earring
/ˈɪrɪŋ/A piece of jewellery that is worn in or on the ear.
Tiếng Việt
bông tai / khuyên tai
I-rình
Nhấn mạnh âm đầu 'I', âm 'rình' đọc nhẹ và ngắn.
Một món đồ trang sức được đeo ở trong hoặc trên tai.
Meanings
1 meaning
1A piece of jewellery that you fasten in or on your ear.daily life
Một món đồ trang sức mà bạn cài vào hoặc đeo trên tai.
“She was wearing a beautiful pair of diamond earrings.”
“Cô ấy đang đeo một đôi bông tai kim cương tuyệt đẹp.”
- He wore a small gold hoop earring in his left ear.
- I need to take my earrings out before I go swimming.
- She bought a new set of drop earrings for the party.
Người Việt thường gọi chung là 'bông tai' (miền Nam) hoặc 'khuyên tai/hoa tai' (miền Bắc). Trong tiếng Anh, luôn dùng số nhiều 'earrings' khi nói về việc đeo ở cả hai tai, và dùng cụm 'a pair of earrings' (một đôi bông tai) khi mua sắm hoặc miêu tả.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- earrings
Usage patterns
- a pair of earrings
- wear earrings
- put in earrings
Avoid mistakes
Common mistakes
She wears an earring on her ears.
She wears earrings in her ears.
Use the plural 'earrings' when referring to both ears, and the preposition 'in' for pierced ears.
I bought a new earring.
I bought a new pair of earrings.
Earrings are typically bought and referred to in pairs, so 'a pair of earrings' is the natural phrasing.
She has a beautiful earring.
She has beautiful earrings.
When referring to the jewelry worn on both ears, use the plural form.
I lost my one earring.
I lost one of my earrings.
To express losing a single piece from a pair, use 'one of my earrings'.
He wears a pair of earring.
He wears a pair of earrings.
The word 'pair' must be followed by a plural noun.
Don't confuse with
- ring
A circular band worn on a finger
“She wore a diamond ring on her finger.”
An earring is specifically for the ear, while a ring is usually for the finger.
Academic collocations
Words that pair with "earring" in formal and academic writing
- verb
- wearremovefasten
- adjective
- goldsilverdiamondheavy
- noun
- pairsetstud
- preposition
- inonwith
In context
Real-world examples
- business
She always wears pearl earrings to work.
Cô ấy luôn đeo bông tai ngọc trai đi làm.
Ngọc trai mang lại vẻ thanh lịch, tinh tế, rất phổ biến trong môi trường công sở tại Việt Nam.
- cultural
The bride received a pair of 24k gold earrings from her mother-in-law.
Cô dâu nhận được một đôi hoa tai vàng 24k từ mẹ chồng.
Tặng vàng (đặc biệt là bông tai) là phong tục cưới hỏi truyền thống quan trọng của người Việt, tượng trưng cho sự chào đón và chúc phúc.
- academic
Many high schools in Vietnam do not allow male students to wear earrings.
Nhiều trường trung học phổ thông ở Việt Nam không cho phép nam sinh đeo khuyên tai.
Quy định về đồng phục và tác phong ở các trường phổ thông Việt Nam thường khá nghiêm ngặt, đặc biệt là về trang sức đối với nam sinh.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, từ vựng chỉ món đồ này thay đổi theo vùng miền: 'bông tai' phổ biến ở miền Nam, trong khi 'khuyên tai' hoặc 'hoa tai' được dùng nhiều ở miền Bắc.
- Trong văn hóa cưới hỏi truyền thống của người Việt, nghi thức mẹ chồng đích thân đeo bông tai cho con dâu trong lễ rước dâu là một khoảnh khắc thiêng liêng, thể hiện sự chấp nhận và yêu thương.
Etymology
From Old English 'ēarhring', combining 'ēare' (ear) and 'hring' (ring). Used historically to describe various circular ear ornaments.
Exam levels
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng chi tiết với nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế.