duvet
/duːˈveɪ/A large cloth bag filled with feathers or soft material used as a warm bed covering.
Tiếng Việt
chăn bông
ĐU-vầy
Nhấn mạnh âm đầu ĐU, âm sau 'vầy' đọc nhẹ và kéo dài một chút theo âm /eɪ/.
Một loại chăn dày, thường là túi vải lớn được nhồi lông vũ hoặc bông tổng hợp, dùng để đắp cho ấm.
Meanings
2 meanings
1A large cloth bag that is filled with feathers or other soft material and that you have on top of you in bed to keep yourself warm.daily life
Một túi vải lớn được nhồi lông vũ hoặc các vật liệu mềm khác, dùng để đắp lên người khi ngủ nhằm giữ ấm.
“I snuggled down under the warm duvet.”
“Tôi cuộn mình dưới lớp chăn bông ấm áp.”
- He flung back the duvet and got out of bed.
- She climbed into bed and pulled the duvet over her.
- We need to buy a new duvet cover for the guest room.
Ở Việt Nam, từ này thường được hiểu là 'ruột chăn bông' (cần lồng vào vỏ chăn) hoặc gọi chung là 'chăn bông'. Lưu ý giới từ đi kèm thường là 'under a duvet' (nằm dưới chăn).
2A removable, washable cover for a quilt or comforter (especially in US English, short for duvet cover).daily life
Vỏ bọc có thể tháo rời và giặt được dùng cho chăn bông (đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ, là cách gọi tắt của 'duvet cover' - vỏ chăn).
“She bought a patterned duvet to match the bedroom curtains.”
“Cô ấy đã mua một chiếc vỏ chăn có họa tiết để tông xuyệt tông với rèm phòng ngủ.”
- It's much easier to wash the duvet than the entire comforter.
Trong tiếng Anh Mỹ, 'duvet' đôi khi được dùng để chỉ 'vỏ chăn' (duvet cover). Người Việt thường gọi đây là 'vỏ chăn' để phân biệt với 'ruột chăn' (comforter/duvet insert).
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- duvets
Usage patterns
- under a duvet
- beneath a duvet
Avoid mistakes
Common mistakes
I sleep in a duvet.
I sleep under a duvet.
Use the preposition 'under' to describe being covered by a duvet.
I need to buy a duvet of bed.
I need to buy a duvet for the bed.
Use 'for' to indicate the purpose or destination of the duvet.
She was wearing a duvet.
She was wrapped in a duvet.
You do not 'wear' bedding; you wrap yourself in it or sleep under it.
I need to make a duvet.
I need to make the bed.
To arrange the duvet and pillows neatly is called 'making the bed', not 'making a duvet'.
I bought a new duvets cover.
I bought a new duvet cover.
When used as a noun modifier, 'duvet' remains in its singular form.
Don't confuse with
- blanket
A large piece of woolen or similar woven material used as a covering on a bed.
“I need an extra blanket tonight because it's freezing.”
A duvet is a thick bag filled with feathers or synthetic material, while a blanket is a single layer of woven fabric.
- comforter
A thick bed covering, typically filled with synthetic fibers and quilted.
“She bought a new comforter for her bed.”
In the US, 'comforter' is the common term for a duvet, while 'duvet' often refers specifically to the removable cover.
Academic collocations
Words that pair with "duvet" in formal and academic writing
- verb
- washbuypullcover
- adjective
- warmthickdoublesingleking-size
- noun
- coverdayfillingfeather
- preposition
- underbeneathin
In context
Real-world examples
- daily life
It's getting cold, so I need to take the winter duvet out of the closet.
Trời đang trở lạnh, nên tôi cần lấy chiếc chăn bông mùa đông ra khỏi tủ.
Ở miền Bắc Việt Nam, việc cất chăn bông vào mùa hè và lấy ra dùng vào mùa đông là thói quen sinh hoạt rất phổ biến.
- business
The hotel provides hypoallergenic duvets for guests with allergies.
Khách sạn cung cấp chăn bông không gây dị ứng cho những khách lưu trú có cơ địa mẫn cảm.
Các khách sạn và khu nghỉ dưỡng cao cấp tại Việt Nam thường sử dụng tiêu chuẩn giường ngủ quốc tế với chăn bông (duvet) thay vì chăn mỏng thông thường.
- academic
Modern bedroom aesthetics often feature a white duvet to create a sense of cleanliness and space.
Thẩm mỹ phòng ngủ hiện đại thường sử dụng chăn bông màu trắng để tạo cảm giác sạch sẽ và rộng rãi.
Xu hướng thiết kế nội thất tại Việt Nam ngày càng ưa chuộng phong cách tối giản với bộ chăn ga gối đệm màu trắng giống như ở các khu nghỉ dưỡng.
- daily life
I prefer a feather duvet over a synthetic one because it's more breathable.
Tôi thích chăn nhồi lông vũ hơn chăn sợi tổng hợp vì nó thoáng khí hơn.
Người tiêu dùng Việt Nam hiện nay rất quan tâm đến chất liệu ruột chăn, đặc biệt là sự khác biệt về độ ấm và độ thoáng khí giữa bông gòn nhân tạo và lông vũ tự nhiên.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, đặc biệt là miền Bắc có mùa đông lạnh, 'chăn bông' (duvet) là vật dụng không thể thiếu. Người Việt thường mua riêng 'ruột chăn' (duvet insert) và 'vỏ chăn' (duvet cover) để dễ dàng tháo giặt.
- Ở miền Nam Việt Nam với khí hậu nóng quanh năm, người dân thường dùng 'chăn mỏng' (blanket) hoặc 'mền' thay vì 'duvet', trừ khi ngủ trong phòng bật điều hòa nhiệt độ thấp.
Etymology
Mid 18th century: from French, literally 'down' (feathers), from Old French 'dum', of Germanic origin.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế.