fishing
/ˈfɪʃɪŋ/The activity, sport, or business of catching fish and other seafood.
Tiếng Việt
câu cá / đánh bắt cá
PHÍ-shìng
Nhấn mạnh vào âm đầu 'PHÍ', âm 'sh' phát âm như chữ 's' nặng trong tiếng Việt, kết thúc bằng âm 'ing' nhẹ.
Hoạt động, môn thể thao hoặc ngành kinh doanh đánh bắt cá và các loại hải sản khác.
Meanings
5 meanings
1The sport or activity of catching fish for pleasure or competition.noundaily life
Môn thể thao hoặc hoạt động câu cá để giải trí hoặc thi đấu.
“He spent the whole afternoon fishing on the riverbank.”
“Anh ấy đã dành cả buổi chiều để câu cá bên bờ sông.”
- One of his favorite hobbies was fly-fishing.
- Fishing rights are held by the local angling club.
- You need a fishing licence to fish in the lake.
Dùng cấu trúc 'go fishing' thay vì 'go to fishing'. Đây là một lỗi rất phổ biến của người Việt.
2The industry or business of catching fish and other seafood for sale.nounbusiness
Ngành công nghiệp hoặc kinh doanh đánh bắt cá và hải sản để bán.
“The local economy relies heavily on commercial fishing.”
“Nền kinh tế địa phương phụ thuộc nhiều vào việc đánh bắt cá thương mại.”
- The two countries have signed a new fishing agreement.
- Ecuador announced a ban on fishing for shrimp.
- Deep-sea fishing requires specialized vessels and equipment.
'Commercial fishing' là cụm từ chuyên ngành để chỉ ngành đánh bắt xa bờ hoặc quy mô công nghiệp.
3The act of catching other forms of seafood, such as shellfish or crustaceans.noundaily life
Hành động đánh bắt các loại hải sản khác, chẳng hạn như động vật có vỏ hoặc động vật giáp xác.
“We went fishing for crabs along the rocky shore.”
“Chúng tôi đã đi bắt cua dọc theo bờ đá.”
- The coastal community is known for its traditional lobster fishing.
Trong tiếng Anh, 'fishing for...' có thể dùng cho cả tôm, cua, mực chứ không chỉ riêng cá.
4A place where fish are caught; a fishery.nounenvironment
Nơi đánh bắt cá; một ngư trường.
“This stretch of the coast is one of the richest fishings in the region.”
“Dải bờ biển này là một trong những ngư trường trù phú nhất trong khu vực.”
Ở nghĩa này, 'fishing' có thể hiểu tương đương với 'fishery' (ngư trường).
5Present participle and gerund of the verb 'fish'.verbdaily life
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ 'fish'.
“They are fishing in the lake right now.”
“Họ đang câu cá ở hồ ngay lúc này.”
- She was fishing for a compliment when she showed him her new dress.
- Stop fishing around in my drawer for my keys.
Ngoài nghĩa đen, 'fishing for something' còn dùng theo nghĩa bóng là tìm kiếm thông tin hoặc sự chú ý (ví dụ: fishing for compliments).
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- countable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- fishings
- third_person_singular
- fishes
- past_simple
- fished
- past_participle
- fished
- present_participle
- fishing
Word family
- fishyadjective
- fishilyadverb
- fisherman, fishery, fishnoun
- fishverb
Usage patterns
- go fishing
- fishing for something
- fishing in a place
Avoid mistakes
Common mistakes
I like to go to fishing.
I like to go fishing.
Use 'go fishing' directly without 'to' when indicating the activity.
He caught a fishing.
He caught a fish.
Fishing is the activity; 'fish' is the animal.
The fishing is very fun.
Fishing is very fun.
As an uncountable noun referring to the activity in general, 'fishing' usually does not require an article.
They are fishing fish.
They are fishing.
The verb 'fishing' already implies catching fish, so 'fish' is redundant unless specifying the type (e.g., 'fishing for trout').
I need a fish rod.
I need a fishing rod.
The equipment is called a 'fishing rod' or 'fishing pole', using the gerund form.
Don't confuse with
- phishing
The fraudulent practice of sending emails to induce individuals to reveal personal information.
“Be careful of phishing emails that ask for your password.”
Fishing (with an F) is for catching fish; Phishing (with a PH) is for catching data.
Academic collocations
Words that pair with "fishing" in formal and academic writing
- verb
- regulaterestrictpromoteban
- adjective
- sustainableindustrialrecreationalcommercialillegal
- noun
- industrycommunitywatersfleet
- preposition
- infor
In context
Real-world examples
- daily life
Many Vietnamese elders enjoy fishing at local ponds as a way to relax on weekends.
Nhiều người lớn tuổi ở Việt Nam thích đi câu cá tại các ao địa phương như một cách để thư giãn vào cuối tuần.
Câu cá giải trí là một thú vui phổ biến ở các vùng nông thôn và ngoại ô Việt Nam.
- business
The export of seafood from commercial fishing is a vital part of Vietnam's GDP.
Xuất khẩu hải sản từ việc đánh bắt cá thương mại là một phần quan trọng trong GDP của Việt Nam.
Việt Nam là một trong những quốc gia xuất khẩu thủy hải sản hàng đầu thế giới.
- academic
Overfishing in the South China Sea has become a major environmental concern for researchers.
Việc đánh bắt quá mức ở Biển Đông đã trở thành một mối lo ngại lớn về môi trường đối với các nhà nghiên cứu.
Vấn đề bảo vệ nguồn lợi thủy sản và chủ quyền biển đảo là chủ đề nóng trong giáo dục và nghiên cứu tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, 'đi câu cá' thường được hiểu là hoạt động giải trí, trong khi 'đánh bắt cá' hoặc 'ngư nghiệp' thường dùng cho mục đích kinh tế.
- Hình ảnh 'ngư ông' (người câu cá) thường xuất hiện trong văn thơ Việt Nam như một biểu tượng của sự nhàn hạ và thanh cao.
- Việt Nam có đường bờ biển dài, do đó văn hóa biển và các làng chài (fishing villages) đóng vai trò quan trọng trong bản sắc văn hóa vùng miền.
Etymology
Derived from the Middle English 'fisshing', from the Old English 'fiscian' (to fish). It consists of the noun 'fish' combined with the gerund/participle suffix '-ing'. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan đến fishing.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và giải thích ngữ pháp bổ trợ.