dishwasher
/ˈdɪʃwɔːʃər/A machine for washing plates and cups, or a person whose job is to wash dishes.
Tiếng Việt
máy rửa bát / người rửa bát
ĐÍCH-wo-sờ
Nhấn trọng âm vào âm tiết đầu 'ĐÍCH'. Âm 'sh' đọc cong lưỡi, âm 'w' tròn môi, âm cuối 'sờ' đọc lướt nhẹ.
Máy dùng để rửa đĩa và cốc, hoặc người làm công việc rửa bát đĩa.
Meanings
4 meanings
1A machine for washing plates, cups, and other kitchen utensils.daily life
Máy dùng để rửa đĩa, cốc và các dụng cụ nhà bếp khác.
“It is your turn to load the dishwasher tonight.”
“Tối nay đến lượt bạn xếp bát đĩa vào máy rửa bát đấy.”
- She stacked the dirty plates in the dishwasher.
- Make sure to use a special detergent for the dishwasher.
- The dishwasher is broken, so we have to wash everything by hand.
Người miền Bắc thường gọi là 'máy rửa bát', trong khi người miền Nam gọi là 'máy rửa chén'. Động từ đi kèm thường là 'load' (xếp vào) hoặc 'empty' (lấy ra).
2A person whose job is to wash plates and utensils, for example in a restaurant.work career
Người làm công việc rửa đĩa và dụng cụ, ví dụ như trong nhà hàng.
“He got a part-time job as a dishwasher at the local diner.”
“Anh ấy nhận một công việc bán thời gian làm nhân viên rửa bát tại quán ăn địa phương.”
- The restaurant is currently hiring dishwashers and prep cooks.
- She started as a dishwasher and worked her way up to head chef.
Trong ngữ cảnh nhà hàng, vị trí này thường được gọi là 'nhân viên rửa bát' hoặc 'tạp vụ'.
3A European bird, specifically the wagtail.rare
Một loài chim ở châu Âu, cụ thể là chim chìa vôi.
“The local birdwatchers spotted a dishwasher near the stream.”
“Những người theo dõi chim ở địa phương đã phát hiện ra một con chim chìa vôi gần dòng suối.”
Nghĩa này rất hiếm gặp và mang tính cổ xưa, chủ yếu xuất hiện trong văn học cũ của Anh. Người học tiếng Anh thông thường không cần ghi nhớ nghĩa này.
4An Australian bird, the restless flycatcher (Myiagra inquieta).rare
Một loài chim ở Úc, chim đớp ruồi bồn chồn (Myiagra inquieta).
“The restless flycatcher is sometimes colloquially called a dishwasher due to its call.”
“Loài chim đớp ruồi bồn chồn đôi khi được gọi một cách thông tục là 'dishwasher' do tiếng kêu của nó.”
Đây là tiếng lóng địa phương của Úc, không phổ biến trong tiếng Anh quốc tế.
Word bank
Common phrases
- load the dishwasher
- stack the dishwasher
- empty the dishwasher
- dishwasher detergent
- dishwasher liquid
- dishwasher powder
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I need to wash the dishwasher.
I need to run the dishwasher.
We 'run' or 'start' a dishwasher to make it clean the dishes inside.
Put the clothes in the dishwasher.
Put the clothes in the washing machine.
Dishwashers are only for kitchenware, not clothing.
He works as a dishwashing.
He works as a dishwasher.
The person who washes dishes is called a dishwasher.
I bought a new dish washer.
I bought a new dishwasher.
Dishwasher is typically written as a single compound word.
Load the plates on the dishwasher.
Load the plates in the dishwasher.
We put things 'in' or 'into' a dishwasher, not 'on' it.
Don't confuse with
- washing machine
a machine for washing clothes
“Put your dirty clothes in the washing machine.”
A dishwasher is for plates and cups; a washing machine is for clothes.
Academic collocations
Words that pair with "dishwasher" in formal and academic writing
- verb
- loademptystackruninstall
- adjective
- commercialindustrialbuilt-inportablebroken
- noun
- detergenttabletcyclerackdoor
- preposition
- inintoout of
In context
Real-world examples
- daily life
I need to load the dishwasher before going to bed.
Tôi cần xếp bát đĩa vào máy rửa bát trước khi đi ngủ.
Máy rửa bát ngày càng trở nên phổ biến ở các gia đình thành thị Việt Nam, giúp tiết kiệm thời gian làm việc nhà.
- work career
He started his career as a dishwasher in a small restaurant.
Anh ấy bắt đầu sự nghiệp của mình với tư cách là nhân viên rửa bát trong một nhà hàng nhỏ.
Nghề rửa bát thường là công việc bán thời gian phổ biến cho sinh viên hoặc người lao động phổ thông tại Việt Nam.
- business
Sales of smart dishwashers have increased significantly this year.
Doanh số bán máy rửa bát thông minh đã tăng đáng kể trong năm nay.
Người tiêu dùng Việt Nam đang có xu hướng chuyển sang sử dụng các thiết bị gia dụng thông minh cao cấp.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, có sự khác biệt về từ vựng vùng miền: người miền Bắc thường gọi là 'máy rửa bát', trong khi người miền Nam gọi là 'máy rửa chén'.
- Trước đây, máy rửa bát được coi là một mặt hàng xa xỉ tại Việt Nam, nhưng hiện nay nó đang dần trở thành một thiết bị gia dụng tiêu chuẩn trong các căn hộ hiện đại ở các thành phố lớn.
Etymology
Formed from the noun 'dish' and the noun 'washer'. First recorded in the mid-19th century referring to a person who washes dishes, and in the late 19th century referring to the mechanical device.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ điển Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng.