuốc lá và chế độ ăn uống nhiều dầu mỡ.
  • Số điện thoại cấp cứu y tế tại Việt Nam là 115. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp khẩn cấp ở các đô thị lớn hay vùng ven, người nhà thường tự dùng xe máy hoặc gọi taxi đưa bệnh nhân đến bệnh viện để tiết kiệm thời gian chờ xe cứu thương.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng từ 'đau tim' để chỉ chung các bệnh về tim hoặc cảm giác hồi hộp, hoảng sợ. Tuy nhiên, trong y khoa, bác sĩ sẽ dùng thuật ngữ chuyên ngành là 'nhồi máu cơ tim' (myocardial infarction).

Etymology

Formed by combining 'heart' and 'attack'. First recorded in the late 19th century to describe a sudden failure of heart function.

Exam levels

IELTS

5.0

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “heart attack” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove