gardener
/ˈɡɑːrdnər/A person who works in or takes care of a garden, either as a job or a hobby.
Tiếng Việt
người làm vườn
GÁ-đờn-nờ
Nhấn mạnh âm tiết đầu tiên 'GÁ', hai âm sau đọc nhẹ và lướt.
Người làm việc hoặc chăm sóc khu vườn, có thể là một nghề nghiệp hoặc sở thích.
Meanings
3 meanings
1A person whose job is to work in a garden.daily life
Người có công việc là làm vườn, thợ làm vườn.
“We employ a gardener two days a week.”
“Chúng tôi thuê một người làm vườn hai ngày một tuần.”
- The head gardener oversees the entire estate.
- She hired a landscape gardener to redesign the backyard.
Dùng để chỉ nghề nghiệp (thợ làm vườn). Trong tiếng Việt, có thể gọi là 'thợ làm vườn' hoặc 'người làm vườn'.
2A person who enjoys working in a garden.daily life
Người thích làm vườn, người có thú vui chăm sóc cây cối.
“My wife's a keen gardener.”
“Vợ tôi là một người rất thích làm vườn.”
- He is an avid gardener and grows all his own vegetables.
- Even amateur gardeners can successfully grow these tomatoes.
Thường đi kèm với các tính từ như 'keen' hoặc 'avid' để chỉ sự đam mê, yêu thích công việc chăm sóc cây cối như một sở thích.
3A coachman who drives badly.rare
Người đánh xe ngựa tồi (tiếng lóng, hiếm gặp).
“The inexperienced gardener struggled to keep the horses on the path.”
“Người đánh xe ngựa thiếu kinh nghiệm đã rất chật vật để giữ cho bầy ngựa đi đúng đường.”
Đây là nghĩa lóng rất cổ và hiếm gặp, người học tiếng Anh hiện đại hầu như không cần sử dụng nghĩa này.
Word bank
Common phrases
- keen gardener
- avid gardener
- landscape gardener
- head gardener
- amateur gardener
- professional gardener
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a good gardner.
He is a good gardener.
The word is spelled with an 'e' after the 'd': gard-en-er.
Don't confuse with
- landscaper
A person who designs and alters the features of a landscape, often involving construction.
“We hired a landscaper to build the new patio and retaining wall.”
A gardener typically focuses on plants and maintenance, while a landscaper often deals with design and construction (hardscaping).
Academic collocations
Words that pair with "gardener" in formal and academic writing
- verb
- employhirework as
- adjective
- keenavidprofessionalamateurheadlandscape
- noun
- marketlandscape
- preposition
- as
In context
Real-world examples
- daily life
My grandfather is a passionate gardener who spends hours tending to his orchids.
Ông nội tôi là một người làm vườn đam mê, người dành hàng giờ để chăm sóc những giỏ lan của mình.
Trồng hoa lan và cây cảnh là một thú vui rất phổ biến của người lớn tuổi ở Việt Nam.
- business
The resort hired a team of professional gardeners to maintain its tropical landscape.
Khu nghỉ dưỡng đã thuê một đội ngũ thợ làm vườn chuyên nghiệp để duy trì cảnh quan nhiệt đới của họ.
Ngành du lịch phát triển mạnh ở Việt Nam kéo theo nhu cầu cao về thợ làm vườn chuyên nghiệp cho các khu nghỉ dưỡng.
- academic
Urban gardeners are finding creative ways to grow vegetables on small apartment balconies.
Những người làm vườn ở đô thị đang tìm ra những cách sáng tạo để trồng rau trên các ban công chung cư nhỏ.
Trồng rau sạch tại nhà (trên sân thượng, ban công) đang là xu hướng phổ biến ở các thành phố lớn tại Việt Nam.
- professional
The head gardener is responsible for the botanical garden's rare plant collection.
Người thợ làm vườn chính chịu trách nhiệm về bộ sưu tập thực vật quý hiếm của thảm thực vật.
Các Thảo Cầm Viên hoặc vườn quốc gia ở Việt Nam luôn có những chuyên gia làm vườn để bảo tồn các giống cây quý.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, 'người làm vườn' có thể chỉ những người nông dân trồng trọt quy mô nhỏ (nhà vườn), hoặc những người làm thuê chăm sóc cây cảnh.
- Thú chơi cây cảnh (bonsai) và hoa lan là một nét văn hóa truyền thống, những người chơi thường tự nhận mình là những người làm vườn tài tử.
- Hiện nay, xu hướng 'nông dân sân thượng' (urban gardeners) đang rất thịnh hành tại các thành phố lớn như TP.HCM và Hà Nội do nhu cầu về rau sạch tự trồng.
Etymology
From Middle English gardiner, from Old Northern French gardinier, equivalent to garden + -er. First recorded in the 13th century.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ điển Anh-Việt trực tuyến của Soha.