contraception
/ˌkɑːntrəˈsepʃn/The practice or methods used to prevent pregnancy when having sex.
Tiếng Việt
sự tránh thai / biện pháp tránh thai
CON-trờ-SÉP-shần
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ ba 'SÉP', âm đầu 'CON' đọc rõ, các âm còn lại đọc nhẹ lướt qua.
Việc thực hành hoặc các phương pháp được sử dụng để ngăn ngừa mang thai khi quan hệ tình dục.
Meanings
1 meaning
1The practice of using artificial methods to avoid becoming pregnant when having sex; the methods of doing this.general
Việc thực hành sử dụng các phương pháp nhân tạo để tránh mang thai khi quan hệ tình dục; các phương pháp để thực hiện điều này.
“The clinic's primary goal is to give advice about contraception.”
“Mục tiêu chính của phòng khám là đưa ra lời khuyên về các biện pháp tránh thai.”
- There has been a rise in the number of couples practising contraception.
- They never used any contraception.
- It is a very reliable method of contraception.
Trong tiếng Việt, 'contraception' thường được dịch là 'sự tránh thai' hoặc 'biện pháp tránh thai'. Lưu ý đây là danh từ không đếm được trong tiếng Anh, không dùng số nhiều (không thêm 's'). Nếu muốn chỉ một dụng cụ cụ thể, hãy dùng 'contraceptive'.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- effective contraception
- reliable contraception
- artificial contraception
- practise contraception
- use contraception
- provide contraception
- a form of contraception
- a method of contraception
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
Word family
- contraceptiveadjective
- contraceptivenoun
Usage patterns
- practise contraception
- use contraception
- provide contraception
Avoid mistakes
Common mistakes
She took a contraception.
She used contraception.
Contraception is an uncountable noun referring to the practice or methods in general. Use 'a contraceptive' for a specific device or pill.
They are using contraceptions.
They are using contraception.
Contraception is uncountable and does not take a plural 's'.
The doctor prescribed a contraception.
The doctor prescribed a contraceptive.
Use 'contraceptive' as a countable noun for a specific method or pill.
They practice the contraception.
They practice contraception.
No definite article is needed when talking about contraception in general.
He gave her an advice about contraception.
He gave her advice about contraception.
'Advice' is an uncountable noun and cannot be preceded by 'an'.
Don't confuse with
- conception
the process of becoming pregnant
“The time between conception and birth is about nine months.”
Contraception PREVENTS conception.
- contraceptive
a specific device or drug used to prevent pregnancy
“The oral contraceptive is highly effective.”
'Contraception' is the general practice (uncountable), while 'a contraceptive' is a specific method or item (countable).
Academic collocations
Words that pair with "contraception" in formal and academic writing
- verb
- useprovidepromotepractise
- adjective
- effectivereliablemodernartificialoral
- noun
- methodformuseservice
- preposition
- aboutfor
In context
Real-world examples
- daily life
We decided to use contraception until we are ready for a baby.
Chúng tôi quyết định sử dụng biện pháp tránh thai cho đến khi sẵn sàng có em bé.
Phản ánh nhận thức ngày càng cao của các cặp vợ chồng trẻ tại Việt Nam về việc lập kế hoạch sinh con và ổn định tài chính trước khi làm cha mẹ.
- medical
The local clinic provides free contraception and sexual health advice.
Phòng khám địa phương cung cấp các biện pháp tránh thai miễn phí và tư vấn sức khỏe tình dục.
Các trung tâm y tế dự phòng và trạm y tế xã/phường ở Việt Nam thường xuyên cung cấp dịch vụ kế hoạch hóa gia đình miễn phí hoặc giá rẻ cho người dân.
- society
Access to modern contraception has improved significantly in rural areas.
Việc tiếp cận các biện pháp tránh thai hiện đại đã được cải thiện đáng kể ở các vùng nông thôn.
Chính phủ Việt Nam có nhiều chương trình dân số nhằm phổ cập các biện pháp tránh thai đến vùng sâu vùng xa để kiểm soát mức sinh.
- education
Sex education in schools should include comprehensive information about contraception.
Giáo dục giới tính trong trường học nên bao gồm thông tin toàn diện về các biện pháp tránh thai.
Giáo dục giới tính đang dần được cởi mở hơn và đưa vào các chương trình ngoại khóa tại Việt Nam để bảo vệ thanh thiếu niên khỏi việc mang thai ngoài ý muốn.
- policy
The national health insurance policy covers various forms of contraception.
Chính sách bảo hiểm y tế quốc gia chi trả cho nhiều hình thức tránh thai khác nhau.
Bảo hiểm y tế tại Việt Nam (BHYT) có các quy định cụ thể về việc hỗ trợ các dịch vụ liên quan đến kế hoạch hóa gia đình.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, thuật ngữ 'kế hoạch hóa gia đình' (family planning) rất phổ biến và thường được sử dụng thay thế hoặc đi kèm khi nói về các biện pháp tránh thai trong các chiến dịch y tế cộng đồng.
- Việc giáo dục và tuyên truyền về các biện pháp tránh thai ngày càng cởi mở hơn trên các phương tiện truyền thông đại chúng, đặc biệt là hướng tới giới trẻ, nhằm giảm thiểu tình trạng nạo phá thai và mang thai ngoài ý muốn.
Etymology
Late 19th century (1886): coined from the prefix 'contra-' (meaning 'against') + a shortened form of 'conception'.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ điển chuyên ngành và đa lĩnh vực trực tuyến.