Skip to content
Dictionary

cough

/kɔːf/
B1verb

To force air out of your lungs through your throat with a short, loud sound, or an illness that causes this.

Concreteness 4.4/5 · Concrete

Tiếng Việt

ho

CÓP-ph

Đọc âm đầu gần giống 'cóp', sau đó bật nhẹ âm 'ph' ở cuối (răng trên chạm môi dưới). Chú ý không đọc thành 'câu' hay 'cốc'.

Hành động đẩy mạnh không khí từ phổi qua cổ họng tạo ra âm thanh lớn, hoặc chứng bệnh gây ra tình trạng này.

Meanings

6 meanings

  1. 1To force out air suddenly and noisily through your throat, for example when you have a cold.verbdaily life

    Đẩy không khí ra ngoài một cách bất ngờ và ồn ào qua cổ họng, ví dụ như khi bạn bị cảm lạnh.

    “I couldn't stop coughing.”

    “Tôi không thể ngừng ho được.”

    • He had a coughing fit and couldn't speak for a few moments.
    • The brandy made her cough and splutter.
    • She coughed nervously and looked at me.

    Động từ 'cough' thường đi kèm với các trạng từ như 'nervously' (ho vì lo lắng) hoặc 'loudly' (ho lớn). Chú ý phát âm âm cuối /f/ để không bị nhầm với các từ khác.

  2. 2To force something out of your throat or lungs by coughing.verbdaily life

    Đẩy một thứ gì đó ra khỏi cổ họng hoặc phổi bằng cách ho (khạc ra).

    “Sometimes she coughed up blood.”

    “Thỉnh thoảng cô ấy ho ra máu.”

    • He vomited and began coughing up blood.
    • He coughed the dust out of his lungs.

    Cụm động từ 'cough up' rất phổ biến khi nói về việc ho khạc ra đờm (phlegm) hoặc máu (blood). Trong tiếng lóng, nó còn có nghĩa là 'miễn cưỡng trả tiền'.

  3. 3To make a sudden noise, especially as a sign that an engine is not working correctly.verbtechnology

    Tạo ra tiếng ồn bất ngờ, đặc biệt là dấu hiệu cho thấy động cơ hoạt động không bình thường (tiếng nổ lụp bụp).

    “The old engine coughed and spluttered into life.”

    “Động cơ cũ nổ lụp bụp rồi mới khởi động được.”

    • The car engine coughed a few times, but wouldn't start.

    Nghĩa bóng này thường dùng cho máy móc, xe cộ. Trong tiếng Việt, ta hay dịch là 'nổ lụp bụp' hoặc 'khục khặc'.

  4. 4An illness or infection that makes you cough often.noundaily life

    Một căn bệnh hoặc sự nhiễm trùng khiến bạn ho thường xuyên (chứng ho).

    “He went to the doctor because he had a dry, persistent cough.”

    “Anh ấy đi khám bác sĩ vì bị ho khan kéo dài.”

    • There are lots of coughs and colds going around this winter.

    Khi nói về bệnh, ta dùng 'have a cough' (bị ho). Các tính từ thường đi kèm: 'dry' (ho khan), 'persistent' (ho dai dẳng), 'nasty' (ho nặng).

  5. 5An act or a sound of coughing.nounsocial

    Hành động ho hoặc tiếng ho.

    “She gave a little cough to attract my attention.”

    “Cô ấy ho nhẹ một tiếng để thu hút sự chú ý của tôi.”

    • She struggled to stifle a cough.
    • The butler gave a little polite cough to announce his presence.

    Cụm từ 'give a cough' (ho một tiếng) thường dùng khi ai đó cố tình ho để ra hiệu hoặc thu hút sự chú ý.

  6. 6Used to represent the sound of a cough, especially when focusing attention on a following statement, expressing disapproval, or covering up a pause.interjectioncommunication

    Dùng để mô phỏng tiếng ho, đặc biệt khi muốn thu hút sự chú ý vào câu nói tiếp theo, thể hiện sự không đồng tình, hoặc lấp liếm một khoảng lặng (e hèm).

    “I think we should, cough, reconsider this decision.”

    “Tôi nghĩ chúng ta nên, e hèm, xem xét lại quyết định này.”

    Trong văn viết hoặc giao tiếp mạng, người ta dùng từ này tương tự như 'e hèm' trong tiếng Việt để châm biếm hoặc gây chú ý.

Word bank

Common phrases

  • cough and splutter
  • cough lightly
  • couldn't stop coughing
  • start coughing
  • dry cough
  • persistent cough
  • nasty cough
  • cough drop
  • cough medicine
  • cough mixture
  • give a little cough

Grammar & forms

Grammar

  • intransitive
  • transitive
  • countable

Inflections

third_person_singular
coughs
past_simple
coughed
past_participle
coughed
present_participle
coughing
plural
coughs

Usage patterns

  • cough
  • cough something (up)
  • have a cough
  • give a cough

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I have a coughing.

    I have a cough.

    Use the noun form 'cough' for the illness, not the gerund 'coughing'.

  • He coughed out the blood.

    He coughed up blood.

    The correct phrasal verb is 'cough up' when expelling something from the lungs.

  • She is cough.

    She is coughing.

    Use the present continuous form 'coughing' to describe the ongoing action.

  • I have strong cough.

    I have a bad cough.

    We typically use 'bad', 'severe', or 'terrible' to describe a cough, not 'strong'.

  • The smoke made me to cough.

    The smoke made me cough.

    The verb 'make' is followed by an object and the bare infinitive (without 'to').

Don't confuse with

  • sneeze

    to force air out through your nose and mouth with a sudden loud noise

    “Pepper makes me sneeze.”

    A cough comes from the throat or lungs; a sneeze comes primarily through the nose.

  • choke

    to be unable to breathe because the passage to your lungs is blocked

    “He choked on a piece of meat.”

    You cough to clear your throat; you choke when you cannot breathe at all.

Academic collocations

Words that pair with "cough" in formal and academic writing

verb
developtreatsuppressrelieve
adjective
chronicseverepersistentdry
noun
symptomreflexsyrupmedicine
preposition
withfrom

In context

Real-world examples

  • daily life

    Please cover your mouth when you cough to prevent spreading germs.

    Vui lòng che miệng khi ho để tránh lây lan vi khuẩn.

    Ở Việt Nam, việc che miệng khi ho và đeo khẩu trang nơi công cộng rất được chú trọng, đặc biệt là sau đại dịch.

  • business

    The CEO coughed nervously before announcing the company's financial losses.

    Vị giám đốc điều hành ho khan một cách lo lắng trước khi thông báo về khoản lỗ tài chính của công ty.

    Trong môi trường công sở, tiếng ho hắng đôi khi được dùng để phá vỡ sự im lặng hoặc thể hiện sự bối rối.

  • academic

    Chronic cough is a common symptom evaluated in respiratory medicine clinics.

    Ho mãn tính là một triệu chứng phổ biến được đánh giá tại các phòng khám hô hấp.

    Trong y khoa, 'chronic cough' (ho mãn tính) là thuật ngữ chuyên ngành thường gặp trong các tài liệu chẩn đoán.

  • daily life

    My grandmother made me some warm honey and lemon to soothe my cough.

    Bà tôi pha cho tôi một ít chanh đào mật ong ấm để làm dịu cơn ho.

    Chanh đào ngâm mật ong hoặc quất chưng đường phèn là những bài thuốc dân gian trị ho rất phổ biến tại Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Ở Việt Nam, khi bị ho, người dân thường sử dụng các bài thuốc dân gian như chanh đào ngâm mật ong, quất (tắc) chưng đường phèn hoặc uống nước gừng ấm trước khi dùng thuốc tây.
  • Việc đeo khẩu trang khi có triệu chứng ho, cảm cúm là một phép lịch sự tối thiểu và thói quen phổ biến tại Việt Nam khi ra đường hoặc ở nơi công cộng để bảo vệ cộng đồng.

Etymology

From Middle English coughen, from Old English cohhetan ('to cough, shout'), of imitative origin. Related to Dutch kuchen ('to cough').

Exam levels

IELTS

4.5

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “cough” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove