Skip to content
Dictionary

dustbin

/ˈdʌstbɪn/
B1noun

A large container kept outside for household rubbish.

Concreteness 4.5/5 · Concrete

Tiếng Việt

thùng rác

ĐÁT-s-bìn

Nhấn mạnh âm tiết đầu 'ĐÁT' kèm âm 's' nhẹ, âm tiết sau 'bìn' đọc nhẹ và trầm xuống.

Một thùng lớn để ngoài trời dùng chứa rác thải sinh hoạt.

Meanings

2 meanings

  1. 1A large container with a lid, used for putting rubbish in, usually kept outside the house.daily life

    Một thùng lớn có nắp, dùng để chứa rác, thường được để bên ngoài ngôi nhà.

    “We put out the dustbins on a Wednesday morning before the bin lorry comes.”

    “Chúng tôi mang thùng rác ra ngoài vào sáng thứ Tư trước khi xe chở rác đến.”

    • How regularly are the dustbins emptied?
    • These old shoes can go in the dustbin now.
    • She chucked the mouldy potatoes in the dustbin.

    Lưu ý rằng 'dustbin' chủ yếu được dùng trong tiếng Anh Anh (British English). Người Mỹ thường dùng 'trash can' hoặc 'garbage can'. Khi nói về việc vứt rác vào thùng, hãy dùng giới từ 'in' hoặc 'into' (ví dụ: throw it in the dustbin).

  2. 2A situation in which something is no longer considered fashionable or important and is therefore not used or talked about.general

    Một tình trạng mà trong đó một thứ gì đó không còn được coi là hợp thời hoặc quan trọng nữa và do đó không được sử dụng hay nhắc đến.

    “Full-blown socialism is now tossed in the dustbin of history.”

    “Chủ nghĩa xã hội toàn diện giờ đây đã bị vứt vào bãi rác của lịch sử.”

    • The hippy era - after so long in the cultural dustbin - has become a subject of much fascination.
    • The politicians who lost the elections will be consigned to the dustbin of history.

    Thành ngữ 'the dustbin of history' (bãi rác của lịch sử) rất hay xuất hiện trong các bài báo, văn bản chính trị hoặc lịch sử để chỉ những thứ đã bị lãng quên hoặc đào thải. Cụm từ này luôn dùng ở dạng số ít.

Word bank

Common phrases

  • chuck something in
  • dump something in
  • throw something in
  • dustbin bag
  • dustbin liner
  • dustbin lid
  • dustbin of

Grammar & forms

Grammar

  • countable

Inflections

plural
dustbins

Usage patterns

  • chuck something in
  • dump something in
  • throw something in
  • dustbin of history

Avoid mistakes

Common mistakes

  • throw to the dustbin

    throw in the dustbin

    Use the preposition 'in' or 'into' when talking about putting something inside a container.

  • a dustbin of papers

    a wastebasket of papers

    A dustbin is typically for outdoor household waste; indoor paper waste goes in a wastebasket or bin.

  • dustbins of history

    dustbin of history

    The idiom 'dustbin of history' is always singular.

  • make a dustbin

    empty a dustbin

    You cannot 'make' a dustbin in the context of chores; the correct collocation is 'empty' a dustbin.

  • dustbin for history

    dustbin of history

    The correct preposition in this common idiom is 'of', not 'for'.

Don't confuse with

  • wastebasket

    a small container for paper waste, usually kept indoors

    “She threw the crumpled letter into the wastebasket.”

    A dustbin is large and kept outside; a wastebasket is small and kept indoors.

  • dumpster

    a very large commercial waste container

    “The restaurant throws its food waste into the dumpster out back.”

    A dumpster is much larger than a dustbin and is typically used by businesses or apartment complexes.

Academic collocations

Words that pair with "dustbin" in formal and academic writing

verb
emptyfillthrowtossconsign
adjective
fullemptymetalplasticcultural
noun
lidlinerbaghistory
preposition
inintoto

In context

Real-world examples

  • daily life

    Please take the dustbin out to the street before the garbage truck arrives.

    Vui lòng mang thùng rác ra ngoài đường trước khi xe rác đến.

    Ở Việt Nam, việc đổ rác thường diễn ra hàng ngày và người dân thường mang rác ra điểm tập kết khi nghe tiếng kẻng hoặc nhạc từ xe thu gom rác.

  • academic

    His outdated economic theories belong in the dustbin of history.

    Những lý thuyết kinh tế lỗi thời của ông ta thuộc về bãi rác của lịch sử.

    Cụm từ 'bãi rác của lịch sử' được sử dụng khá phổ biến trong các văn bản chính luận và học thuật tại Việt Nam để chỉ những tư tưởng hoặc sự vật đã bị thời đại đào thải.

  • environment

    The local council provided new recycling dustbins for every household.

    Hội đồng địa phương đã cung cấp các thùng rác tái chế mới cho mỗi hộ gia đình.

    Việc phân loại rác tại nguồn đang dần được triển khai tại các thành phố lớn ở Việt Nam như Hà Nội và TP.HCM, làm tăng sự xuất hiện của các thùng rác chuyên dụng.

  • business

    The factory's industrial dustbin is emptied by the waste management company weekly.

    Thùng rác công nghiệp của nhà máy được công ty quản lý chất thải dọn dẹp hàng tuần.

    Trong môi trường doanh nghiệp và nhà máy tại Việt Nam, việc xử lý rác thải quy mô lớn thường được ký hợp đồng với các công ty môi trường đô thị.

Notes for Vietnamese speakers

  • Ở Việt Nam, từ 'thùng rác' được dùng chung cho cả thùng rác nhỏ trong nhà và thùng rác lớn ngoài trời. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh (British English), 'dustbin' đặc biệt chỉ loại thùng rác lớn để ngoài trời.
  • Văn hóa đổ rác ở Việt Nam thường gắn liền với hình ảnh những chiếc xe đẩy rác len lỏi vào các con hẻm nhỏ cùng tiếng kẻng báo hiệu đặc trưng, khác với hệ thống xe tải thu gom rác tự động (bin lorry) phổ biến ở các nước phương Tây.

Etymology

From 'dust' + 'bin'. Originally used in the late 19th century in British English to refer to a bin for ashes and dust from domestic fires.

Exam levels

IELTS

5.0

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “dustbin” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove