gardening
/ˈɡɑːrdnɪŋ/The activity of working in and taking care of a garden, usually for pleasure.
Tiếng Việt
làm vườn
GA-đờn-nình
Nhấn mạnh âm tiết đầu tiên 'GA', âm 'đờn' và 'nình' đọc nhẹ và lướt nhanh hơn.
Hoạt động làm việc và chăm sóc khu vườn, thường là để giải trí.
Meanings
5 meanings
1The activity of working in a garden, especially for pleasure or as a hobby.noundaily life
Hoạt động làm việc trong vườn, đặc biệt là để giải trí hoặc như một sở thích.
“My mother has always loved organic gardening.”
“Mẹ tôi luôn yêu thích việc làm vườn hữu cơ.”
- I don’t do very much gardening.
- Landscape gardening is a profitable business.
- She spent the afternoon doing some gardening.
Sử dụng cụm từ 'do gardening' (làm vườn) thay vì 'make gardening'. Từ này thường dùng như một danh từ không đếm được.
2Any process of care, maintenance, or curation, especially digitally.nountechnology
Bất kỳ quá trình chăm sóc, bảo trì hoặc quản lý nào, đặc biệt là trong lĩnh vực kỹ thuật số.
“Digital gardening involves tending to your personal knowledge base over time.”
“Làm vườn kỹ thuật số (digital gardening) liên quan đến việc chăm sóc cơ sở kiến thức cá nhân của bạn theo thời gian.”
Đây là một thuật ngữ ẩn dụ trong giới công nghệ (tech slang), dùng để chỉ việc tổ chức, tinh chỉnh và cập nhật thông tin cá nhân trên mạng.
3The act of a batsman prodding at the pitch with their bat, typically in order to flatten any bumps.nounsports
Hành động của một cầu thủ đánh bóng (batsman) dùng gậy chọc vào mặt sân, thường là để làm phẳng các chỗ gồ ghề.
“The batsman spent a moment gardening before facing the next delivery.”
“Cầu thủ đánh bóng đã dành một chút thời gian để làm phẳng mặt sân trước khi đối mặt với cú ném tiếp theo.”
Thuật ngữ chuyên ngành trong môn cricket. Môn thể thao này không phổ biến ở Việt Nam nên thuật ngữ này hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
4The sowing of mines in water from low altitude.noungeneral
Việc rải mìn dưới nước từ độ cao thấp.
“The squadron was engaged in gardening operations off the coast.”
“Phi đội đang tham gia vào các chiến dịch rải mìn ngoài khơi.”
Đây là tiếng lóng trong quân sự (đặc biệt là thời Thế chiến II), người học tiếng Anh thông thường rất hiếm khi gặp.
5Present participle and gerund of garden; the act of working in or tending a garden.verbdaily life
Hiện tại phân từ và danh động từ của 'garden'; hành động làm việc hoặc chăm sóc khu vườn.
“He had been gardening all day and was covered in dirt.”
“Anh ấy đã làm vườn cả ngày và người dính đầy bùn đất.”
Khi đóng vai trò là động từ (V-ing), nó diễn tả hành động đang diễn ra. Thường đi với cấu trúc 'spend time gardening' (dành thời gian làm vườn) hoặc 'go gardening'.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- organic gardening
- landscape gardening
- indoor gardening
- do the gardening
- enjoy gardening
- spend time gardening
- finish gardening
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- intransitive
- transitive
Inflections
- present_participle
- gardening
Word family
- gardenlessadjective
- gardennoun
- gardenverb
Usage patterns
- do gardening
- do some gardening
- be gardening
Avoid mistakes
Common mistakes
I like to make gardening.
I like to do gardening.
Use the verb 'do' with gardening, not 'make'.
She has a beautiful gardening.
She has a beautiful garden.
'Gardening' is the activity, while 'garden' is the physical place.
We bought some gardenings tools.
We bought some gardening tools.
'Gardening' is an uncountable noun and does not take an 's'.
He is working in the gardening.
He is working in the garden.
Use 'garden' to refer to the location where the activity takes place.
I go to gardening every weekend.
I go gardening every weekend.
Use 'go + -ing' for activities, without the preposition 'to'.
Don't confuse with
- landscaping
modifying the visible features of an area of land
“They hired a company for the landscaping.”
Gardening usually refers to growing plants and flowers, while landscaping involves changing the terrain and structure of the outdoor space.
- farming
the activity or business of growing crops and raising livestock
“Farming is the main industry in this region.”
Farming is typically done on a large scale for commercial purposes, whereas gardening is usually a smaller-scale hobby or personal activity.
Academic collocations
Words that pair with "gardening" in formal and academic writing
- verb
- engage inpracticepromote
- adjective
- organicsustainableurbancommunity
- noun
- practiceprojectskills
- preposition
- inthroughby
In context
Real-world examples
- daily life
My grandfather spends his retirement doing gardening.
Ông tôi dành thời gian nghỉ hưu để làm vườn.
Người lớn tuổi ở Việt Nam thường thích chăm sóc cây cảnh hoặc trồng rau sạch tại nhà như một thú vui tao nhã khi về già.
- academic
Urban gardening has become a popular trend in modern cities.
Làm vườn đô thị đã trở thành một xu hướng phổ biến ở các thành phố hiện đại.
Trồng rau trên sân thượng hoặc ban công bằng thùng xốp rất phổ biến ở các thành phố lớn như TP.HCM và Hà Nội để đảm bảo nguồn thực phẩm sạch.
- business
The company invested in landscape gardening to improve the office environment.
Công ty đã đầu tư vào thiết kế cảnh quan sân vườn để cải thiện môi trường văn phòng.
Các doanh nghiệp và quán cà phê tại Việt Nam ngày càng chú trọng không gian xanh để tạo môi trường làm việc và thư giãn tốt hơn.
- education
She is taking a course in organic gardening.
Cô ấy đang tham gia một khóa học về làm vườn hữu cơ.
Nông nghiệp hữu cơ đang nhận được sự quan tâm lớn tại Việt Nam do nhu cầu ngày càng cao về thực phẩm an toàn và bảo vệ môi trường.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, 'làm vườn' không chỉ là trồng hoa mà thường gắn liền với việc trồng rau sạch (như rau thơm, rau muống, mồng tơi) để phục vụ bữa ăn gia đình.
- Thú chơi 'cây cảnh' (bonsai) là một hình thức làm vườn mang tính nghệ thuật và truyền thống rất phổ biến, đặc biệt là vào dịp Tết Nguyên Đán với các loại cây như mai, đào, quất.
Etymology
From the verb 'garden' + the suffix '-ing'. 'Garden' originates from Old Northern French 'gardin', ultimately of Germanic origin, related to 'yard'.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy dành cho người Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến hỗ trợ tra cứu từ vựng và thuật ngữ chuyên ngành chi tiết.