handwriting
/ˈhændraɪtɪŋ/Writing done with a pen or pencil, or a person's particular style of writing.
Tiếng Việt
chữ viết tay
HÉN-đờ-rai-tình
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'HÉN', âm 'd' đọc lướt nhẹ, 'rai' đọc như 'r' trong tiếng Việt ghép với 'ai', 'ting' đọc nhẹ.
Chữ được viết bằng bút mực hoặc bút chì, hoặc phong cách viết chữ riêng của một người.
Meanings
5 meanings
1Writing that is done with a pen or pencil, not printed or typed.noungeneral
Chữ được viết bằng bút mực hoặc bút chì, không phải chữ in hay đánh máy.
“I didn't recognize the handwriting on the envelope.”
“Tôi không nhận ra chữ viết tay trên phong bì.”
- The act or process of writing done with the hand, rather than typed or word-processed.
- Text that was written by hand.
Lưu ý 'handwriting' là danh từ không đếm được (uncountable noun), không dùng 'a handwriting' hay 'handwritings'.
2A person's particular style of writing in this way.noungeneral
Phong cách viết chữ riêng biệt của một người.
“I can't read his handwriting.”
“Tôi không thể đọc được chữ viết tay của anh ấy.”
- She copied out the lines in her best handwriting.
- Why do doctors have such terrible handwriting?
- His handwriting is so sloppy it’s hard to read.
Thường đi kèm với các tính từ như 'neat' (gọn gàng), 'legible' (dễ đọc), 'sloppy' (cẩu thả) để miêu tả nét chữ của ai đó.
3Used when you are describing a situation in which there are signs that something is going to have problems or that it is going to be a failure (usually in the phrase 'the handwriting on the wall').noungeneral
Dùng để mô tả một tình huống có dấu hiệu cho thấy sắp có vấn đề hoặc thất bại (thường dùng trong cụm từ 'the handwriting on the wall' - điềm báo gở).
“It is amazing that not one of them saw the handwriting on the wall.”
“Thật ngạc nhiên là không một ai trong số họ nhìn thấy điềm báo gở đó.”
Thành ngữ 'the handwriting on the wall' (hoặc 'the writing on the wall') mang nghĩa bóng là điềm báo về một sự thất bại hay tai họa sắp xảy ra.
4A characteristic trait or hallmark by which somebody may be recognised.noungeneral
Đặc điểm nhận dạng hoặc dấu ấn đặc trưng để nhận biết một người nào đó.
“The crime had the serial killer's handwriting all over it.”
“Vụ án mạng mang đậm dấu ấn đặc trưng của tên sát nhân hàng loạt.”
Nghĩa bóng này thường dùng trong văn chương hoặc báo chí để chỉ 'dấu ấn' hay 'phong cách đặc trưng' của một người (ví dụ: tội phạm, nghệ sĩ).
5The act of writing something by hand (present participle and gerund of handwrite).verbgeneral
Hành động viết cái gì đó bằng tay (hiện tại phân từ và danh động từ của 'handwrite').
“She is handwriting all the invitations for her wedding.”
“Cô ấy đang tự tay viết tất cả thiệp mời cho đám cưới của mình.”
Khi đóng vai trò là động từ (V-ing), nó nhấn mạnh hành động đang tự tay viết ra văn bản thay vì đánh máy.
Word bank
Antonyms
Common phrases
- clear handwriting
- good handwriting
- legible handwriting
- terrible handwriting
- read handwriting
- recognize handwriting
- in your handwriting
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- transitive
- intransitive
Inflections
- present_participle
- handwriting
Word family
- handwrittenadjective
- handwriteverb
Usage patterns
- in your handwriting
- handwriting something
Avoid mistakes
Common mistakes
He has a good handwriting.
He has good handwriting.
Handwriting is an uncountable noun, so it does not take the indefinite article 'a'.
I wrote it by handwriting.
I wrote it by hand.
Use the phrase 'by hand' or 'in handwriting', not 'by handwriting'.
Her handwritings are beautiful.
Her handwriting is beautiful.
Handwriting is an uncountable noun and does not have a plural form.
I can't read his handwritings.
I can't read his handwriting.
Always use the singular form 'handwriting' as it is uncountable.
The letter was in my handwriting style.
The letter was in my handwriting.
The word 'handwriting' already implies a personal style, so adding 'style' is often redundant.
Don't confuse with
- typing
writing using a keyboard
“Her typing is much faster than her handwriting.”
Handwriting uses a pen or pencil, typing uses a machine or computer.
Academic collocations
Words that pair with "handwriting" in formal and academic writing
- verb
- readrecognizedecipherimprove
- adjective
- legibleillegibleneatsloppycursive
- noun
- styleexpertanalysis
- preposition
- in
In context
Real-world examples
- academic
In Vietnam, primary school students spend a lot of time practicing their handwriting.
Ở Việt Nam, học sinh tiểu học dành rất nhiều thời gian để luyện chữ viết tay.
Phong trào 'Vở sạch chữ đẹp' rất phổ biến ở các trường tiểu học Việt Nam.
- business
Please sign the contract in your own handwriting.
Vui lòng ký hợp đồng bằng chính chữ viết tay của bạn.
Chữ ký tay vẫn là yêu cầu bắt buộc trong hầu hết các văn bản pháp lý và kinh doanh tại Việt Nam.
- daily life
My grandmother still prefers writing letters by hand because she feels handwriting is more personal.
Bà tôi vẫn thích viết thư tay hơn vì bà cảm thấy chữ viết tay mang tính cá nhân hơn.
Người lớn tuổi ở Việt Nam vẫn trân trọng những bức thư tay như một cách thể hiện tình cảm chân thành.
- academic
The teacher praised her neat and beautiful handwriting.
Giáo viên khen ngợi chữ viết tay gọn gàng và đẹp đẽ của cô ấy.
Chữ viết đẹp thường được đánh giá cao và coi là sự phản ánh tính cách cẩn thận của một người ('Nét chữ nết người').
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, có câu tục ngữ 'Nét chữ, nết người', nghĩa là chữ viết phản ánh tính cách của con người. Do đó, việc rèn luyện chữ viết rất được coi trọng.
- Phong trào 'Vở sạch chữ đẹp' là một tiêu chuẩn thi đua phổ biến ở các trường tiểu học tại Việt Nam, nơi học sinh được khuyến khích viết chữ nghiêng, đều và đẹp bằng bút máy.
Etymology
From Middle English handwritynge, equivalent to hand + writing. First recorded in the 1530s.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ ngữ cảnh.