fingernail
/ˈfɪŋɡərneɪl/The thin hard layer that covers the outer tip of each finger.
Tiếng Việt
móng tay
FING-gờ-nêu
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'FING', âm 'gờ' đọc lướt nhẹ, kết thúc bằng âm 'nêu' có âm 'l' uốn lưỡi nhẹ ở cuối.
Lớp sừng cứng, mỏng bao phủ đầu mỗi ngón tay.
Meanings
1 meaning
1The thin hard layer that covers the outer tip of each finger.daily life
Lớp sừng cứng, mỏng bao phủ phần đầu bên ngoài của mỗi ngón tay.
“I noticed I had dirt under my fingernails.”
“Tôi nhận ra có đất kẹt dưới móng tay mình.”
- ‘Actually, I'm leaving,’ he said, examining his fingernails.
- I've broken a fingernail.
- The horrible sound of fingernails scraping across a blackboard.
Lưu ý 'fingernail' chỉ móng tay, trong khi 'toenail' chỉ móng chân. Người Việt thường gọi chung là 'móng', nhưng trong tiếng Anh cần phân biệt rõ. Khi nói về thói quen cắn móng tay, ta luôn dùng danh từ số nhiều: 'bite one's fingernails'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- fingernails
Avoid mistakes
Common mistakes
She painted her fingers nails.
She painted her fingernails.
Fingernail is a single compound word; do not pluralize 'finger'.
I need to cut my hand nails.
I need to cut my fingernails.
The correct term in English is 'fingernails', not 'hand nails'.
The dirt is in my fingernails.
The dirt is under my fingernails.
Use the preposition 'under' to describe dirt located beneath the nail.
He is biting his fingernail.
He is biting his fingernails.
When referring to the general habit of nail-biting, the plural 'fingernails' is typically used.
She has a long fingernail on her all fingers.
She has long fingernails on all her fingers.
Use the plural form 'fingernails' when referring to the nails on multiple fingers.
Don't confuse with
- toenail
the hard layer on the tip of a toe
“He stubbed his toe and broke a toenail.”
Fingernails are on the hands, while toenails are on the feet.
- thumbnail
the nail of the thumb; also a small picture on a computer screen
“She hit her thumbnail with the hammer.”
A thumbnail is a specific type of fingernail (on the thumb).
Academic collocations
Words that pair with "fingernail" in formal and academic writing
- verb
- trimclipbitepaintscrape
- adjective
- longshortcleandirtysharpbroken
- noun
- clipperspolishfilebedclippings
- preposition
- under
In context
Real-world examples
- daily life
She painted her fingernails bright red for the party.
Cô ấy sơn móng tay màu đỏ tươi để đi dự tiệc.
Làm móng (nail care) là một hoạt động làm đẹp rất phổ biến đối với phụ nữ Việt Nam trong các dịp lễ hội, tiệc tùng.
- health
Changes in your fingernails can sometimes indicate underlying health issues.
Những thay đổi ở móng tay đôi khi có thể là dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.
Trong y học cổ truyền và hiện đại tại Việt Nam, việc quan sát màu sắc và hình dạng móng tay thường được dùng để chẩn đoán tình trạng sức khỏe.
- business
In the hospitality industry, employees are required to keep their fingernails clean and neatly trimmed.
Trong ngành nhà hàng khách sạn, nhân viên được yêu cầu phải giữ móng tay sạch sẽ và cắt tỉa gọn gàng.
Tiêu chuẩn vệ sinh cá nhân, đặc biệt là móng tay, rất được chú trọng trong các ngành dịch vụ và F&B tại Việt Nam.
- academic
Fingernails are made of a tough protective protein called alpha-keratin.
Móng tay được cấu tạo từ một loại protein bảo vệ cứng cáp gọi là alpha-keratin.
Kiến thức sinh học cơ bản được giảng dạy trong chương trình phổ thông tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, việc để móng tay út dài từng là một thói quen khá phổ biến ở nam giới lớn tuổi hoặc những người làm nghề tự do. Trước đây, nó đôi khi được coi là dấu hiệu của việc không phải làm lao động chân tay, nhưng hiện nay thói quen này đã ít dần và không còn được đánh giá cao về mặt thẩm mỹ.
- Nghề làm móng (nail salon) là một ngành nghề rất phổ biến và mang lại thành công lớn cho cộng đồng người Việt ở hải ngoại. Hiện nay, ngành công nghiệp này cũng đang phát triển vô cùng mạnh mẽ tại Việt Nam với nhiều tiệm nail nghệ thuật (nail art).
Etymology
From Old English 'finger' + 'nægl' (nail). The compound word describes the hard keratinous covering at the end of a human digit.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt uy tín, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết cho từ 'fingernail'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu từ vựng tiếng Anh trực tuyến với các từ đồng nghĩa và cách sử dụng.