Skip to content
Dictionary

fisherman

/ˈfɪʃərmən/
B2noun

A person who catches fish, either as a job or as a sport.

Concreteness 4.7/5 · Concrete

Tiếng Việt

ngư dân

FÍCH-sờ-mần

Nhấn mạnh âm tiết đầu tiên 'FÍCH', âm 'sờ' và 'mần' đọc nhẹ và lướt.

Người bắt cá, có thể là một nghề nghiệp (ngư dân) hoặc một môn thể thao (người đi câu).

Meanings

2 meanings

  1. 1A person who catches fish, either as a job or as a sport.general

    Người bắt cá, có thể là một nghề nghiệp (ngư dân, người đánh cá) hoặc một môn thể thao (người câu cá, cần thủ).

    “A keen fly-fisherman caught a record-sized salmon.”

    “Một cần thủ câu cá bằng ruồi nhân tạo say mê đã bắt được một con cá hồi có kích thước kỷ lục.”

    • Maine fishermen are finding it difficult to make a living.
    • Local fishermen were repairing their nets on the dock.

    Dùng 'ngư dân' cho nghề nghiệp và 'cần thủ' hoặc 'người đi câu' cho sở thích/thể thao. Lưu ý dạng số nhiều bất quy tắc là 'fishermen'.

  2. 2A vessel, such as a boat or ship, used for fishing.technical

    Tàu hoặc thuyền dùng để đánh bắt cá (tàu đánh cá).

    “The harbor was filled with old wooden fishermen returning with their daily catch.”

    “Bến cảng chật kín những chiếc tàu đánh cá bằng gỗ cũ kỹ trở về cùng mẻ cá trong ngày.”

    • The fleet of fishermen headed out to sea before dawn.

    Nghĩa này ít phổ biến hơn và thường dùng trong ngữ cảnh hàng hải hoặc văn chương để chỉ 'tàu đánh cá' (fishing boat/vessel).

Word bank

Synonyms

Common phrases

  • avid fisherman
  • keen fisherman
  • commercial fisherman
  • local fisherman

Grammar & forms

Grammar

  • countable

Inflections

plural
fishermen

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He is a fishermans.

    He is a fisherman.

    The plural of fisherman is fishermen, not fishermans.

  • Many fishermans were at the lake.

    Many fishermen were at the lake.

    The plural form is irregular (fishermen).

  • She works as a fisherman.

    She works as a fisher / fisherwoman.

    While 'fisherman' is sometimes used generally, 'fisher' or 'fisherwoman' is preferred for females to be more precise or gender-inclusive.

  • He went to fisherman.

    He went fishing.

    Fisherman is the person, fishing is the activity.

  • The fisherman catch a lot of fish.

    The fisherman catches a lot of fish.

    Fisherman is singular and requires the third-person singular verb form 'catches'.

Don't confuse with

  • fisher

    A person or animal that catches fish; also a type of weasel

    “The fisher is a small carnivorous mammal native to North America.”

    Fisherman is almost exclusively used for humans, while fisher can refer to animals or be used as a gender-neutral term.

Academic collocations

Words that pair with "fisherman" in formal and academic writing

verb
employsupportregulate
adjective
commerciallocaltraditionalartisanal
noun
communityvillagecooperativeincome
preposition
byforamong

In context

Real-world examples

  • daily life

    My grandfather was a fisherman who spent his life on the sea.

    Ông nội tôi là một ngư dân đã dành cả đời trên biển.

    Nghề đi biển là một nghề truyền thống lâu đời ở các vùng ven biển Việt Nam, thường được truyền từ đời này sang đời khác.

  • business

    The local fishermen's cooperative helps regulate the daily catch.

    Hợp tác xã ngư dân địa phương giúp điều tiết lượng cá đánh bắt hàng ngày.

    Các hợp tác xã và nghiệp đoàn nghề cá rất phổ biến ở Việt Nam để hỗ trợ ngư dân vươn khơi và bảo vệ quyền lợi kinh tế.

  • academic

    Studies show that artisanal fishermen are most affected by climate change.

    Các nghiên cứu cho thấy ngư dân đánh bắt thủ công bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi biến đổi khí hậu.

    Biến đổi khí hậu và xâm nhập mặn đang là vấn đề cấp bách đối với sinh kế của hàng triệu ngư dân Việt Nam.

  • hobby

    He is an avid fisherman and goes to the lake every weekend.

    Anh ấy là một người đam mê câu cá và thường ra hồ vào mỗi cuối tuần.

    Câu cá giải trí (câu cá hồ dịch vụ hoặc câu cá tự nhiên) là một thú vui phổ biến của người Việt vào dịp cuối tuần để xả stress.

Notes for Vietnamese speakers

  • Ở Việt Nam, từ 'ngư dân' thường dùng để chỉ những người làm nghề đánh bắt thủy hải sản chuyên nghiệp trên biển hoặc sông lớn.
  • Đối với những người câu cá như một thú vui giải trí, người Việt thường dùng từ 'cần thủ' hoặc 'người đi câu' thay vì 'ngư dân'.
  • Nghề cá đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế và văn hóa Việt Nam, gắn liền với nhiều tín ngưỡng và lễ hội truyền thống như Lễ hội Nghinh Ông để cầu mong mưa thuận gió hòa.

Etymology

From Middle English fissherman, equivalent to fisher + man. First recorded in the early 16th century.

Exam levels

IELTS

5.5

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “fisherman” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove