five
/faɪv/The number 5; the number that comes after four and before six.
Tiếng Việt
năm
phai-vờ
Phát âm giống 'phai' trong tiếng Việt nhưng cần bật nhẹ âm 'v' ở cuối bằng cách chạm răng cửa hàm trên vào môi dưới.
Số 5; số đứng sau số bốn và đứng trước số sáu.
Meanings
8 meanings
1The number 5.numeraldaily life
Số 5.
“There are only five cookies left.”
“Chỉ còn lại năm chiếc bánh quy.”
- We work five days a week.
- A five-room apartment.
- They have five children.
Dùng 'five' trực tiếp trước danh từ đếm được số nhiều. Lưu ý không thêm 's' vào 'five' khi nó đóng vai trò là số đếm bổ nghĩa cho danh từ.
2Used to mean five o'clock.numeraldaily life
Được dùng để chỉ năm giờ.
“I'll meet you at five.”
“Tôi sẽ gặp bạn lúc năm giờ.”
- The train leaves at five.
- It's nearly five.
Trong văn nói, người Anh thường lược bỏ 'o'clock' để ngắn gọn. Nếu nói về buổi chiều, có thể thêm 'p.m.' hoặc 'in the afternoon'.
3The amount of fruit or vegetables (five portions) that you should eat every day to stay healthy.numeralhealth
Lượng trái cây hoặc rau củ (năm phần) mà bạn nên ăn mỗi ngày để giữ sức khỏe.
“Start your five a day with a banana for breakfast.”
“Hãy bắt đầu chế độ năm phần rau củ mỗi ngày với một quả chuối cho bữa sáng.”
- Are you getting your five a day?
- It can be hard to eat your five a day on a budget.
Đây là một khái niệm sức khỏe phổ biến ở các nước nói tiếng Anh, tương đương với khuyến nghị về chế độ ăn uống lành mạnh tại Việt Nam.
4The normal working hours in an office (usually 9 a.m. to 5 p.m.).numeralwork career
Giờ làm việc hành chính thông thường (thường từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều).
“I work nine to five.”
“Tôi làm việc từ chín giờ sáng đến năm giờ chiều.”
- She's tired of the nine-to-five routine.
- I don't want a nine-to-five job.
Cụm từ 'nine to five' thường được dùng như một tính từ hoặc danh từ để chỉ công việc văn phòng ổn định nhưng đôi khi mang nghĩa đơn điệu.
5The number or figure 5.nouneducation
Con số hoặc chữ số 5.
“She wrote a large five on the board.”
“Cô ấy đã viết một số năm lớn trên bảng.”
- Take the number five bus.
- The answer is a five, not a six.
Khi nói về mặt chữ số, 'five' là một danh từ đếm được.
6A celebration where you hit the inside of someone's hand with your own.nounsocial
Hành động đập tay để ăn mừng.
“Give me five!”
“Đập tay cái nào!”
- He gave his teammate a high five after the goal.
Cụm từ 'Give me five' là một cách nói rất phổ biến trong giao tiếp thân mật để yêu cầu một cái đập tay.
7A group of five players, especially in a basketball team.nounsports
Một nhóm gồm năm cầu thủ, đặc biệt là trong đội bóng rổ.
“The team returned its entire starting five from last season.”
“Đội bóng đã giữ lại toàn bộ đội hình xuất phát năm người từ mùa giải trước.”
- The coach picked his best five for the final.
Trong bóng rổ, 'starting five' có nghĩa là 5 cầu thủ đá chính.
8A British game like squash where you hit a ball with your hand or a glove against a wall.nounsports
Một trò chơi của Anh giống như bóng quần, trong đó bạn dùng tay hoặc găng tay đập bóng vào tường.
“He played Eton fives during his school days.”
“Anh ấy đã chơi trò Eton fives trong những ngày còn đi học.”
- Rugby fives is another variation of the game.
Đây là một trò chơi truyền thống đặc thù ở Anh, ít phổ biến tại Việt Nam nên thường giữ nguyên tên tiếng Anh [VERIFY_CULTURE].
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I have five years.
I am five years old.
In English, we use the verb 'to be' (am/is/are) to talk about age, not 'have'.
He is five years.
He is five years old.
When stating age with numbers, you must include 'years old' or just the number.
There are five of people.
There are five people.
Do not use 'of' between a cardinal number and a noun unless the noun has a determiner (e.g., 'five of the people').
I arrive at the five o'clock.
I arrive at five o'clock.
Do not use 'the' before specific clock times.
High fived him.
Gave him a high five.
While 'high-five' can be a verb, it is more natural and common for learners to use the phrase 'give a high five'.
Don't confuse with
- fifth
The ordinal number (5th) coming after fourth.
“It is her fifth birthday.”
Use 'five' for counting quantity, 'fifth' for order or position.
Academic collocations
Words that pair with "five" in formal and academic writing
- verb
- containconsist ofaverage
- adjective
- firstlasttop
- noun
- percentyearscategories
- preposition
- ofat
In context
Real-world examples
- daily life
I'll be there in five minutes.
Tôi sẽ có mặt ở đó trong năm phút nữa.
Người Việt thường dùng mốc '5 phút' hoặc '10 phút' để ước lượng thời gian ngắn khi hẹn gặp.
- business
The meeting starts at five sharp.
Cuộc họp bắt đầu đúng năm giờ.
Trong môi trường công sở hiện đại tại Việt Nam, đúng giờ (đặc biệt là các mốc giờ chẵn như 5 giờ chiều) rất được coi trọng.
- social
Give me five for your great effort!
Đập tay cái nào vì sự nỗ lực của bạn!
Hành động 'high five' (đập tay) đã trở nên phổ biến trong giới trẻ Việt Nam như một cách chúc mừng.
Notes for Vietnamese speakers
- Số 5 (năm) trong văn hóa Việt Nam thường gắn liền với ngũ hành (Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ) và ngũ quả trên bàn thờ gia tiên.
- Khi đếm số lượng, người Việt dùng 'năm', nhưng trong số thứ tự hoặc ngày tháng đôi khi có các biến thể vùng miền, tuy nhiên 'thứ năm' vẫn là quy chuẩn.
- Cụm từ 'năm lần bảy lượt' là một thành ngữ phổ biến chỉ việc xảy ra rất nhiều lần.
Etymology
From Middle English 'five', from Old English 'fīf', from Proto-Germanic '*fimfe', ultimately from Proto-Indo-European '*pénkʷe'. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các ví dụ song ngữ Anh-Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các cụm từ liên quan và ngữ cảnh sử dụng phổ biến.